Chứng quyền VPB/MBS/C/EU/CASH/9M/24-01 (HOSE: CVPB2410)
CW VPB/MBS/C/EU/CASH/9M/24-01
3,050
Mở cửa3,160
Cao nhất3,160
Thấp nhất3,050
Cao nhất NY3,160
Thấp nhất NY30
KLGD4,000
NN mua-
NN bán-
KLCPLH3,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở29,600
Giá thực hiện21,000
Hòa vốn **29,352
S-X *9,156
Trạng thái CWITM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (VPB)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CVPB2528 | 290 | 20 (+7.41%) | 66,600 | -10,899 | 37,504 | VND | 14 tháng |
| CVPB2531 | 210 | 50 (+31.25%) | 1,000 | -7,657 | 34,232 | KAFI | 12 tháng |
| CVPB2532 | 460 | (0.00%) | -8,639 | 36,197 | KAFI | 15 tháng | |
| CVPB2602 | 480 | 130 (+37.14%) | 22,300 | -3,726 | 30,420 | TCX | 9 tháng |
| CVPB2603 | 720 | (0.00%) | -4,709 | 31,874 | TCX | 12 tháng | |
| CVPB2606 | 250 | -20 (-7.41%) | 729,300 | -3,726 | 29,968 | SSI | 9 tháng |
| CVPB2607 | 10 | (0.00%) | -8,214 | 34,003 | KIS | 7 tháng | |
| CVPB2608 | 700 | 20 (+2.94%) | 206,200 | -3,726 | 30,852 | ACBS | 10 tháng |
| CVPB2609 | 1,030 | 20 (+1.98%) | 100 | -3,726 | 33,524 | PHS | 11 tháng |
| CVPB2610 | 370 | (0.00%) | 5,900 | -2,744 | 29,948 | SSV | 6 tháng |
| CVPB2611 | 680 | 30 (+4.62%) | 23,900 | -2,650 | 31,120 | MSVN | 10 tháng |
| CVPB2612 | 230 | -40 (-14.81%) | 28,500 | -6,249 | 33,149 | KIS | 4 tháng |
| CVPB2613 | 290 | -60 (-17.14%) | 27,500 | -7,138 | 34,338 | KIS | 6 tháng |
| CVPB2614 | 340 | (0.00%) | 200 | -7,706 | 35,156 | KIS | 7 tháng |
| CVPB2615 | 720 | 20 (+2.86%) | 175,900 | -2,750 | 29,940 | ACBS | 8 tháng |
| CVPB2616 | 1,660 | (0.00%) | 750 | 28,320 | HCM | 6 tháng | |
| CVPB2617 | 1,410 | 50 (+3.68%) | 66,300 | 250 | 29,730 | HCM | 9 tháng |
| CVPB2618 | 2,130 | 80 (+3.90%) | 317,600 | -1,450 | 31,460 | VND | 10 tháng |
| CVPB2619 | 520 | (0.00%) | -3,250 | 30,560 | MBS | 6 tháng | |
| CVPB2620 | 520 | (0.00%) | 38,000 | -2,250 | 30,080 | SSV | 6 tháng |
| CVPB2621 | 740 | (0.00%) | -2,250 | 30,960 | SSV | 9 tháng | |
| CVPB2622 | 2,100 | (0.00%) | 350 | 33,800 | KAFI | 12 tháng | |
| CVPB2623 | 1,720 | (0.00%) | -2,850 | 35,480 | KAFI | 12 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (MBS)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CACB2616 | 690 | (0.00%) | 300 | 22,650 | -850 | 25,570 | 6 tháng |
| CHDB2610 | 880 | (0.00%) | 228,800 | 27,350 | -650 | 30,640 | 6 tháng |
| CHPG2629 | 680 | (0.00%) | 1,000 | 22,100 | -2,900 | 27,040 | 9 tháng |
| CLPB2607 | 1,300 | -80 (-5.80%) | 23,500 | 53,900 | -1,100 | 61,500 | 6 tháng |
| CMWG2621 | 910 | (0.00%) | 74,100 | -12,550 | 93,819 | 9 tháng | |
| CSHB2615 | 300 | (0.00%) | 239,800 | 11,850 | -3,150 | 15,600 | 6 tháng |
| CSTB2624 | 1,690 | (0.00%) | 74,300 | -5,700 | 88,450 | 6 tháng | |
| CTCB2615 | 430 | 60 (+16.22%) | 17,800 | 31,950 | -4,050 | 38,150 | 6 tháng |
| CTPB2609 | 400 | (0.00%) | 14,750 | -3,250 | 18,800 | 6 tháng | |
| CVHM2615 | 1,930 | -50 (-2.53%) | 205,200 | 72,800 | -17,200 | 101,580 | 9 tháng |
| CVIB2606 | 370 | 20 (+5.71%) | 160,000 | 14,850 | -2,650 | 18,240 | 6 tháng |
| CVIC2607 | 3,030 | -70 (-2.26%) | 8,200 | 213,400 | -36,600 | 286,360 | 9 tháng |
| CVPB2619 | 520 | (0.00%) | 25,750 | -3,250 | 30,560 | 6 tháng |
| CK cơ sở: | VPB |
| Tổ chức phát hành CKCS: | Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng (HOSE: VPB) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán MB (MBS) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 9 tháng |
| Ngày phát hành: | 14/11/2024 |
| Ngày niêm yết: | 05/12/2024 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 09/12/2024 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 12/08/2025 |
| Ngày đáo hạn: | 14/08/2025 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 3 : 1 |
| TLCĐ điều chỉnh: | 2.9206 : 1 |
| Giá phát hành: | 1,200 |
| Giá thực hiện: | 21,000 |
| Giá TH điều chỉnh: | 20,444 |
| Khối lượng Niêm yết: | 3,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 3,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |