Chứng quyền VPB/5M/SSI/C/EU/Cash-16 (HOSE: CVPB2405)

CW VPB/5M/SSI/C/EU/Cash-16

Ngừng giao dịch

10

(%)
12/11/2024 15:05

Mở cửa10

Cao nhất10

Thấp nhất10

Cao nhất NY1,140

Thấp nhất NY10

KLGD-

NN mua-

NN bán-

KLCPLH30,000,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở19,100

Giá thực hiện20,000

Hòa vốn **20,020

S-X *-900

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Trending: HPG (110.722) - PNJ (109.430) - MBB (107.558) - FPT (98.505) - VCB (94.009)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

Chứng quyền cùng CKCS (VPB)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CVPB2528230-20 (-8%)52,900-11,54937,327VND14 tháng
CVPB2531150-60 (-28.57%)13,300-8,30733,996KAFI12 tháng
CVPB2532790350 (+79.55%)500-9,28937,494KAFI15 tháng
CVPB2602290-150 (-34.09%)9,500-4,37630,046TCX9 tháng
CVPB2603610-50 (-7.58%)600-5,35931,658TCX12 tháng
CVPB2606190-50 (-20.83%)142,600-4,37629,850SSI9 tháng
CVPB260710 (0.00%)-8,86434,003KIS7 tháng
CVPB2608600-100 (-14.29%)658,000-4,37630,655ACBS10 tháng
CVPB26091,030 (0.00%)-4,37633,524PHS11 tháng
CVPB2610300-20 (-6.25%)54,300-3,39429,673SSV6 tháng
CVPB2611580-80 (-12.12%)89,600-3,30030,720MSVN10 tháng
CVPB2612250 (0.00%)-6,89933,249KIS4 tháng
CVPB2613240-50 (-17.24%)100-7,78834,088KIS6 tháng
CVPB2614290-20 (-6.45%)6,400-8,35634,906KIS7 tháng
CVPB2615620-70 (-10.14%)1,044,300-3,40029,740ACBS8 tháng
CVPB26161,370-210 (-13.29%)98,40010027,740HCM6 tháng
CVPB26171,170-140 (-10.69%)747,600-40029,010HCM9 tháng
CVPB26181,860-180 (-8.82%)590,100-2,10030,920VND10 tháng
CVPB2619490-30 (-5.77%)6,000-3,90030,470MBS6 tháng
CVPB2620430-80 (-15.69%)5,200-2,90029,720SSV6 tháng
CVPB2621640-70 (-9.86%)2,300-2,90030,560SSV9 tháng
CVPB26221,820 (0.00%)-30032,680KAFI12 tháng
CVPB26231,360-70 (-4.90%)20,000-3,50034,040KAFI12 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (SSI)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CACB25111,560-40 (-2.50%)872,90022,1502,31822,52215 tháng
CFPT251810-10 (-50%)910,30068,300-37,589105,97515 tháng
CHPG25251,38060 (+4.55%)11,70021,250-30523,60715 tháng
CMBB25173,310-210 (-5.97%)71,90020,00052924,24515 tháng
CFPT260840 (0.00%)150,80068,300-26,39694,8939 tháng
CHPG2607190-10 (-5%)48,60021,250-3,74325,3329 tháng
CMBB2607450-40 (-8.16%)87,60020,000-5,00025,8659 tháng
CMSN2605100-20 (-16.67%)118,90066,300-12,70079,5009 tháng
CMWG2609110-20 (-15.38%)323,80072,400-16,22089,1619 tháng
CTCB260540030 (+8.11%)749,60032,000-2,27935,0639 tháng
CVHM26075,190-550 (-9.58%)16,50068,2003,20077,4959 tháng
CVPB2606190-50 (-20.83%)142,60025,100-4,37629,8509 tháng
CACB2611950-20 (-2.06%)119,80022,1501,45622,3323 tháng
CACB2612600-80 (-11.76%)110,10022,15059322,5923 tháng
CACB2613300-80 (-21.05%)559,50022,150-26922,9363 tháng
CFPT2618660-170 (-20.48%)187,10068,300-70071,6403 tháng
CFPT2619460-30 (-6.12%)74,70068,300-2,70072,8403 tháng
CFPT2620310-10 (-3.13%)268,80068,300-4,70074,2403 tháng
CHPG2622100-80 (-44.44%)2,534,00021,250-1,75023,2003 tháng
CHPG262330-20 (-40%)263,50021,250-2,75024,0603 tháng
CHPG262410-20 (-66.67%)4,411,70021,250-3,75025,0203 tháng
CMBB2611770-70 (-8.33%)38,80020,000-3,07724,5583 tháng
CMBB2612320-70 (-17.95%)29,30020,000-4,03824,6543 tháng
CMBB2613200-70 (-25.93%)87,40020,000-5,00025,3853 tháng
CMSN261680-90 (-52.94%)662,10066,300-7,70074,3203 tháng
CMSN261780-50 (-38.46%)555,50066,300-8,70075,3203 tháng
CMSN261860-30 (-33.33%)1,417,00066,300-9,70076,2403 tháng
CMWG2613680-50 (-6.85%)34,60072,400-1,45076,5283 tháng
CMWG2614470-70 (-12.96%)33,70072,400-3,41977,6703 tháng
CMWG2615220-40 (-15.38%)40,00072,400-5,38878,6553 tháng
CSTB26161,580-300 (-15.96%)19,40072,3005,30073,3203 tháng
CSTB26171,510-170 (-10.12%)15,30072,3004,30074,0403 tháng
CSTB26181,220-280 (-18.67%)35,70072,3003,30073,8803 tháng
CTCB2608350100 (+40%)1,430,10032,000-1,00033,7003 tháng
CTCB260919060 (+46.15%)2,929,30032,000-2,00034,3803 tháng
CTCB261010010 (+11.11%)1,834,50032,000-3,00035,2003 tháng
CVNM26101,550-160 (-9.36%)44,80061,6004,60063,2003 tháng
CVNM26111,250-120 (-8.76%)173,60061,6002,60064,0003 tháng
CVNM2612870-70 (-7.45%)513,50061,60060064,4803 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:VPB
Tổ chức phát hành CKCS:Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng (HOSE: VPB)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán SSI (SSI)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:5 tháng
Ngày phát hành:14/06/2024
Ngày niêm yết:04/07/2024
Ngày giao dịch đầu tiên:08/07/2024
Ngày giao dịch cuối cùng:12/11/2024
Ngày đáo hạn:14/11/2024
Tỷ lệ chuyển đổi:2 : 1
Giá phát hành:1,600
Giá thực hiện:20,000
Khối lượng Niêm yết:30,000,000
Khối lượng lưu hành:30,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chào mừng bạn đã trở lại
Mình là Chatbot AI Chứng Sỹ
Bạn cần thông tin hay ý tưởng hay lời khuyên về chứng khoán? Hãy hỏi mình nhé!
Chứng Sỹ