Chứng quyền VPB/VIETCAP/M/Au/T/A6 (HOSE: CVPB2313)
CW VPB/VIETCAP/M/Au/T/A6
10
Mở cửa10
Cao nhất10
Thấp nhất10
Cao nhất NY1,310
Thấp nhất NY10
KLGD200
NN mua-
NN bán-
KLCPLH5,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở19,300
Giá thực hiện24,400
Hòa vốn **23,276
S-X *-3,957
Trạng thái CWOTM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (VPB)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CVPB2521 | 1,650 | 120 (+7.84%) | 2,400 | 4,737 | 26,627 | PHS | 12 tháng |
| CVPB2522 | 1,110 | (0.00%) | 300 | 2,280 | 26,401 | PHS | 12 tháng |
| CVPB2528 | 490 | 10 (+2.08%) | 789,500 | -10,149 | 38,093 | VND | 14 tháng |
| CVPB2531 | 310 | -10 (-3.13%) | 233,500 | -6,907 | 34,625 | KAFI | 12 tháng |
| CVPB2532 | 650 | (0.00%) | 39,900 | -7,889 | 36,944 | KAFI | 15 tháng |
| CVPB2602 | 890 | (0.00%) | 3,300 | -2,976 | 31,225 | TCX | 9 tháng |
| CVPB2603 | 1,020 | (0.00%) | 105,300 | -3,959 | 32,463 | TCX | 12 tháng |
| CVPB2606 | 830 | 60 (+7.79%) | 24,800 | -2,976 | 31,107 | SSI | 9 tháng |
| CVPB2607 | 60 | (0.00%) | 1,100 | -7,464 | 34,200 | KIS | 7 tháng |
| CVPB2608 | 1,130 | 10 (+0.89%) | 790,900 | -2,976 | 31,697 | ACBS | 10 tháng |
| CVPB2609 | 1,180 | (0.00%) | -2,976 | 34,114 | PHS | 11 tháng | |
| CVPB2610 | 560 | (0.00%) | 2,300 | -1,994 | 30,695 | SSV | 6 tháng |
| CVPB2611 | 850 | 40 (+4.94%) | 80,500 | -1,900 | 31,800 | MSVN | 10 tháng |
| CVPB2612 | 320 | (0.00%) | -5,499 | 33,599 | KIS | 4 tháng | |
| CVPB2613 | 350 | (0.00%) | -6,388 | 34,638 | KIS | 6 tháng | |
| CVPB2614 | 400 | 10 (+2.56%) | 21,400 | -6,956 | 35,456 | KIS | 7 tháng |
| CVPB2615 | 1,190 | 100 (+9.17%) | 703,500 | -2,000 | 30,880 | ACBS | 8 tháng |
| CK cơ sở: | VPB |
| Tổ chức phát hành CKCS: | Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng (HOSE: VPB) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán Vietcap (VCI) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 6 tháng |
| Ngày phát hành: | 11/08/2023 |
| Ngày niêm yết: | 13/09/2023 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 15/09/2023 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 13/02/2024 |
| Ngày đáo hạn: | 15/02/2024 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 2 : 1 |
| TLCĐ điều chỉnh: | 1.9063 : 1 |
| Giá phát hành: | 1,300 |
| Giá thực hiện: | 24,400 |
| Giá TH điều chỉnh: | 23,257 |
| Khối lượng Niêm yết: | 5,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 5,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |