Chứng quyền.VPB.VND.M.CA.T.2022.1 (HOSE: CVPB2202)

CW.VPB.VND.M.CA.T.2022.1

Ngừng giao dịch

10

(%)
14/07/2022 15:00

Mở cửa10

Cao nhất10

Thấp nhất10

Cao nhất NY7,230

Thấp nhất NY10

KLGD14,000

NN mua-

NN bán-

KLCPLH8,500,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở28,050

Giá thực hiện39,000

Hòa vốn **39,020

S-X *-10,950

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Trending: HPG (109.971) - PNJ (106.998) - MBB (106.327) - FPT (98.063) - VCB (93.897)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

Chứng quyền cùng CKCS (VPB)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CVPB2528230-20 (-8%)52,900-11,54937,327VND14 tháng
CVPB2531150-60 (-28.57%)13,300-8,30733,996KAFI12 tháng
CVPB2532790350 (+79.55%)500-9,28937,494KAFI15 tháng
CVPB2602290-150 (-34.09%)9,500-4,37630,046TCX9 tháng
CVPB2603610-50 (-7.58%)600-5,35931,658TCX12 tháng
CVPB2606190-50 (-20.83%)142,600-4,37629,850SSI9 tháng
CVPB260710 (0.00%)-8,86434,003KIS7 tháng
CVPB2608600-100 (-14.29%)658,000-4,37630,655ACBS10 tháng
CVPB26091,030 (0.00%)-4,37633,524PHS11 tháng
CVPB2610300-20 (-6.25%)54,300-3,39429,673SSV6 tháng
CVPB2611580-80 (-12.12%)89,600-3,30030,720MSVN10 tháng
CVPB2612250 (0.00%)-6,89933,249KIS4 tháng
CVPB2613240-50 (-17.24%)100-7,78834,088KIS6 tháng
CVPB2614290-20 (-6.45%)6,400-8,35634,906KIS7 tháng
CVPB2615620-70 (-10.14%)1,044,300-3,40029,740ACBS8 tháng
CVPB26161,370-210 (-13.29%)98,40010027,740HCM6 tháng
CVPB26171,170-140 (-10.69%)747,600-40029,010HCM9 tháng
CVPB26181,860-180 (-8.82%)590,100-2,10030,920VND10 tháng
CVPB2619490-30 (-5.77%)6,000-3,90030,470MBS6 tháng
CVPB2620430-80 (-15.69%)5,200-2,90029,720SSV6 tháng
CVPB2621640-70 (-9.86%)2,300-2,90030,560SSV9 tháng
CVPB26221,820 (0.00%)-30032,680KAFI12 tháng
CVPB26231,360-70 (-4.90%)20,000-3,50034,040KAFI12 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (VND)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CACB2514260-40 (-13.33%)609,80022,150-1,39023,98811 tháng
CACB2515850-60 (-6.59%)151,20022,150-5,27028,88617 tháng
CFPT25284020 (+100%)393,20068,300-22,85191,46811 tháng
CFPT252936030 (+9.09%)621,30068,300-37,499108,64917 tháng
CHDB2508470-110 (-18.97%)308,90026,450-53628,07311 tháng
CHDB25091,670-110 (-6.18%)304,30026,450-2,23232,54517 tháng
CHPG253820-30 (-60%)944,00021,250-5,61726,90311 tháng
CHPG2539660-80 (-10.81%)415,60021,250-9,36631,79417 tháng
CMBB2520120-60 (-33.33%)163,20020,000-7,59627,82711 tháng
CMBB2521900-80 (-8.16%)196,40020,000-11,15432,88517 tháng
CMSN2522190-90 (-32.14%)60,90066,300-27,60096,75014 tháng
CMWG252420-20 (-50%)195,90072,400-15,53088,00911 tháng
CMWG25252,000-70 (-3.38%)391,40072,400-8,34288,62017 tháng
CSTB25321,990-170 (-7.87%)522,00072,3003,60074,67011 tháng
CSTB25334,250-80 (-1.85%)15,10072,3001,30083,75017 tháng
CTCB252010 (0.00%)678,00032,000-12,17144,19111 tháng
CTCB25211,33060 (+4.72%)210,00032,000-9,72344,32817 tháng
CVIB2513230-10 (-4.17%)284,10014,400-5,51120,34714 tháng
CVNM2523920-50 (-5.15%)264,00061,6003,14066,98314 tháng
CVPB2528230-20 (-8%)52,90025,100-11,54937,32714 tháng
CACB26151,760-60 (-3.30%)481,70022,15025025,42010 tháng
CFPT2623710-60 (-7.79%)664,30068,300-1,80078,6206 tháng
CFPT2624940-150 (-13.76%)558,60068,300-8,70088,28012 tháng
CHDB26081,300-100 (-7.14%)834,40026,4502,65029,0006 tháng
CHDB26091,910-80 (-4.02%)20,70026,45015033,94012 tháng
CHPG26281,600-100 (-5.88%)431,90021,250-3,35027,80012 tháng
CMBB26171,140-40 (-3.39%)299,90020,0001,65821,9946 tháng
CMBB26181,890-60 (-3.08%)6,80020,0001,57824,47712 tháng
CMSN26201,200-220 (-15.49%)637,00066,300-8,10084,00010 tháng
CMWG26191,490-50 (-3.25%)22,90072,4001,30782,8306 tháng
CMWG26202,490-30 (-1.19%)1,00072,400-46592,48012 tháng
CSHB2613330-20 (-5.71%)956,70011,750-1,35014,4206 tháng
CSHB2614540-30 (-5.26%)671,50011,750-2,25016,16010 tháng
CSTB26221,810-70 (-3.72%)286,30072,3002,60080,5606 tháng
CSTB26232,120-50 (-2.30%)31,00072,300-8,70093,72012 tháng
CTCB26141,290-10 (-0.77%)138,50032,000-3,50040,66010 tháng
CVNM26153,170-110 (-3.35%)34,50061,6007,10070,35010 tháng
CVPB26181,860-180 (-8.82%)590,10025,100-2,10030,92010 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:VPB
Tổ chức phát hành CKCS:Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng (HOSE: VPB)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán VNDIRECT (VND)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:4.5 tháng
Ngày phát hành:01/03/2022
Ngày niêm yết:17/03/2022
Ngày giao dịch đầu tiên:21/03/2022
Ngày giao dịch cuối cùng:14/07/2022
Ngày đáo hạn:18/07/2022
Tỷ lệ chuyển đổi:2 : 1
Giá phát hành:3,500
Giá thực hiện:39,000
Khối lượng Niêm yết:8,500,000
Khối lượng lưu hành:8,500,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chào mừng bạn đã trở lại
Mình là Chatbot AI Chứng Sỹ
Bạn cần thông tin hay ý tưởng hay lời khuyên về chứng khoán? Hãy hỏi mình nhé!
Chứng Sỹ