Chứng quyền CVPB02MBS22CE (HOSE: CVPB2302)
CW CVPB02MBS22CE
1,640
Mở cửa1,640
Cao nhất1,640
Thấp nhất1,640
Cao nhất NY2,910
Thấp nhất NY730
KLGD31,400
NN mua-
NN bán-
KLCPLH4,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở21,950
Giá thực hiện18,600
Hòa vốn **21,880
S-X *3,350
Trạng thái CWITM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (VPB)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CVPB2521 | 1,570 | 60 (+3.97%) | 4,100 | 4,087 | 26,391 | PHS | 12 tháng |
| CVPB2522 | 1,030 | -40 (-3.74%) | 20,400 | 1,630 | 26,244 | PHS | 12 tháng |
| CVPB2528 | 430 | 10 (+2.38%) | 1,172,600 | -10,799 | 37,917 | VND | 14 tháng |
| CVPB2531 | 280 | -10 (-3.45%) | 4,100 | -7,557 | 34,507 | KAFI | 12 tháng |
| CVPB2532 | 610 | 10 (+1.67%) | 2,800 | -8,539 | 36,787 | KAFI | 15 tháng |
| CVPB2602 | 960 | -20 (-2.04%) | 3,500 | -3,626 | 31,363 | TCX | 9 tháng |
| CVPB2603 | 960 | -10 (-1.03%) | 11,000 | -4,609 | 32,345 | TCX | 12 tháng |
| CVPB2606 | 600 | -20 (-3.23%) | 246,500 | -3,626 | 30,655 | SSI | 9 tháng |
| CVPB2607 | 70 | (0.00%) | 12,100 | -8,114 | 34,239 | KIS | 7 tháng |
| CVPB2608 | 990 | -60 (-5.71%) | 2,718,100 | -3,626 | 31,422 | ACBS | 10 tháng |
| CVPB2609 | 1,120 | (0.00%) | -3,626 | 33,878 | PHS | 11 tháng | |
| CVPB2610 | 560 | 10 (+1.82%) | 56,700 | -2,644 | 30,695 | SSV | 6 tháng |
| CVPB2611 | 880 | -10 (-1.12%) | 401,500 | -2,550 | 31,920 | MSVN | 10 tháng |
| CVPB2612 | 300 | -90 (-23.08%) | 15,000 | -6,149 | 33,499 | KIS | 4 tháng |
| CVPB2613 | 350 | (0.00%) | -7,038 | 34,638 | KIS | 6 tháng | |
| CVPB2614 | 330 | -20 (-5.71%) | 130,300 | -7,606 | 35,106 | KIS | 7 tháng |
| CVPB2615 | 1,160 | 10 (+0.87%) | 211,300 | -2,650 | 30,820 | ACBS | 8 tháng |
| CVPB2616 | 1,990 | 290 (+17.06%) | 7,200 | 850 | 28,980 | HCM | 6 tháng |
| CVPB2617 | 1,560 | -90 (-5.45%) | 339,400 | 350 | 30,180 | HCM | 9 tháng |
| CK cơ sở: | VPB |
| Tổ chức phát hành CKCS: | Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng (HOSE: VPB) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán MB (MBS) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 6 tháng |
| Ngày phát hành: | 16/02/2023 |
| Ngày niêm yết: | 07/03/2023 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 09/03/2023 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 14/08/2023 |
| Ngày đáo hạn: | 16/08/2023 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 2 : 1 |
| Giá phát hành: | 2,400 |
| Giá thực hiện: | 18,600 |
| Khối lượng Niêm yết: | 4,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 4,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |