Chứng quyền VPB-HSC-MET 07 (HOSE: CVPB2108)
CW VPB-HSC-MET 07
800
Mở cửa450
Cao nhất800
Thấp nhất440
Cao nhất NY2,930
Thấp nhất NY110
KLGD2,003,600
NN mua-
NN bán-
KLCPLH10,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở37,450
Giá thực hiện64,500
Hòa vốn **38,031
S-X *1,640
Trạng thái CWITM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (VPB)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CVPB2516 | 3,240 | -10 (-0.31%) | 67,100 | 6,249 | 26,018 | SSI | 12 tháng |
| CVPB2521 | 1,610 | -90 (-5.29%) | 400 | 4,137 | 26,509 | PHS | 12 tháng |
| CVPB2522 | 1,530 | -30 (-1.92%) | 500 | 1,680 | 27,226 | PHS | 12 tháng |
| CVPB2524 | 10 | (0.00%) | 5,200 | -16,459 | 42,398 | KIS | 10 tháng |
| CVPB2526 | 10 | -10 (-50%) | 312,900 | -6,131 | 32,051 | MSVN | 9 tháng |
| CVPB2528 | 620 | -10 (-1.59%) | 60,000 | -10,749 | 38,477 | VND | 14 tháng |
| CVPB2531 | 410 | -20 (-4.65%) | 5,000 | -7,507 | 35,018 | KAFI | 12 tháng |
| CVPB2532 | 710 | 10 (+1.43%) | 5,000 | -8,489 | 37,180 | KAFI | 15 tháng |
| CVPB2601 | 20 | (0.00%) | -3,576 | 29,516 | TCX | 6 tháng | |
| CVPB2602 | 1,030 | -10 (-0.96%) | 2,200 | -3,576 | 31,500 | TCX | 9 tháng |
| CVPB2603 | 1,140 | -20 (-1.72%) | 131,100 | -4,559 | 32,699 | TCX | 12 tháng |
| CVPB2604 | 60 | (0.00%) | 50,700 | -3,576 | 29,653 | LPBS | 6 tháng |
| CVPB2605 | 100 | (0.00%) | 94,700 | -2,594 | 28,690 | SSI | 6 tháng |
| CVPB2606 | 730 | -90 (-10.98%) | 110,200 | -3,576 | 30,911 | SSI | 9 tháng |
| CVPB2607 | 160 | (0.00%) | -8,064 | 34,593 | KIS | 7 tháng | |
| CVPB2608 | 1,010 | -30 (-2.88%) | 480,500 | -3,576 | 31,461 | ACBS | 10 tháng |
| CVPB2609 | 1,240 | 10 (+0.81%) | 100 | -3,576 | 34,349 | PHS | 11 tháng |
| CVPB2610 | 560 | -30 (-5.08%) | 41,000 | -2,594 | 30,695 | SSV | 6 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (HCM)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CACB2606 | 970 | -10 (-1.02%) | 165,800 | 26,450 | 1,450 | 28,880 | 12 tháng |
| CFPT2609 | 380 | -30 (-7.32%) | 3,100 | 73,300 | -23,862 | 103,159 | 12 tháng |
| CHPG2609 | 1,120 | -10 (-0.88%) | 6,800 | 23,500 | -600 | 28,099 | 12 tháng |
| CMBB2609 | 510 | (0.00%) | 32,800 | 24,700 | -4,800 | 31,540 | 12 tháng |
| CMWG2610 | 730 | 10 (+1.39%) | 3,000 | 77,600 | -24,400 | 107,840 | 12 tháng |
| CSTB2606 | 2,770 | 190 (+7.36%) | 321,700 | 72,200 | 6,200 | 79,850 | 12 tháng |
| CTCB2606 | 480 | -20 (-4%) | 88,800 | 30,900 | -7,787 | 40,567 | 12 tháng |
| CVNM2603 | 800 | -60 (-6.98%) | 61,400 | 59,300 | -4,700 | 70,400 | 12 tháng |
| CK cơ sở: | VPB |
| Tổ chức phát hành CKCS: | Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng (HOSE: VPB) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HCM) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 6 tháng |
| Ngày phát hành: | 06/09/2021 |
| Ngày niêm yết: | 01/10/2021 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 05/10/2021 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 03/03/2022 |
| Ngày đáo hạn: | 07/03/2022 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 5 : 1 |
| TLCĐ điều chỉnh: | 2.7760 : 1 |
| Giá phát hành: | 2,200 |
| Giá thực hiện: | 64,500 |
| Giá TH điều chỉnh: | 35,810 |
| Khối lượng Niêm yết: | 10,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 10,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |