Chứng quyền VPB-HSC-MET15 (HOSE: CVPB2402)

CW VPB-HSC-MET15

Ngừng giao dịch

60

-20 (-25%)
04/12/2024 15:00

Mở cửa150

Cao nhất150

Thấp nhất50

Cao nhất NY1,300

Thấp nhất NY50

KLGD122,400

NN mua-

NN bán-

KLCPLH7,000,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở19,000

Giá thực hiện19,000

Hòa vốn **19,120

S-X *

Trạng thái CWATM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Trending: HPG (109.971) - PNJ (106.998) - MBB (106.327) - FPT (98.063) - VCB (93.897)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

Chứng quyền cùng CKCS (VPB)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CVPB2528230-20 (-8%)52,900-11,54937,327VND14 tháng
CVPB2531150-60 (-28.57%)13,300-8,30733,996KAFI12 tháng
CVPB2532790350 (+79.55%)500-9,28937,494KAFI15 tháng
CVPB2602290-150 (-34.09%)9,500-4,37630,046TCX9 tháng
CVPB2603610-50 (-7.58%)600-5,35931,658TCX12 tháng
CVPB2606190-50 (-20.83%)142,600-4,37629,850SSI9 tháng
CVPB260710 (0.00%)-8,86434,003KIS7 tháng
CVPB2608600-100 (-14.29%)658,000-4,37630,655ACBS10 tháng
CVPB26091,030 (0.00%)-4,37633,524PHS11 tháng
CVPB2610300-20 (-6.25%)54,300-3,39429,673SSV6 tháng
CVPB2611580-80 (-12.12%)89,600-3,30030,720MSVN10 tháng
CVPB2612250 (0.00%)-6,89933,249KIS4 tháng
CVPB2613240-50 (-17.24%)100-7,78834,088KIS6 tháng
CVPB2614290-20 (-6.45%)6,400-8,35634,906KIS7 tháng
CVPB2615620-70 (-10.14%)1,044,300-3,40029,740ACBS8 tháng
CVPB26161,370-210 (-13.29%)98,40010027,740HCM6 tháng
CVPB26171,170-140 (-10.69%)747,600-40029,010HCM9 tháng
CVPB26181,860-180 (-8.82%)590,100-2,10030,920VND10 tháng
CVPB2619490-30 (-5.77%)6,000-3,90030,470MBS6 tháng
CVPB2620430-80 (-15.69%)5,200-2,90029,720SSV6 tháng
CVPB2621640-70 (-9.86%)2,300-2,90030,560SSV9 tháng
CVPB26221,820 (0.00%)-30032,680KAFI12 tháng
CVPB26231,360-70 (-4.90%)20,000-3,50034,040KAFI12 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (HCM)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CACB2606760-60 (-7.32%)139,90022,15059324,17812 tháng
CFPT2609200-20 (-9.09%)170,90068,300-28,862100,31812 tháng
CHPG260971010 (+1.43%)4,00021,250-2,85026,63512 tháng
CMBB2609320-40 (-11.11%)163,00020,000-8,36529,59612 tháng
CMWG2610320 (0.00%)14,10072,400-28,036102,95612 tháng
CSTB26062,610-190 (-6.79%)146,60072,3006,30079,05012 tháng
CTCB2606370 (0.00%)69,90032,000-6,68740,13612 tháng
CVNM2603760-80 (-9.52%)109,20061,600-42467,91612 tháng
CACB26141,900-110 (-5.47%)23,30022,150-85024,9006 tháng
CFPT26211,130-110 (-8.87%)169,00068,300-2,20077,2806 tháng
CFPT26221,090-130 (-10.66%)396,20068,300-3,70080,7209 tháng
CHPG2626800-100 (-11.11%)375,90021,250-1,75024,6006 tháng
CHPG26271,070-140 (-11.57%)1,393,50021,250-2,25025,6409 tháng
CMBB26151,720-60 (-3.37%)22,20020,00077721,9786 tháng
CMBB26161,870-100 (-5.08%)6,10020,00037622,6199 tháng
CMSN26191,430-180 (-11.18%)121,40066,300-3,70078,5809 tháng
CMWG26171,350-140 (-9.40%)658,10072,400-1,94280,9896 tháng
CMWG26181,470-110 (-6.96%)164,90072,400-3,41984,5049 tháng
CTCB26122,250150 (+7.14%)526,80032,0002,00034,5006 tháng
CTCB26131,79090 (+5.29%)552,60032,0001,50035,8709 tháng
CVNM26133,190-180 (-5.34%)10,20061,6005,39165,4846 tháng
CVNM26143,000-250 (-7.69%)20061,6005,39167,8399 tháng
CVPB26161,370-210 (-13.29%)98,40025,10010027,7406 tháng
CVPB26171,170-140 (-10.69%)747,60025,100-40029,0109 tháng
CSTB26202,590-140 (-5.13%)7,00072,3002,30080,3606 tháng
CSTB26212,660 (0.00%)72,30080084,8009 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:VPB
Tổ chức phát hành CKCS:Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng (HOSE: VPB)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HCM)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:6 tháng
Ngày phát hành:06/06/2024
Ngày niêm yết:03/07/2024
Ngày giao dịch đầu tiên:05/07/2024
Ngày giao dịch cuối cùng:04/12/2024
Ngày đáo hạn:06/12/2024
Tỷ lệ chuyển đổi:2 : 1
Giá phát hành:1,000
Giá thực hiện:19,000
Khối lượng Niêm yết:7,000,000
Khối lượng lưu hành:7,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chào mừng bạn đã trở lại
Mình là Chatbot AI Chứng Sỹ
Bạn cần thông tin hay ý tưởng hay lời khuyên về chứng khoán? Hãy hỏi mình nhé!
Chứng Sỹ