Chứng quyền VPB/4M/SSI/C/EU/Cash-14 (HOSE: CVPB2307)

CW VPB/4M/SSI/C/EU/Cash-14

Ngừng giao dịch

10

(%)
30/11/2023 15:00

Mở cửa10

Cao nhất10

Thấp nhất10

Cao nhất NY800

Thấp nhất NY10

KLGD200

NN mua-

NN bán-

KLCPLH35,000,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở19,100

Giá thực hiện21,500

Hòa vốn **20,531

S-X *-1,393

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Trending: PNJ (160.395) - HPG (106.156) - MBB (100.278) - FPT (93.889) - VCB (93.385)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

Chứng quyền cùng CKCS (VPB)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CVPB25211,530 (0.00%)2,1004,38726,273PHS12 tháng
CVPB25221,110 (0.00%)3001,93026,401PHS12 tháng
CVPB2528470-10 (-2.08%)475,700-10,49938,034VND14 tháng
CVPB2531290-30 (-9.38%)233,200-7,25734,546KAFI12 tháng
CVPB2532610-40 (-6.15%)14,100-8,23936,787KAFI15 tháng
CVPB2602890 (0.00%)3,300-3,32631,225TCX9 tháng
CVPB2603990-30 (-2.94%)6,100-4,30932,404TCX12 tháng
CVPB260683060 (+7.79%)15,000-3,32631,107SSI9 tháng
CVPB260760 (0.00%)1,100-7,81434,200KIS7 tháng
CVPB26081,080-40 (-3.57%)584,400-3,32631,599ACBS10 tháng
CVPB26091,180 (0.00%)-3,32634,114PHS11 tháng
CVPB2610560 (0.00%)2,100-2,34430,695SSV6 tháng
CVPB261185040 (+4.94%)73,400-2,25031,800MSVN10 tháng
CVPB2612320 (0.00%)-5,84933,599KIS4 tháng
CVPB2613350 (0.00%)-6,73834,638KIS6 tháng
CVPB2614350-40 (-10.26%)14,900-7,30635,206KIS7 tháng
CVPB26151,13040 (+3.67%)500,000-2,35030,760ACBS8 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (SSI)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CACB25111,990280 (+16.37%)921,70022,9003,06823,26415 tháng
CFPT251870 (0.00%)256,70070,400-35,489106,49115 tháng
CHPG25252,590-70 (-2.63%)41,30022,35079525,40615 tháng
CMBB25173,870-60 (-1.53%)70,40024,2504,00026,05515 tháng
CFPT2608120 (0.00%)31,60070,400-24,29695,2879 tháng
CHPG2607470 (0.00%)233,20022,350-2,64325,8329 tháng
CMBB2607690-110 (-13.75%)811,80024,250-75026,3279 tháng
CMSN2605510-40 (-7.27%)44,80068,400-10,60081,5509 tháng
CMWG2609510-120 (-19.05%)322,30076,300-13,70092,5509 tháng
CTCB260594010 (+1.08%)25,80032,000-2,27936,1219 tháng
CVHM26076,660-340 (-4.86%)23,300139,8009,800162,0679 tháng
CVPB260683060 (+7.79%)15,00026,150-3,32631,1079 tháng
CACB26111,580280 (+21.54%)43,20022,9002,20623,4193 tháng
CACB26121,220230 (+23.23%)19,90022,9001,34323,6613 tháng
CACB2613890180 (+25.35%)211,60022,90048123,9543 tháng
CFPT26181,440-60 (-4%)65,60070,4001,40074,7603 tháng
CFPT26191,180-40 (-3.28%)27,30070,400-60075,7203 tháng
CFPT2620960-40 (-4%)56,90070,400-2,60076,8403 tháng
CHPG2622540-130 (-19.40%)870,70022,350-65024,0803 tháng
CHPG2623350-60 (-14.63%)97,90022,350-1,65024,7003 tháng
CHPG2624220-120 (-35.29%)38,50022,350-2,65025,4403 tháng
CMBB26111,050-120 (-10.26%)63,60024,2501,17325,0963 tháng
CMBB2612760-20 (-2.56%)13,40024,25021225,5003 tháng
CMBB2613520-40 (-7.14%)78,60024,250-75026,0003 tháng
CMSN261653040 (+8.16%)693,30068,400-5,60076,1203 tháng
CMSN261747040 (+9.30%)22,30068,400-6,60076,8803 tháng
CMSN261841040 (+10.81%)46,40068,400-7,60077,6403 tháng
CMWG26131,540-30 (-1.91%)238,30076,3001,30081,1603 tháng
CMWG26141,270-30 (-2.31%)35,80076,300-70082,0803 tháng
CMWG26151,050-40 (-3.67%)136,90076,300-2,70083,2003 tháng
CSTB26161,880370 (+24.50%)41,20071,0004,00074,5203 tháng
CSTB26171,730370 (+27.21%)48,30071,0003,00074,9203 tháng
CSTB26181,580430 (+37.39%)32,20071,0002,00075,3203 tháng
CTCB260872030 (+4.35%)442,30032,000-1,00034,4403 tháng
CTCB260954020 (+3.85%)34,70032,000-2,00035,0803 tháng
CTCB261039060 (+18.18%)430,30032,000-3,00035,7803 tháng
CVNM261077030 (+4.05%)209,60056,000-1,00060,0803 tháng
CVNM261152030 (+6.12%)155,10056,000-3,00061,0803 tháng
CVNM261235050 (+16.67%)1,504,80056,000-5,00062,4003 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:VPB
Tổ chức phát hành CKCS:Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng (HOSE: VPB)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán SSI (SSI)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:4 tháng
Ngày phát hành:04/08/2023
Ngày niêm yết:22/08/2023
Ngày giao dịch đầu tiên:24/08/2023
Ngày giao dịch cuối cùng:30/11/2023
Ngày đáo hạn:04/12/2023
Tỷ lệ chuyển đổi:4 : 1
TLCĐ điều chỉnh:3.8126 : 1
Giá phát hành:1,000
Giá thực hiện:21,500
Giá TH điều chỉnh:20,493
Khối lượng Niêm yết:35,000,000
Khối lượng lưu hành:35,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chào mừng bạn đã trở lại
Mình là Chatbot AI Chứng Sỹ
Bạn cần thông tin hay ý tưởng hay lời khuyên về chứng khoán? Hãy hỏi mình nhé!
Chứng Sỹ