Chứng quyền VPB/10M/SSI/C/EU/Cash-18 (HOSE: CVPB2501)

CW VPB/10M/SSI/C/EU/Cash-18

Ngừng giao dịch

5,320

-130 (-2.39%)
23/10/2025 14:58

Mở cửa5,870

Cao nhất5,950

Thấp nhất5,320

Cao nhất NY9,790

Thấp nhất NY100

KLGD24,700

NN mua-

NN bán-

KLCPLH15,000,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở30,000

Giá thực hiện20,000

Hòa vốn **29,829

S-X *10,529

Trạng thái CWITM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Trending: PNJ (179.259) - HPG (118.247) - FPT (117.043) - MBB (98.807) - VCB (96.575)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

Chứng quyền cùng CKCS (VPB)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CVPB25211,57060 (+3.97%)4,1004,08726,391PHS12 tháng
CVPB25221,030-40 (-3.74%)20,4001,63026,244PHS12 tháng
CVPB252843010 (+2.38%)1,172,600-10,79937,917VND14 tháng
CVPB2531280-10 (-3.45%)4,100-7,55734,507KAFI12 tháng
CVPB253261010 (+1.67%)2,800-8,53936,787KAFI15 tháng
CVPB2602960-20 (-2.04%)3,500-3,62631,363TCX9 tháng
CVPB2603960-10 (-1.03%)11,000-4,60932,345TCX12 tháng
CVPB2606600-20 (-3.23%)246,500-3,62630,655SSI9 tháng
CVPB260770 (0.00%)12,100-8,11434,239KIS7 tháng
CVPB2608990-60 (-5.71%)2,718,100-3,62631,422ACBS10 tháng
CVPB26091,120 (0.00%)-3,62633,878PHS11 tháng
CVPB261056010 (+1.82%)56,700-2,64430,695SSV6 tháng
CVPB2611880-10 (-1.12%)401,500-2,55031,920MSVN10 tháng
CVPB2612300-90 (-23.08%)15,000-6,14933,499KIS4 tháng
CVPB2613350 (0.00%)-7,03834,638KIS6 tháng
CVPB2614330-20 (-5.71%)130,300-7,60635,106KIS7 tháng
CVPB26151,16010 (+0.87%)211,300-2,65030,820ACBS8 tháng
CVPB26161,990290 (+17.06%)7,20085028,980HCM6 tháng
CVPB26171,560-90 (-5.45%)339,40035030,180HCM9 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (SSI)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CACB25112,330-120 (-4.90%)893,20023,5503,71823,85015 tháng
CFPT251840-20 (-33.33%)251,50067,000-38,889106,23315 tháng
CHPG25252,400-90 (-3.61%)155,50021,85029525,12315 tháng
CMBB25173,570-260 (-6.79%)116,10023,7503,50025,60515 tháng
CFPT2608110 (0.00%)104,40067,000-27,69695,2389 tháng
CHPG2607380-40 (-9.52%)387,40021,850-3,14325,6719 tháng
CMBB2607560-170 (-23.29%)721,50023,750-1,25026,0779 tháng
CMSN2605290-40 (-12.12%)246,90068,000-11,00080,4509 tháng
CMWG2609350-180 (-33.96%)242,70076,700-13,30091,7509 tháng
CTCB2605710-180 (-20.22%)242,90031,450-2,82935,6709 tháng
CVHM26076,230-290 (-4.45%)68,300140,50010,500159,9969 tháng
CVPB2606600-20 (-3.23%)246,50025,850-3,62630,6559 tháng
CACB26111,860-30 (-1.59%)37,10023,5502,85623,9023 tháng
CACB26121,470-30 (-2%)105,50023,5501,99324,0923 tháng
CACB26131,100-50 (-4.35%)62,50023,5501,13124,3163 tháng
CFPT2618930-30 (-3.13%)84,90067,000-2,00072,7203 tháng
CFPT2619760 (0.00%)50,20067,000-4,00074,0403 tháng
CFPT2620590-10 (-1.67%)169,10067,000-6,00075,3603 tháng
CHPG2622430-20 (-4.44%)95,00021,850-1,15023,8603 tháng
CHPG2623270-50 (-15.63%)49,20021,850-2,15024,5403 tháng
CHPG2624210 (0.00%)517,00021,850-3,15025,4203 tháng
CMBB2611850-200 (-19.05%)182,30023,75067324,7123 tháng
CMBB2612510-80 (-13.56%)278,80023,750-28825,0193 tháng
CMBB2613410-50 (-10.87%)136,60023,750-1,25025,7883 tháng
CMSN2616480 (0.00%)536,60068,000-6,00075,9203 tháng
CMSN2617410-10 (-2.38%)268,90068,000-7,00076,6403 tháng
CMSN2618350-10 (-2.78%)424,80068,000-8,00077,4003 tháng
CMWG26131,510 (0.00%)75,70076,7001,70081,0403 tháng
CMWG26141,160-100 (-7.94%)35,70076,700-30081,6403 tháng
CMWG2615980-60 (-5.77%)92,90076,700-2,30082,9203 tháng
CSTB26162,240170 (+8.21%)38,60073,5006,50075,9603 tháng
CSTB26172,070160 (+8.38%)51,10073,5005,50076,2803 tháng
CSTB26181,910160 (+9.14%)80,40073,5004,50076,6403 tháng
CTCB2608600-100 (-14.29%)2,680,30031,450-1,55034,2003 tháng
CTCB260941010 (+2.50%)288,10031,450-2,55034,8203 tháng
CTCB2610300-50 (-14.29%)223,30031,450-3,55035,6003 tháng
CVNM26101,300540 (+71.05%)505,10059,0002,00062,2003 tháng
CVNM2611880380 (+76%)546,10059,00062,5203 tháng
CVNM2612690360 (+109.09%)1,128,20059,000-2,00063,7603 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:VPB
Tổ chức phát hành CKCS:Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng (HOSE: VPB)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán SSI (SSI)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:10 tháng
Ngày phát hành:26/12/2024
Ngày niêm yết:20/01/2025
Ngày giao dịch đầu tiên:22/01/2025
Ngày giao dịch cuối cùng:23/10/2025
Ngày đáo hạn:27/10/2025
Tỷ lệ chuyển đổi:2 : 1
TLCĐ điều chỉnh:1.9471 : 1
Giá phát hành:1,600
Giá thực hiện:20,000
Giá TH điều chỉnh:19,471
Khối lượng Niêm yết:15,000,000
Khối lượng lưu hành:15,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chào mừng bạn đã trở lại
Mình là Chatbot AI Chứng Sỹ
Bạn cần thông tin hay ý tưởng hay lời khuyên về chứng khoán? Hãy hỏi mình nhé!
Chứng Sỹ