Chứng quyền.VPB.KIS.M.CA.T.13 (HOSE: CVPB2412)
CW.VPB.KIS.M.CA.T.13
10
Mở cửa10
Cao nhất10
Thấp nhất10
Cao nhất NY1,010
Thấp nhất NY10
KLGD500
NN mua500
NN bán-
KLCPLH4,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở18,350
Giá thực hiện22,777
Hòa vốn **22,194
S-X *-3,824
Trạng thái CWOTM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (VPB)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CVPB2516 | 3,440 | -40 (-1.15%) | 68,000 | 6,799 | 26,411 | SSI | 12 tháng |
| CVPB2521 | 1,810 | (0.00%) | 4,687 | 27,099 | PHS | 12 tháng | |
| CVPB2522 | 1,770 | -60 (-3.28%) | 2,400 | 2,230 | 27,698 | PHS | 12 tháng |
| CVPB2524 | 30 | (0.00%) | -15,909 | 42,477 | KIS | 10 tháng | |
| CVPB2526 | 30 | (0.00%) | 873,200 | -5,581 | 32,090 | MSVN | 9 tháng |
| CVPB2528 | 730 | 10 (+1.39%) | 253,200 | -10,199 | 38,801 | VND | 14 tháng |
| CVPB2531 | 480 | -20 (-4%) | 50,600 | -6,957 | 35,293 | KAFI | 12 tháng |
| CVPB2532 | 770 | -10 (-1.28%) | 5,000 | -7,939 | 37,415 | KAFI | 15 tháng |
| CVPB2601 | 20 | -30 (-60%) | 800 | -3,026 | 29,516 | TCX | 6 tháng |
| CVPB2602 | 1,100 | 10 (+0.92%) | 6,200 | -3,026 | 31,638 | TCX | 9 tháng |
| CVPB2603 | 1,300 | -10 (-0.76%) | 28,800 | -4,009 | 33,014 | TCX | 12 tháng |
| CVPB2604 | 70 | -40 (-36.36%) | 264,500 | -3,026 | 29,683 | LPBS | 6 tháng |
| CVPB2605 | 230 | -50 (-17.86%) | 429,700 | -2,044 | 28,946 | SSI | 6 tháng |
| CVPB2606 | 910 | (0.00%) | 175,900 | -3,026 | 31,265 | SSI | 9 tháng |
| CVPB2607 | 190 | (0.00%) | -7,514 | 34,710 | KIS | 7 tháng | |
| CVPB2608 | 1,120 | 20 (+1.82%) | 724,300 | -3,026 | 31,677 | ACBS | 10 tháng |
| CVPB2609 | 1,330 | -10 (-0.75%) | 5,200 | -3,026 | 34,703 | PHS | 11 tháng |
| CVPB2610 | 660 | -30 (-4.35%) | 41,200 | -2,044 | 31,088 | SSV | 6 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (KIS)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CFPT2524 | 50 | (0.00%) | 75,000 | -42,466 | 118,703 | 10 tháng | |
| CHPG2534 | 20 | -30 (-60%) | 65,500 | 23,750 | -4,020 | 27,841 | 10 tháng |
| CLPB2509 | 230 | (0.00%) | 45,700 | 45,650 | -7,582 | 54,971 | 10 tháng |
| CMSN2520 | 20 | -10 (-33.33%) | 52,000 | 73,100 | -24,011 | 97,311 | 10 tháng |
| CSHB2514 | 50 | (0.00%) | 204,900 | 14,000 | -6,400 | 20,498 | 10 tháng |
| CSSB2509 | 10 | (0.00%) | 14,350 | -7,598 | 21,981 | 10 tháng | |
| CSTB2527 | 960 | -140 (-12.73%) | 52,500 | 69,800 | 3,245 | 71,355 | 10 tháng |
| CTCB2517 | 40 | (0.00%) | 300 | 31,700 | -13,882 | 45,776 | 10 tháng |
| CTPB2510 | 190 | (0.00%) | 16,200 | -8,486 | 25,048 | 10 tháng | |
| CVHM2522 | 4,150 | 40 (+0.97%) | 6,100 | 152,000 | 34,312 | 150,888 | 10 tháng |
| CVIC2514 | 26,000 | 2,000 (+8.33%) | 1,500 | 207,000 | 132,556 | 204,444 | 10 tháng |
| CVJC2506 | 950 | 230 (+31.94%) | 73,200 | 184,600 | 16,801 | 177,299 | 10 tháng |
| CVNM2521 | 70 | (0.00%) | 120,000 | 58,400 | -8,900 | 67,969 | 10 tháng |
| CVPB2524 | 30 | (0.00%) | 26,450 | -15,909 | 42,477 | 10 tháng | |
| CVRE2524 | 170 | 10 (+6.25%) | 9,000 | 31,200 | -4,688 | 36,568 | 10 tháng |
| CDGC2601 | 130 | -20 (-13.33%) | 72,600 | 45,850 | -31,018 | 78,948 | 7 tháng |
| CHPG2612 | 180 | (0.00%) | 22,300 | 23,750 | -5,705 | 30,098 | 7 tháng |
| CMSN2608 | 100 | -10 (-9.09%) | 49,800 | 73,100 | -22,899 | 96,999 | 7 tháng |
| CSHB2605 | 110 | (0.00%) | 91,600 | 14,000 | -5,532 | 19,749 | 7 tháng |
| CSSB2602 | 100 | (0.00%) | 122,500 | 14,350 | -3,403 | 18,085 | 7 tháng |
| CSTB2607 | 790 | -20 (-2.47%) | 90,700 | 69,800 | -88 | 76,208 | 7 tháng |
| CTPB2604 | 130 | 20 (+18.18%) | 72,300 | 16,200 | -4,488 | 20,948 | 7 tháng |
| CVHM2608 | 1,840 | -40 (-2.13%) | 14,300 | 152,000 | 3,112 | 170,968 | 7 tháng |
| CVIC2601 | 2,020 | 60 (+3.06%) | 97,300 | 207,000 | 15,182 | 232,218 | 7 tháng |
| CVJC2601 | 450 | 20 (+4.65%) | 11,200 | 184,600 | -35,399 | 228,999 | 7 tháng |
| CVNM2604 | 170 | (0.00%) | 58,400 | -25,579 | 85,679 | 7 tháng | |
| CVPB2607 | 190 | (0.00%) | 26,450 | -7,514 | 34,710 | 7 tháng | |
| CVRE2602 | 530 | -10 (-1.85%) | 64,900 | 31,200 | -7,188 | 40,508 | 7 tháng |
| CK cơ sở: | VPB |
| Tổ chức phát hành CKCS: | Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng (HOSE: VPB) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán KIS Việt Nam (KIS) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 7 tháng |
| Ngày phát hành: | 28/11/2024 |
| Ngày niêm yết: | 24/12/2024 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 26/12/2024 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 26/06/2025 |
| Ngày đáo hạn: | 30/06/2025 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 2 : 1 |
| TLCĐ điều chỉnh: | 1.9471 : 1 |
| Giá phát hành: | 1,000 |
| Giá thực hiện: | 22,777 |
| Giá TH điều chỉnh: | 22,174 |
| Khối lượng Niêm yết: | 4,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 4,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |