Chứng quyền VPB-HSC-MET09 (HOSE: CVPB2206)
CW VPB-HSC-MET09
10
Mở cửa10
Cao nhất10
Thấp nhất10
Cao nhất NY1,630
Thấp nhất NY10
KLGD-
NN mua-
NN bán-
KLCPLH10,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở17,500
Giá thực hiện38,000
Hòa vốn **25,324
S-X *-7,810
Trạng thái CWOTM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (VPB)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CVPB2521 | 1,530 | (0.00%) | 4,250 | 26,740 | PHS | 12 tháng | |
| CVPB2522 | 1,110 | (0.00%) | 1,750 | 26,870 | PHS | 12 tháng | |
| CVPB2528 | 480 | (0.00%) | -10,900 | 38,740 | VND | 14 tháng | |
| CVPB2531 | 320 | (0.00%) | -7,600 | 35,280 | KAFI | 12 tháng | |
| CVPB2532 | 650 | (0.00%) | -8,600 | 37,600 | KAFI | 15 tháng | |
| CVPB2602 | 890 | (0.00%) | -3,600 | 31,780 | TCX | 9 tháng | |
| CVPB2603 | 1,020 | (0.00%) | -4,600 | 33,040 | TCX | 12 tháng | |
| CVPB2606 | 770 | (0.00%) | -3,600 | 31,540 | SSI | 9 tháng | |
| CVPB2607 | 60 | (0.00%) | -8,167 | 34,807 | KIS | 7 tháng | |
| CVPB2608 | 1,120 | (0.00%) | -3,600 | 32,240 | ACBS | 10 tháng | |
| CVPB2609 | 1,180 | (0.00%) | -3,076 | 34,114 | PHS | 11 tháng | |
| CVPB2610 | 560 | (0.00%) | -2,094 | 30,695 | SSV | 6 tháng | |
| CVPB2611 | 810 | (0.00%) | -2,000 | 31,640 | MSVN | 10 tháng | |
| CVPB2612 | 320 | (0.00%) | -5,599 | 33,599 | KIS | 4 tháng | |
| CVPB2613 | 350 | (0.00%) | -6,488 | 34,638 | KIS | 6 tháng | |
| CVPB2614 | 390 | (0.00%) | -7,056 | 35,406 | KIS | 7 tháng | |
| CVPB2615 | 1,090 | (0.00%) | -2,100 | 30,680 | ACBS | 8 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (HCM)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CACB2606 | 850 | (0.00%) | 22,450 | -2,550 | 28,400 | 12 tháng | |
| CFPT2609 | 310 | (0.00%) | 70,500 | -28,000 | 103,460 | 12 tháng | |
| CHPG2609 | 890 | (0.00%) | 22,400 | -4,600 | 30,560 | 12 tháng | |
| CMBB2609 | 450 | (0.00%) | 24,450 | -5,050 | 31,300 | 12 tháng | |
| CMWG2610 | 500 | (0.00%) | 76,000 | -26,000 | 106,000 | 12 tháng | |
| CSTB2606 | 2,100 | (0.00%) | 68,500 | 2,500 | 76,500 | 12 tháng | |
| CTCB2606 | 500 | (0.00%) | 32,350 | -7,150 | 41,500 | 12 tháng | |
| CVNM2603 | 530 | (0.00%) | 55,400 | -8,600 | 68,240 | 12 tháng |
| CK cơ sở: | VPB |
| Tổ chức phát hành CKCS: | Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng (HOSE: VPB) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HCM) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 6 tháng |
| Ngày phát hành: | 05/05/2022 |
| Ngày niêm yết: | 30/05/2022 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 01/06/2022 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 03/11/2022 |
| Ngày đáo hạn: | 07/11/2022 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 2 : 1 |
| TLCĐ điều chỉnh: | 1.3321 : 1 |
| Giá phát hành: | 3,000 |
| Giá thực hiện: | 38,000 |
| Giá TH điều chỉnh: | 25,310 |
| Khối lượng Niêm yết: | 10,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 10,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |