Chứng quyền.VPB.VND.M.CA.T.2020.02 (HOSE: CVPB2101)
CW.VPB.VND.M.CA.T.2020.02
15,800
Mở cửa15,850
Cao nhất15,860
Thấp nhất15,510
Cao nhất NY17,490
Thấp nhất NY2,730
KLGD225,700
NN mua-
NN bán-
KLCPLH3,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở72,100
Giá thực hiện37,000
Hòa vốn **68,600
S-X *35,100
Trạng thái CWITM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (VPB)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CVPB2516 | 3,250 | 100 (+3.17%) | 26,400 | 6,349 | 26,038 | SSI | 12 tháng |
| CVPB2521 | 1,590 | -70 (-4.22%) | 900 | 4,237 | 26,450 | PHS | 12 tháng |
| CVPB2522 | 1,520 | -30 (-1.94%) | 1,000 | 1,780 | 27,207 | PHS | 12 tháng |
| CVPB2524 | 10 | -10 (-50%) | 44,400 | -16,359 | 42,398 | KIS | 10 tháng |
| CVPB2526 | 20 | (0.00%) | 321,900 | -6,031 | 32,070 | MSVN | 9 tháng |
| CVPB2528 | 640 | 20 (+3.23%) | 303,700 | -10,649 | 38,536 | VND | 14 tháng |
| CVPB2531 | 410 | (0.00%) | 800 | -7,407 | 35,018 | KAFI | 12 tháng |
| CVPB2532 | 700 | (0.00%) | -8,389 | 37,140 | KAFI | 15 tháng | |
| CVPB2601 | 20 | (0.00%) | -3,476 | 29,516 | TCX | 6 tháng | |
| CVPB2602 | 1,050 | 50 (+5%) | 6,200 | -3,476 | 31,540 | TCX | 9 tháng |
| CVPB2603 | 1,160 | (0.00%) | 58,200 | -4,459 | 32,738 | TCX | 12 tháng |
| CVPB2604 | 70 | 20 (+40%) | 100,100 | -3,476 | 29,683 | LPBS | 6 tháng |
| CVPB2605 | 150 | -90 (-37.50%) | 509,100 | -2,494 | 28,789 | SSI | 6 tháng |
| CVPB2606 | 760 | -70 (-8.43%) | 421,200 | -3,476 | 30,970 | SSI | 9 tháng |
| CVPB2607 | 160 | (0.00%) | -7,964 | 34,593 | KIS | 7 tháng | |
| CVPB2608 | 1,070 | 60 (+5.94%) | 345,900 | -3,476 | 31,579 | ACBS | 10 tháng |
| CVPB2609 | 1,260 | 30 (+2.44%) | 400 | -3,476 | 34,428 | PHS | 11 tháng |
| CVPB2610 | 600 | 20 (+3.45%) | 200 | -2,494 | 30,852 | SSV | 6 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (VND)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CACB2514 | 880 | 170 (+23.94%) | 113,500 | 25,950 | -1,350 | 29,060 | 11 tháng |
| CACB2515 | 1,490 | 140 (+10.37%) | 100,200 | 25,950 | -5,850 | 34,780 | 17 tháng |
| CFPT2528 | 550 | 10 (+1.85%) | 39,000 | 73,600 | -17,551 | 95,506 | 11 tháng |
| CFPT2529 | 850 | 50 (+6.25%) | 249,700 | 73,600 | -32,199 | 112,529 | 17 tháng |
| CHDB2508 | 900 | (0.00%) | 182,900 | 25,200 | -1,786 | 29,068 | 11 tháng |
| CHDB2509 | 1,980 | 30 (+1.54%) | 8,100 | 25,200 | -3,482 | 33,262 | 17 tháng |
| CHPG2538 | 670 | -20 (-2.90%) | 188,700 | 23,450 | -3,417 | 28,063 | 11 tháng |
| CHPG2539 | 1,560 | -30 (-1.89%) | 800 | 23,450 | -7,166 | 33,401 | 17 tháng |
| CMBB2520 | 570 | -10 (-1.72%) | 240,300 | 24,650 | -4,050 | 29,840 | 11 tháng |
| CMBB2521 | 1,410 | -30 (-2.08%) | 36,500 | 24,650 | -7,750 | 35,220 | 17 tháng |
| CMSN2522 | 480 | (0.00%) | 100 | 71,300 | -22,600 | 101,100 | 14 tháng |
| CMWG2524 | 710 | 10 (+1.43%) | 197,700 | 76,500 | -12,800 | 92,140 | 11 tháng |
| CMWG2525 | 2,860 | -30 (-1.04%) | 226,600 | 76,500 | -5,500 | 93,440 | 17 tháng |
| CSTB2532 | 2,720 | 200 (+7.94%) | 57,000 | 70,700 | 2,000 | 76,860 | 11 tháng |
| CSTB2533 | 4,850 | 180 (+3.85%) | 200 | 70,700 | -300 | 85,550 | 17 tháng |
| CTCB2520 | 220 | -20 (-8.33%) | 316,900 | 30,900 | -13,271 | 44,602 | 11 tháng |
| CTCB2521 | 1,660 | -60 (-3.49%) | 100,500 | 30,900 | -10,823 | 44,975 | 17 tháng |
| CVIB2513 | 640 | 10 (+1.59%) | 118,800 | 15,850 | -4,061 | 21,124 | 14 tháng |
| CVNM2523 | 810 | 10 (+1.25%) | 166,700 | 58,300 | -2,022 | 68,065 | 14 tháng |
| CVPB2528 | 640 | 20 (+3.23%) | 303,700 | 26,000 | -10,649 | 38,536 | 14 tháng |
| CK cơ sở: | VPB |
| Tổ chức phát hành CKCS: | Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng (HOSE: VPB) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán VNDIRECT (VND) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 6 tháng |
| Ngày phát hành: | 06/01/2021 |
| Ngày niêm yết: | 05/02/2021 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 09/02/2021 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 06/07/2021 |
| Ngày đáo hạn: | 06/07/2021 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 2 : 1 |
| Giá phát hành: | 2,900 |
| Giá thực hiện: | 37,000 |
| Khối lượng Niêm yết: | 3,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 3,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |