Chứng quyền VPB/10M/SSI/C/EU/Cash-15 (HOSE: CVPB2314)

CW VPB/10M/SSI/C/EU/Cash-15

Ngừng giao dịch

10

(%)
07/08/2024 15:05

Mở cửa10

Cao nhất10

Thấp nhất10

Cao nhất NY810

Thấp nhất NY10

KLGD19,800

NN mua-

NN bán-

KLCPLH20,000,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở18,000

Giá thực hiện24,000

Hòa vốn **21,757

S-X *-3,721

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Trending: HPG (112.105) - FPT (110.506) - VIC (101.254) - VCB (86.186) - MBB (77.485)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

Chứng quyền cùng CKCS (VPB)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CVPB25163,230-20 (-0.62%)67,2006,24925,998SSI12 tháng
CVPB25211,630-70 (-4.12%)7004,13726,568PHS12 tháng
CVPB25221,530-30 (-1.92%)7001,68027,226PHS12 tháng
CVPB252410 (0.00%)5,200-16,45942,398KIS10 tháng
CVPB252610-10 (-50%)322,900-6,13132,051MSVN9 tháng
CVPB2528620-10 (-1.59%)60,000-10,74938,477VND14 tháng
CVPB2531410-20 (-4.65%)5,000-7,50735,018KAFI12 tháng
CVPB253271010 (+1.43%)5,000-8,48937,180KAFI15 tháng
CVPB26015030 (+150%)7,100-3,57629,575TCX6 tháng
CVPB2602990-50 (-4.81%)2,300-3,57631,422TCX9 tháng
CVPB26031,140-20 (-1.72%)131,100-4,55932,699TCX12 tháng
CVPB260460 (0.00%)51,700-3,57629,653LPBS6 tháng
CVPB2605100 (0.00%)95,500-2,59428,690SSI6 tháng
CVPB2606730-90 (-10.98%)110,300-3,57630,911SSI9 tháng
CVPB2607160 (0.00%)-8,06434,593KIS7 tháng
CVPB26081,040 (0.00%)480,600-3,57631,520ACBS10 tháng
CVPB26091,25020 (+1.63%)200-3,57634,389PHS11 tháng
CVPB2610560-30 (-5.08%)41,000-2,59430,695SSV6 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (SSI)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CACB25101,99020 (+1.02%)202,60026,4003,90026,48012 tháng
CACB25112,10010 (+0.48%)638,80026,4003,40027,20015 tháng
CFPT251710 (0.00%)147,60073,300-32,589105,97512 tháng
CFPT2518210 (0.00%)11,80073,300-32,589107,69615 tháng
CHPG25241,630-60 (-3.55%)121,90023,5502,36623,60712 tháng
CHPG25252,920 (0.00%)5,90023,5501,99525,89615 tháng
CLPB25033,52010 (+0.28%)43,30046,30013,22746,37812 tháng
CMBB25163,25060 (+1.88%)50,10024,6504,77524,75012 tháng
CMBB25173,890130 (+3.46%)9,70024,6504,40026,08515 tháng
CMSN2516400-60 (-13.04%)327,60071,500-50073,60012 tháng
CMWG25152,700-190 (-6.57%)197,90077,50010,46577,68212 tháng
CSTB25215,510310 (+5.96%)15,50072,00022,00072,04012 tháng
CTCB251230 (0.00%)250,70030,950-5,09536,10412 tháng
CVHM251616,700-400 (-2.34%)27,600145,70066,700145,80012 tháng
CVIB2508250 (0.00%)318,00015,950-2,06418,48812 tháng
CVNM2515610140 (+29.79%)360,70059,1001,74259,69112 tháng
CVPB25163,230-20 (-0.62%)67,20025,9006,24925,99812 tháng
CVRE25161,680-160 (-8.70%)65,30029,1503,15029,36012 tháng
CFPT260720 (0.00%)40,50073,300-18,43691,8356 tháng
CFPT2608340-30 (-8.11%)37,00073,300-21,39696,3739 tháng
CHPG2607720-40 (-5.26%)98,20023,550-1,44326,2789 tháng
CHPG2608230-10 (-4.17%)41,90023,550-55024,5116 tháng
CMBB2607730-40 (-5.19%)77,40024,650-1,35027,4609 tháng
CMBB2608250-30 (-10.71%)82,20024,650-35025,5006 tháng
CMSN2604100-20 (-16.67%)114,40071,500-5,50077,5006 tháng
CMSN26051,340-10 (-0.74%)64,40071,500-7,50085,7009 tháng
CMWG260830-10 (-25%)698,50077,500-12,50090,1506 tháng
CMWG26091,320 (0.00%)31,20077,500-12,50096,6009 tháng
CTCB2604120 (0.00%)32,60030,950-2,35033,5356 tháng
CTCB2605790-10 (-1.25%)24,90030,950-3,32935,8279 tháng
CVHM26062,980-110 (-3.56%)85,400145,70010,700149,9006 tháng
CVHM26076,480540 (+9.09%)20,300145,70010,700167,4009 tháng
CVPB2605100 (0.00%)95,50025,900-2,59428,6906 tháng
CVPB2606730-90 (-10.98%)110,70025,900-3,57630,9119 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:VPB
Tổ chức phát hành CKCS:Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng (HOSE: VPB)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán SSI (SSI)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:10 tháng
Ngày phát hành:09/10/2023
Ngày niêm yết:26/10/2023
Ngày giao dịch đầu tiên:30/10/2023
Ngày giao dịch cuối cùng:07/08/2024
Ngày đáo hạn:09/08/2024
Tỷ lệ chuyển đổi:4 : 1
TLCĐ điều chỉnh:3.6201 : 1
Giá phát hành:1,100
Giá thực hiện:24,000
Giá TH điều chỉnh:21,721
Khối lượng Niêm yết:20,000,000
Khối lượng lưu hành:20,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chứng Sỹ