Chứng quyền VPB/15M/SSI/C/EU/Cash-18 (HOSE: CVPB2502)

CW VPB/15M/SSI/C/EU/Cash-18

Ngừng giao dịch

2,220

250 (+12.69%)
24/03/2026 14:59

Mở cửa2,200

Cao nhất2,490

Thấp nhất2,170

Cao nhất NY9,650

Thấp nhất NY600

KLGD584,100

NN mua-

NN bán-

KLCPLH2,000,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở25,250

Giá thực hiện21,000

Hòa vốn **24,767

S-X *4,806

Trạng thái CWITM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Trending: PNJ (152.146) - HPG (121.478) - FPT (117.060) - MBB (104.266) - VCB (94.440)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

Chứng quyền cùng CKCS (VPB)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CVPB252829030 (+11.54%)192,200-10,94937,504VND14 tháng
CVPB253122010 (+4.76%)7,000-7,70734,271KAFI12 tháng
CVPB2532700260 (+59.09%)8,400-8,68937,140KAFI15 tháng
CVPB2602280-60 (-17.65%)14,500-3,77630,027TCX9 tháng
CVPB260370070 (+11.11%)2,000-4,75931,835TCX12 tháng
CVPB260629050 (+20.83%)201,200-3,77630,046SSI9 tháng
CVPB260710 (0.00%)300-8,26434,003KIS7 tháng
CVPB260874040 (+5.71%)627,000-3,77630,931ACBS10 tháng
CVPB26091,03040 (+4.04%)100-3,77633,524PHS11 tháng
CVPB261036040 (+12.50%)6,100-2,79429,909SSV6 tháng
CVPB261169060 (+9.52%)50,600-2,70031,160MSVN10 tháng
CVPB261229060 (+26.09%)200-6,29933,449KIS4 tháng
CVPB2613260 (0.00%)-7,18834,188KIS6 tháng
CVPB2614450140 (+45.16%)664,100-7,75635,706KIS7 tháng
CVPB261572010 (+1.41%)1,012,500-2,80029,940ACBS8 tháng
CVPB26161,730210 (+13.82%)49,20070028,460HCM6 tháng
CVPB26171,39020 (+1.46%)365,10020029,670HCM9 tháng
CVPB26182,110160 (+8.21%)616,600-1,50031,420VND10 tháng
CVPB261958030 (+5.45%)4,000-3,30030,740MBS6 tháng
CVPB262053070 (+15.22%)21,300-2,30030,120SSV6 tháng
CVPB262174070 (+10.45%)33,000-2,30030,960SSV9 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (SSI)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CACB25111,790130 (+7.83%)1,029,20022,6502,81822,91915 tháng
CFPT25183010 (+50%)529,50071,500-34,389106,14715 tháng
CHPG25251,68080 (+5%)134,10022,10054524,05315 tháng
CMBB25173,610160 (+4.64%)25,20024,3504,10025,66515 tháng
CFPT26086020 (+50%)93,50071,500-23,19694,9929 tháng
CHPG260725010 (+4.17%)887,10022,100-2,89325,4399 tháng
CMBB260753010 (+1.92%)318,90024,350-65026,0199 tháng
CMSN2605160 (0.00%)58,80067,700-11,30079,8009 tháng
CMWG260916010 (+6.67%)172,90073,300-15,32089,4079 tháng
CTCB260534060 (+21.43%)84,70031,050-3,22934,9459 tháng
CVHM26076,450990 (+18.13%)25,40071,3006,30080,5289 tháng
CVPB260629050 (+20.83%)201,20025,700-3,77630,0469 tháng
CACB26111,270130 (+11.40%)553,90022,6501,95622,8843 tháng
CACB261287080 (+10.13%)119,20022,6501,09323,0573 tháng
CACB261354050 (+10.20%)251,60022,65023123,3503 tháng
CFPT26181,21080 (+7.08%)68,10071,5002,50073,8403 tháng
CFPT261992060 (+6.98%)96,40071,50050074,6803 tháng
CFPT262068040 (+6.25%)63,60071,500-1,50075,7203 tháng
CHPG2622270 (0.00%)372,50022,100-90023,5403 tháng
CHPG2623130 (0.00%)87,90022,100-1,90024,2603 tháng
CHPG262460 (0.00%)512,70022,100-2,90025,1203 tháng
CMBB261189040 (+4.71%)36,10024,3501,27324,7883 tháng
CMBB261257030 (+5.56%)55,60024,35031225,1353 tháng
CMBB2613310 (0.00%)341,70024,350-65025,5963 tháng
CMSN261622010 (+4.76%)1,005,90067,700-6,30074,8803 tháng
CMSN2617160-10 (-5.88%)191,80067,700-7,30075,6403 tháng
CMSN261813010 (+8.33%)445,20067,700-8,30076,5203 tháng
CMWG2613810230 (+39.66%)74,50073,300-55077,0403 tháng
CMWG2614600180 (+42.86%)12,50073,300-2,51978,1823 tháng
CMWG2615430130 (+43.33%)318,40073,300-4,48879,4823 tháng
CSTB26162,33070 (+3.10%)5,00074,9007,90076,3203 tháng
CSTB26172,12080 (+3.92%)6,10074,9006,90076,4803 tháng
CSTB26181,93080 (+4.32%)10,10074,9005,90076,7203 tháng
CTCB260821070 (+50%)1,094,80031,050-1,95033,4203 tháng
CTCB260913070 (+116.67%)4,546,30031,050-2,95034,2603 tháng
CTCB26107030 (+75%)3,327,80031,050-3,95035,1403 tháng
CVNM26101,85080 (+4.52%)1,444,60062,0005,00064,4003 tháng
CVNM26111,350-40 (-2.88%)377,50062,0003,00064,4003 tháng
CVNM261299060 (+6.45%)375,80062,0001,00064,9603 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:VPB
Tổ chức phát hành CKCS:Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng (HOSE: VPB)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán SSI (SSI)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:15 tháng
Ngày phát hành:26/12/2024
Ngày niêm yết:20/01/2025
Ngày giao dịch đầu tiên:22/01/2025
Ngày giao dịch cuối cùng:24/03/2026
Ngày đáo hạn:26/03/2026
Tỷ lệ chuyển đổi:2 : 1
TLCĐ điều chỉnh:1.9471 : 1
Giá phát hành:1,900
Giá thực hiện:21,000
Giá TH điều chỉnh:20,444
Khối lượng Niêm yết:2,000,000
Khối lượng lưu hành:2,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chào mừng bạn đã trở lại
Mình là Chatbot AI Chứng Sỹ
Bạn cần thông tin hay ý tưởng hay lời khuyên về chứng khoán? Hãy hỏi mình nhé!
Chứng Sỹ