Chứng quyền VPB-HSC-MET 07 (HOSE: CVPB2108)

CW VPB-HSC-MET 07

Ngừng giao dịch

800

350 (+77.78%)
03/03/2022 15:00

Mở cửa450

Cao nhất800

Thấp nhất440

Cao nhất NY2,930

Thấp nhất NY110

KLGD2,003,600

NN mua-

NN bán-

KLCPLH10,000,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở37,450

Giá thực hiện64,500

Hòa vốn **38,031

S-X *1,640

Trạng thái CWITM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CVPB2108: PWS
Trending: HPG (112.105) - FPT (110.506) - VIC (101.254) - VCB (86.186) - MBB (77.485)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

Chứng quyền cùng CKCS (VPB)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CVPB25163,240-10 (-0.31%)67,1006,24926,018SSI12 tháng
CVPB25211,610-90 (-5.29%)4004,13726,509PHS12 tháng
CVPB25221,530-30 (-1.92%)5001,68027,226PHS12 tháng
CVPB252410 (0.00%)5,200-16,45942,398KIS10 tháng
CVPB252610-10 (-50%)312,900-6,13132,051MSVN9 tháng
CVPB2528620-10 (-1.59%)60,000-10,74938,477VND14 tháng
CVPB2531410-20 (-4.65%)5,000-7,50735,018KAFI12 tháng
CVPB253271010 (+1.43%)5,000-8,48937,180KAFI15 tháng
CVPB260120 (0.00%)-3,57629,516TCX6 tháng
CVPB26021,030-10 (-0.96%)2,200-3,57631,500TCX9 tháng
CVPB26031,140-20 (-1.72%)131,100-4,55932,699TCX12 tháng
CVPB260460 (0.00%)50,700-3,57629,653LPBS6 tháng
CVPB2605100 (0.00%)94,700-2,59428,690SSI6 tháng
CVPB2606730-90 (-10.98%)110,200-3,57630,911SSI9 tháng
CVPB2607160 (0.00%)-8,06434,593KIS7 tháng
CVPB26081,010-30 (-2.88%)480,500-3,57631,461ACBS10 tháng
CVPB26091,24010 (+0.81%)100-3,57634,349PHS11 tháng
CVPB2610560-30 (-5.08%)41,000-2,59430,695SSV6 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (HCM)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CACB2606970-10 (-1.02%)165,80026,4501,45028,88012 tháng
CFPT2609380-30 (-7.32%)3,10073,300-23,862103,15912 tháng
CHPG26091,120-10 (-0.88%)6,80023,500-60028,09912 tháng
CMBB2609510 (0.00%)32,80024,700-4,80031,54012 tháng
CMWG261073010 (+1.39%)3,00077,600-24,400107,84012 tháng
CSTB26062,770190 (+7.36%)321,70072,2006,20079,85012 tháng
CTCB2606480-20 (-4%)88,80030,900-7,78740,56712 tháng
CVNM2603800-60 (-6.98%)61,40059,300-4,70070,40012 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:VPB
Tổ chức phát hành CKCS:Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng (HOSE: VPB)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HCM)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:6 tháng
Ngày phát hành:06/09/2021
Ngày niêm yết:01/10/2021
Ngày giao dịch đầu tiên:05/10/2021
Ngày giao dịch cuối cùng:03/03/2022
Ngày đáo hạn:07/03/2022
Tỷ lệ chuyển đổi:5 : 1
TLCĐ điều chỉnh:2.7760 : 1
Giá phát hành:2,200
Giá thực hiện:64,500
Giá TH điều chỉnh:35,810
Khối lượng Niêm yết:10,000,000
Khối lượng lưu hành:10,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chứng Sỹ