Chứng quyền.VPB.KIS.M.CA.T.13 (HOSE: CVPB2412)

CW.VPB.KIS.M.CA.T.13

Ngừng giao dịch

10

(%)
26/06/2025 14:56

Mở cửa10

Cao nhất10

Thấp nhất10

Cao nhất NY1,010

Thấp nhất NY10

KLGD500

NN mua500

NN bán-

KLCPLH4,000,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở18,350

Giá thực hiện22,777

Hòa vốn **22,194

S-X *-3,824

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Trending: PNJ (202.794) - HPG (106.248) - FPT (95.004) - VCB (88.307) - SHB (80.587)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

Chứng quyền cùng CKCS (VPB)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CVPB252824010 (+4.35%)717,000-5,26929,630VND14 tháng
CVPB253120 (0.00%)365,800-2,69726,559KAI12 tháng
CVPB253261020 (+3.39%)300-3,47629,178KAI15 tháng
CVPB26031,230140 (+12.84%)14,900-35926,076TCX12 tháng
CVPB260877020 (+2.67%)1,314,20042024,580ACBS10 tháng
CVPB26091,290 (0.00%)42127,401PHS11 tháng
CVPB261058070 (+13.73%)435,5001,20024,408SSV6 tháng
CVPB26111,13080 (+7.62%)134,3001,27426,111MSVN10 tháng
CVPB2613340 (0.00%)-2,28627,434KIS6 tháng
CVPB2614520 (0.00%)-2,73628,598KIS7 tháng
CVPB26151,030100 (+10.75%)1,447,0001,19524,239ACBS8 tháng
CVPB26162,820150 (+5.62%)76,5003,97124,303HCM6 tháng
CVPB26172,220190 (+9.36%)136,5003,57425,508HCM9 tháng
CVPB26183,000190 (+6.76%)254,5002,22626,333VND10 tháng
CVPB26191,040100 (+10.64%)28,50079825,476MBS6 tháng
CVPB2620900110 (+13.92%)128,2001,59125,064SSV6 tháng
CVPB26211,000 (0.00%)1,59125,381SSV9 tháng
CVPB26221,860-10 (-0.53%)1003,65426,048KAI12 tháng
CVPB26231,420-70 (-4.70%)2,0001,11527,190KAI12 tháng
CVPB26241,33060 (+4.72%)25,60079826,167LPS9 tháng
CVPB26251,400110 (+8.53%)278,9002,38524,747LPS6 tháng
CVPB26261,11070 (+6.73%)33,500-5,20031,220SSI4 tháng
CVPB26272,090100 (+5.03%)413,600-2,20030,180SSI5 tháng
CVPB26281,610110 (+7.33%)39,100-5,20032,220SSI7 tháng
CVPB26291,480-100 (-6.33%)1,000-1,26427,412VCI7 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (KIS)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CACB26092010 (+100%)45,40020,150-4,75924,9955 tháng
CACB2610140 (0.00%)7,30020,150-5,81426,5687 tháng
CFPT2616170 (0.00%)57,900-17,08177,4545 tháng
CFPT2617190 (0.00%)57,900-20,01180,6757 tháng
CHDB260624050 (+26.32%)4,30022,400-68924,0125 tháng
CHDB260738050 (+15.15%)40022,400-2,22826,9687 tháng
CHPG2618320 (0.00%)20,100-8,78830,1687 tháng
CHPG2619290 (0.00%)20,100-8,23329,4936 tháng
CHPG262112010 (+9.09%)2,60020,100-7,89928,4795 tháng
CLPB2605130 (0.00%)119,70040,700-21,29962,6496 tháng
CLPB2606250-50 (-16.67%)5,50040,700-23,27965,9797 tháng
CMSN2614450 (0.00%)74,200-15,79994,4996 tháng
CMSN2615520 (0.00%)74,200-17,58996,9897 tháng
CSHB2609280-30 (-9.68%)30010,000-6,33317,4536 tháng
CSHB2610210-10 (-4.55%)10010,000-5,99916,8395 tháng
CSHB2612300-10 (-3.23%)27,20010,000-6,78917,9897 tháng
CSSB2604410-150 (-26.79%)179,30016,800-97719,4177 tháng
CSSB2605390-50 (-11.36%)166,40016,800-31118,6716 tháng
CSSB2607250-140 (-35.90%)393,50016,800-8817,8885 tháng
CSTB2612240 (0.00%)67,300-13,58882,8086 tháng
CSTB2614160-30 (-15.79%)40,00067,300-11,58880,1685 tháng
CSTB2615310-10 (-3.13%)3,10067,300-14,58884,9887 tháng
CTPB2607240 (0.00%)11,450-4,85117,1077 tháng
CTPB2608370210 (+131.25%)1,60011,450-4,42117,1156 tháng
CVHM261330010 (+3.45%)56,40066,000-17,76886,6576 tháng
CVHM2614560110 (+24.44%)10066,000-19,15990,5517 tháng
CVIC2602550 (0.00%)7,000225,500-23,388259,8886 tháng
CVIC26031,060-40 (-3.64%)14,900225,500-25,289271,9897 tháng
CVIC26041,360-10 (-0.73%)25,300225,500-27,289279,9898 tháng
CVIC2606140-10 (-6.67%)30,000225,500-21,289249,5895 tháng
CVJC260290-10 (-10%)50,400129,000-23,252153,6375 tháng
CVJC260336010 (+2.86%)132,800129,000-29,205163,7437 tháng
CVJC260420010 (+5.26%)6,000129,000-25,606157,6836 tháng
CVNM2609140 (0.00%)71,30057,700-10,24669,3036 tháng
CVPB2613340 (0.00%)23,800-2,28627,4346 tháng
CVPB2614520 (0.00%)23,800-2,73628,5987 tháng
CVRE2604210 (0.00%)23,150-11,61635,7807 tháng
CVRE2605120 (0.00%)156,50023,150-13,02336,7536 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:VPB
Tổ chức phát hành CKCS:Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng (HOSE: VPB)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán KIS Việt Nam (KIS)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:7 tháng
Ngày phát hành:28/11/2024
Ngày niêm yết:24/12/2024
Ngày giao dịch đầu tiên:26/12/2024
Ngày giao dịch cuối cùng:26/06/2025
Ngày đáo hạn:30/06/2025
Tỷ lệ chuyển đổi:2 : 1
TLCĐ điều chỉnh:1.9471 : 1
Giá phát hành:1,000
Giá thực hiện:22,777
Giá TH điều chỉnh:22,174
Khối lượng Niêm yết:4,000,000
Khối lượng lưu hành:4,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chào mừng bạn đã trở lại
Mình là Chatbot AI Chứng Sỹ
Bạn cần thông tin hay ý tưởng hay lời khuyên về chứng khoán? Hãy hỏi mình nhé!
Chứng Sỹ
Watchlist
Thị trường
Biểu đồ
Dữ liệu
User