Chứng quyền VPB/VCSC/M/Au/T/A4 (HOSE: CVPB2107)
CW VPB/VCSC/M/Au/T/A4
30
Mở cửa30
Cao nhất200
Thấp nhất10
Cao nhất NY7,390
Thấp nhất NY10
KLGD607,100
NN mua-
NN bán-
KLCPLH4,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở36,750
Giá thực hiện74,000
Hòa vốn **41,101
S-X *-4,334
Trạng thái CWOTM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (VPB)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CVPB2516 | 3,240 | -10 (-0.31%) | 67,100 | 6,249 | 26,018 | SSI | 12 tháng |
| CVPB2521 | 1,610 | -90 (-5.29%) | 400 | 4,137 | 26,509 | PHS | 12 tháng |
| CVPB2522 | 1,530 | -30 (-1.92%) | 500 | 1,680 | 27,226 | PHS | 12 tháng |
| CVPB2524 | 10 | (0.00%) | 5,200 | -16,459 | 42,398 | KIS | 10 tháng |
| CVPB2526 | 10 | -10 (-50%) | 312,900 | -6,131 | 32,051 | MSVN | 9 tháng |
| CVPB2528 | 620 | -10 (-1.59%) | 60,000 | -10,749 | 38,477 | VND | 14 tháng |
| CVPB2531 | 410 | -20 (-4.65%) | 5,000 | -7,507 | 35,018 | KAFI | 12 tháng |
| CVPB2532 | 710 | 10 (+1.43%) | 5,000 | -8,489 | 37,180 | KAFI | 15 tháng |
| CVPB2601 | 20 | (0.00%) | -3,576 | 29,516 | TCX | 6 tháng | |
| CVPB2602 | 1,030 | -10 (-0.96%) | 2,200 | -3,576 | 31,500 | TCX | 9 tháng |
| CVPB2603 | 1,140 | -20 (-1.72%) | 131,100 | -4,559 | 32,699 | TCX | 12 tháng |
| CVPB2604 | 60 | (0.00%) | 50,700 | -3,576 | 29,653 | LPBS | 6 tháng |
| CVPB2605 | 100 | (0.00%) | 94,700 | -2,594 | 28,690 | SSI | 6 tháng |
| CVPB2606 | 730 | -90 (-10.98%) | 110,200 | -3,576 | 30,911 | SSI | 9 tháng |
| CVPB2607 | 160 | (0.00%) | -8,064 | 34,593 | KIS | 7 tháng | |
| CVPB2608 | 1,010 | -30 (-2.88%) | 480,500 | -3,576 | 31,461 | ACBS | 10 tháng |
| CVPB2609 | 1,240 | 10 (+0.81%) | 100 | -3,576 | 34,349 | PHS | 11 tháng |
| CVPB2610 | 560 | -30 (-5.08%) | 41,000 | -2,594 | 30,695 | SSV | 6 tháng |
| CK cơ sở: | VPB |
| Tổ chức phát hành CKCS: | Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng (HOSE: VPB) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán Vietcap (VCI) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 6 tháng |
| Ngày phát hành: | 10/09/2021 |
| Ngày niêm yết: | 28/09/2021 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 30/09/2021 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 10/03/2022 |
| Ngày đáo hạn: | 14/03/2022 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 1 : 1 |
| TLCĐ điều chỉnh: | 0.5552 : 1 |
| Giá phát hành: | 5,000 |
| Giá thực hiện: | 74,000 |
| Giá TH điều chỉnh: | 41,084 |
| Khối lượng Niêm yết: | 4,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 4,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |