Chứng quyền.VPB.KIS.M.CA.T.03 (HOSE: CVPB2203)
CW.VPB.KIS.M.CA.T.03
10
Mở cửa20
Cao nhất20
Thấp nhất10
Cao nhất NY1,130
Thấp nhất NY10
KLGD615,200
NN mua36,950
NN bán20
KLCPLH1,450,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở27,750
Giá thực hiện28,888
Hòa vốn **29,048
S-X *-1,138
Trạng thái CWOTM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (VPB)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CVPB2516 | 3,320 | 110 (+3.43%) | 19,600 | 6,449 | 26,175 | SSI | 12 tháng |
| CVPB2521 | 1,750 | 150 (+9.38%) | 1,300 | 4,337 | 26,922 | PHS | 12 tháng |
| CVPB2522 | 1,590 | 110 (+7.43%) | 2,300 | 1,880 | 27,344 | PHS | 12 tháng |
| CVPB2524 | 10 | (0.00%) | 300 | -16,259 | 42,398 | KIS | 10 tháng |
| CVPB2526 | 10 | (0.00%) | 55,400 | -5,931 | 32,051 | MSVN | 9 tháng |
| CVPB2528 | 640 | 20 (+3.23%) | 232,100 | -10,549 | 38,536 | VND | 14 tháng |
| CVPB2531 | 450 | (0.00%) | -7,307 | 35,175 | KAFI | 12 tháng | |
| CVPB2532 | 710 | (0.00%) | -8,289 | 37,180 | KAFI | 15 tháng | |
| CVPB2601 | 50 | (0.00%) | 6,000 | -3,376 | 29,575 | TCX | 6 tháng |
| CVPB2602 | 1,090 | 100 (+10.10%) | 300 | -3,376 | 31,618 | TCX | 9 tháng |
| CVPB2603 | 1,180 | 40 (+3.51%) | 105,700 | -4,359 | 32,778 | TCX | 12 tháng |
| CVPB2604 | 50 | 10 (+25%) | 393,700 | -3,376 | 29,624 | LPBS | 6 tháng |
| CVPB2605 | 100 | (0.00%) | 479,100 | -2,394 | 28,690 | SSI | 6 tháng |
| CVPB2606 | 790 | 30 (+3.95%) | 10,400 | -3,376 | 31,029 | SSI | 9 tháng |
| CVPB2607 | 150 | -10 (-6.25%) | 8,200 | -7,864 | 34,553 | KIS | 7 tháng |
| CVPB2608 | 1,070 | 40 (+3.88%) | 323,200 | -3,376 | 31,579 | ACBS | 10 tháng |
| CVPB2609 | 1,320 | 70 (+5.60%) | 100 | -3,376 | 34,664 | PHS | 11 tháng |
| CVPB2610 | 580 | 20 (+3.57%) | 100 | -2,394 | 30,774 | SSV | 6 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (KIS)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CFPT2524 | 30 | (0.00%) | 73,800 | -43,666 | 118,208 | 10 tháng | |
| CHPG2534 | 10 | (0.00%) | 46,800 | 23,400 | -4,370 | 27,805 | 10 tháng |
| CLPB2509 | 160 | -40 (-20%) | 15,000 | 46,850 | -6,382 | 54,442 | 10 tháng |
| CMSN2520 | 10 | (0.00%) | 1,000 | 71,700 | -25,411 | 97,211 | 10 tháng |
| CSHB2514 | 50 | (0.00%) | 13,800 | -6,600 | 20,498 | 10 tháng | |
| CSSB2509 | 10 | (0.00%) | 200 | 14,650 | -7,298 | 21,981 | 10 tháng |
| CSTB2527 | 1,270 | 30 (+2.42%) | 7,200 | 71,700 | 5,145 | 72,905 | 10 tháng |
| CTCB2517 | 40 | (0.00%) | 500 | 31,450 | -14,132 | 45,776 | 10 tháng |
| CTPB2510 | 10 | -10 (-50%) | 10,800 | 16,350 | -8,336 | 24,705 | 10 tháng |
| CVHM2522 | 3,400 | -90 (-2.58%) | 2,700 | 144,600 | 26,912 | 144,888 | 10 tháng |
| CVIC2514 | 22,560 | (0.00%) | 196,000 | 121,556 | 187,244 | 10 tháng | |
| CVJC2506 | 1,620 | 220 (+15.71%) | 121,000 | 181,800 | 14,001 | 183,999 | 10 tháng |
| CVNM2521 | 70 | (0.00%) | 59,600 | -7,700 | 67,969 | 10 tháng | |
| CVPB2524 | 10 | (0.00%) | 300 | 26,100 | -16,259 | 42,398 | 10 tháng |
| CVRE2524 | 30 | -30 (-50%) | 24,900 | 29,100 | -6,788 | 36,008 | 10 tháng |
| CDGC2601 | 110 | -20 (-15.38%) | 11,000 | 45,550 | -31,318 | 78,628 | 7 tháng |
| CHPG2612 | 140 | -20 (-12.50%) | 13,600 | 23,400 | -6,055 | 29,955 | 7 tháng |
| CMSN2608 | 90 | 20 (+28.57%) | 100 | 71,700 | -24,299 | 96,899 | 7 tháng |
| CSHB2605 | 110 | (0.00%) | 29,600 | 13,800 | -5,732 | 19,749 | 7 tháng |
| CSSB2602 | 110 | 30 (+37.50%) | 200 | 14,650 | -3,103 | 18,118 | 7 tháng |
| CSTB2607 | 940 | 20 (+2.17%) | 5,200 | 71,700 | 1,812 | 77,408 | 7 tháng |
| CTPB2604 | 120 | (0.00%) | 51,500 | 16,350 | -4,338 | 20,928 | 7 tháng |
| CVHM2608 | 1,700 | -20 (-1.16%) | 5,200 | 144,600 | -4,288 | 169,288 | 7 tháng |
| CVIC2601 | 1,980 | (0.00%) | 27,900 | 196,000 | 4,182 | 231,418 | 7 tháng |
| CVJC2601 | 540 | 80 (+17.39%) | 15,900 | 181,800 | -38,199 | 230,799 | 7 tháng |
| CVNM2604 | 170 | 10 (+6.25%) | 200 | 59,600 | -24,379 | 85,679 | 7 tháng |
| CVPB2607 | 150 | -10 (-6.25%) | 8,200 | 26,100 | -7,864 | 34,553 | 7 tháng |
| CVRE2602 | 470 | -10 (-2.08%) | 1,000 | 29,100 | -9,288 | 40,268 | 7 tháng |
| CK cơ sở: | VPB |
| Tổ chức phát hành CKCS: | Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng (HOSE: VPB) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán KIS Việt Nam (KIS) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 4 tháng |
| Ngày phát hành: | 15/03/2022 |
| Ngày niêm yết: | 05/04/2022 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 07/04/2022 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 13/07/2022 |
| Ngày đáo hạn: | 15/07/2022 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 16 : 1 |
| Giá phát hành: | 1,000 |
| Giá thực hiện: | 28,888 |
| Khối lượng Niêm yết: | 1,450,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 1,450,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |