Chứng quyền.VPB.KIS.M.CA.T.03 (HOSE: CVPB2203)

CW.VPB.KIS.M.CA.T.03

Ngừng giao dịch

10

-10 (-50%)
13/07/2022 15:00

Mở cửa20

Cao nhất20

Thấp nhất10

Cao nhất NY1,130

Thấp nhất NY10

KLGD615,200

NN mua36,950

NN bán20

KLCPLH1,450,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở27,750

Giá thực hiện28,888

Hòa vốn **29,048

S-X *-1,138

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Trending: PNJ (206.244) - HPG (102.680) - FPT (102.444) - SHB (88.107) - VCB (87.845)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

Chứng quyền cùng CKCS (VPB)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CVPB2528260 (0.00%)143,800-4,66929,677VND14 tháng
CVPB253110-20 (-66.67%)101,500-2,09726,528KAI12 tháng
CVPB2532750 (0.00%)-2,87629,614KAI15 tháng
CVPB26031,500 (0.00%)24126,497TCX12 tháng
CVPB260890010 (+1.12%)623,9001,02024,782ACBS10 tháng
CVPB26091,290 (0.00%)1,02127,401PHS11 tháng
CVPB2610710-10 (-1.39%)113,7001,80024,814SSV6 tháng
CVPB26111,250-90 (-6.72%)175,1001,87426,492MSVN10 tháng
CVPB2613390-40 (-9.30%)3,100-1,68627,632KIS6 tháng
CVPB2614580-20 (-3.33%)100-2,13628,836KIS7 tháng
CVPB26151,200 (0.00%)1,092,2001,79524,509ACBS8 tháng
CVPB26163,150 (0.00%)72,9004,57124,826HCM6 tháng
CVPB26172,31020 (+0.87%)245,7004,17425,722HCM9 tháng
CVPB26183,160-100 (-3.07%)146,2002,82626,587VND10 tháng
CVPB26191,160110 (+10.48%)23,1001,39825,762MBS6 tháng
CVPB262098020 (+2.08%)1002,19125,318SSV6 tháng
CVPB26211,240-60 (-4.62%)1002,19126,143SSV9 tháng
CVPB26222,140 (0.00%)4,25426,936KAI12 tháng
CVPB26231,62010 (+0.62%)1001,71527,824KAI12 tháng
CVPB26241,48070 (+4.96%)7001,39826,523LPS9 tháng
CVPB26251,520-250 (-14.12%)23,5002,98525,032LPS6 tháng
CVPB26261,240-10 (-0.80%)24,900-4,60031,480SSI4 tháng
CVPB26272,340-50 (-2.09%)362,000-1,60030,680SSI5 tháng
CVPB26281,830 (0.00%)47,300-4,60032,660SSI7 tháng
CVPB26291,800-50 (-2.70%)1,900-66427,919VCI7 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (KIS)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CACB26092010 (+100%)136,10020,450-4,45924,9955 tháng
CACB2610140 (0.00%)20,450-5,51426,5687 tháng
CFPT261611020 (+22.22%)10056,300-18,68176,5815 tháng
CFPT2617160-30 (-15.79%)1,50056,300-21,61180,2397 tháng
CHDB260631050 (+19.23%)13,70023,1001124,2815 tháng
CHDB2607390-10 (-2.50%)84,50023,100-1,52827,0297 tháng
CHPG2618330 (0.00%)20,450-8,43830,2087 tháng
CHPG2619260 (0.00%)20,450-7,88329,3736 tháng
CHPG2621110-10 (-8.33%)2,60020,450-7,54928,4395 tháng
CLPB2605130 (0.00%)72,60039,300-22,69962,6496 tháng
CLPB2606280 (0.00%)200,10039,300-24,67966,2197 tháng
CMSN2614350-40 (-10.26%)20071,100-18,89993,4996 tháng
CMSN2615460 (0.00%)71,100-20,68996,3897 tháng
CSHB2609280 (0.00%)10,450-5,88317,4536 tháng
CSHB2610210 (0.00%)10,450-5,54916,8395 tháng
CSHB2612290-20 (-6.45%)36,10010,450-6,33917,9497 tháng
CSSB2604350 (0.00%)61,90016,350-1,42719,1777 tháng
CSSB2605300-40 (-11.76%)190,90016,350-76118,3116 tháng
CSSB2607190-10 (-5%)256,90016,350-53817,6485 tháng
CSTB2612260 (0.00%)65,600-15,28882,9686 tháng
CSTB2614140-20 (-12.50%)1,50065,600-13,28880,0085 tháng
CSTB2615290-50 (-14.71%)3,00065,600-16,28884,7887 tháng
CTPB2607240 (0.00%)11,700-4,60117,1077 tháng
CTPB2608370 (0.00%)11,700-4,17117,1156 tháng
CVHM2613270-10 (-3.57%)4,90064,400-19,36886,3686 tháng
CVHM2614380-180 (-32.14%)83,10064,400-20,75988,8187 tháng
CVIC2602490110 (+28.95%)3,200222,000-26,888258,6886 tháng
CVIC260398090 (+10.11%)41,100222,000-28,789270,3897 tháng
CVIC26041,22090 (+7.96%)201,500222,000-30,789277,1898 tháng
CVIC260680 (0.00%)177,700222,000-24,789248,3895 tháng
CVJC260280 (0.00%)21,900128,200-24,052153,4835 tháng
CVJC2603320-20 (-5.88%)700128,200-30,005163,1287 tháng
CVJC2604180 (0.00%)8,100128,200-26,406157,3756 tháng
CVNM2609140 (0.00%)58,000-9,94669,3036 tháng
CVPB2613390-40 (-9.30%)3,10024,400-1,68627,6326 tháng
CVPB2614580-20 (-3.33%)10024,400-2,13628,8367 tháng
CVRE2604210 (0.00%)22,750-12,01635,7807 tháng
CVRE260511010 (+10%)409,60022,750-13,42336,7046 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:VPB
Tổ chức phát hành CKCS:Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng (HOSE: VPB)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán KIS Việt Nam (KIS)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:4 tháng
Ngày phát hành:15/03/2022
Ngày niêm yết:05/04/2022
Ngày giao dịch đầu tiên:07/04/2022
Ngày giao dịch cuối cùng:13/07/2022
Ngày đáo hạn:15/07/2022
Tỷ lệ chuyển đổi:16 : 1
Giá phát hành:1,000
Giá thực hiện:28,888
Khối lượng Niêm yết:1,450,000
Khối lượng lưu hành:1,450,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chào mừng bạn đã trở lại
Mình là Chatbot AI Chứng Sỹ
Bạn cần thông tin hay ý tưởng hay lời khuyên về chứng khoán? Hãy hỏi mình nhé!
Chứng Sỹ
Watchlist
Thị trường
Biểu đồ
Dữ liệu
User