Chứng quyền.VPB.KIS.M.CA.T.02 (HOSE: CVPB2105)

CW.VPB.KIS.M.CA.T.02

Ngừng giao dịch

80

-10 (-11.11%)
30/11/2021 15:00

Mở cửa90

Cao nhất90

Thấp nhất80

Cao nhất NY1,420

Thấp nhất NY70

KLGD115,100

NN mua-

NN bán-

KLCPLH2,000,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở37,700

Giá thực hiện73,179

Hòa vốn **41,517

S-X *-2,929

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Trending: PNJ (204.785) - FPT (105.318) - HPG (102.678) - SHB (91.786) - VCB (86.751)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

Chứng quyền cùng CKCS (VPB)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CVPB2528250-10 (-3.85%)1,000-4,76929,653VND14 tháng
CVPB253110 (0.00%)5,300-2,19726,528KAI12 tháng
CVPB2532750 (0.00%)-2,97629,614KAI15 tháng
CVPB26031,500 (0.00%)14126,497TCX12 tháng
CVPB2608900 (0.00%)358,10092024,782ACBS10 tháng
CVPB26091,290 (0.00%)92127,401PHS11 tháng
CVPB2610690-20 (-2.82%)8,4001,70024,751SSV6 tháng
CVPB26111,230-20 (-1.60%)1,2001,77426,428MSVN10 tháng
CVPB2613390 (0.00%)-1,78627,632KIS6 tháng
CVPB2614580 (0.00%)-2,23628,836KIS7 tháng
CVPB26151,22020 (+1.67%)177,2001,69524,541ACBS8 tháng
CVPB26163,090-60 (-1.90%)3,0004,47124,731HCM6 tháng
CVPB26172,300-10 (-0.43%)5004,07425,699HCM9 tháng
CVPB26183,18020 (+0.63%)220,9002,72626,619VND10 tháng
CVPB26191,160 (0.00%)1,29825,762MBS6 tháng
CVPB262099010 (+1.02%)1002,09125,350SSV6 tháng
CVPB26211,240 (0.00%)1,0002,09126,143SSV9 tháng
CVPB26222,090-50 (-2.34%)9,9004,15426,777KAI12 tháng
CVPB26231,580-40 (-2.47%)1001,61527,697KAI12 tháng
CVPB26242,170690 (+46.62%)1001,29828,165LPS9 tháng
CVPB26251,60080 (+5.26%)20,0002,88525,223LPS6 tháng
CVPB26261,210-30 (-2.42%)60,400-4,70031,420SSI4 tháng
CVPB26272,36020 (+0.85%)74,000-1,70030,720SSI5 tháng
CVPB26281,830 (0.00%)21,200-4,70032,660SSI7 tháng
CVPB26291,85050 (+2.78%)4,500-76427,999VCI7 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (KIS)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CACB260910-10 (-50%)178,20020,450-4,45924,9525 tháng
CACB2610140 (0.00%)20,450-5,51426,5687 tháng
CFPT2616110 (0.00%)56,800-18,18176,5815 tháng
CFPT2617160 (0.00%)56,800-21,11180,2397 tháng
CHDB2606310 (0.00%)23,25016124,2815 tháng
CHDB2607390 (0.00%)50023,250-1,37827,0297 tháng
CHPG2618330 (0.00%)20,500-8,38830,2087 tháng
CHPG2619260 (0.00%)20,500-7,83329,3736 tháng
CHPG2621110 (0.00%)20,500-7,49928,4395 tháng
CLPB2605110-20 (-15.38%)70038,650-23,34962,5496 tháng
CLPB260629010 (+3.57%)764,90038,650-25,32966,2997 tháng
CMSN2614350 (0.00%)71,600-18,39993,4996 tháng
CMSN2615460 (0.00%)71,600-20,18996,3897 tháng
CSHB2609280 (0.00%)10,350-5,98317,4536 tháng
CSHB2610210 (0.00%)10,350-5,64916,8395 tháng
CSHB2612290 (0.00%)10,350-6,43917,9497 tháng
CSSB2604330-20 (-5.71%)20016,200-1,57719,0977 tháng
CSSB2605300 (0.00%)5,00016,200-91118,3116 tháng
CSSB2607150-40 (-21.05%)20,20016,200-68817,4885 tháng
CSTB2612260 (0.00%)64,700-16,18882,9686 tháng
CSTB2614140 (0.00%)39,00064,700-14,18880,0085 tháng
CSTB261532030 (+10.34%)40064,700-17,18885,0887 tháng
CTPB2607240 (0.00%)11,850-4,45117,1077 tháng
CTPB2608370 (0.00%)10011,850-4,02117,1156 tháng
CVHM2613230-40 (-14.81%)99,70063,800-19,96885,9836 tháng
CVHM2614300-80 (-21.05%)10,10063,800-21,35988,0487 tháng
CVIC260250010 (+2.04%)8,600220,500-28,388258,8886 tháng
CVIC2603850-130 (-13.27%)38,500220,500-30,289267,7897 tháng
CVIC26041,130-90 (-7.38%)54,700220,500-32,289275,3898 tháng
CVIC260680 (0.00%)32,500220,500-26,289248,3895 tháng
CVJC260280 (0.00%)1,000127,100-25,152153,4835 tháng
CVJC2603300-20 (-6.25%)500127,100-31,105162,8207 tháng
CVJC2604180 (0.00%)127,100-27,506157,3756 tháng
CVNM2609140 (0.00%)57,500-10,44669,3036 tháng
CVPB2613390 (0.00%)24,300-1,78627,6326 tháng
CVPB2614580 (0.00%)24,300-2,23628,8367 tháng
CVRE2604210 (0.00%)22,800-11,96635,7807 tháng
CVRE2605110 (0.00%)22,800-13,37336,7046 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:VPB
Tổ chức phát hành CKCS:Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng (HOSE: VPB)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán KIS Việt Nam (KIS)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:4 tháng
Ngày phát hành:03/08/2021
Ngày niêm yết:26/08/2021
Ngày giao dịch đầu tiên:30/08/2021
Ngày giao dịch cuối cùng:30/11/2021
Ngày đáo hạn:02/12/2021
Tỷ lệ chuyển đổi:20 : 1
TLCĐ điều chỉnh:11.1039 : 1
Giá phát hành:1,500
Giá thực hiện:73,179
Giá TH điều chỉnh:40,629
Khối lượng Niêm yết:2,000,000
Khối lượng lưu hành:2,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chào mừng bạn đã trở lại
Mình là Chatbot AI Chứng Sỹ
Bạn cần thông tin hay ý tưởng hay lời khuyên về chứng khoán? Hãy hỏi mình nhé!
Chứng Sỹ
Watchlist
Thị trường
Biểu đồ
Dữ liệu
User