Chứng quyền.VPB.VND.M.CA.T.2020.02 (HOSE: CVPB2101)

CW.VPB.VND.M.CA.T.2020.02

Ngừng giao dịch

15,800

640 (+4.22%)
02/07/2021 15:00

Mở cửa15,850

Cao nhất15,860

Thấp nhất15,510

Cao nhất NY17,490

Thấp nhất NY2,730

KLGD225,700

NN mua-

NN bán-

KLCPLH3,000,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở72,100

Giá thực hiện37,000

Hòa vốn **68,600

S-X *35,100

Trạng thái CWITM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Trending: VCB (78.770) - HPG (70.515) - VIC (63.446) - FPT (61.957)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

Chứng quyền cùng CKCS (VPB)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CVPB252833030 (+10%)100-9,34937,622VND14 tháng
CVPB2531170-60 (-26.09%)6,200-6,10734,075KAI12 tháng
CVPB2532530-40 (-7.02%)200-7,08936,472KAI15 tháng
CVPB260216030 (+23.08%)91,800-2,17629,791TCX9 tháng
CVPB260394020 (+2.17%)11,500-3,15932,306TCX12 tháng
CVPB2606280-100 (-26.32%)497,500-2,17630,027SSI9 tháng
CVPB2608720-10 (-1.37%)1,003,900-2,17630,891ACBS10 tháng
CVPB26091,180 (0.00%)800-2,17634,114PHS11 tháng
CVPB2610400-20 (-4.76%)347,400-1,19430,066SSV6 tháng
CVPB2611830-40 (-4.60%)378,400-1,10031,720MSVN10 tháng
CVPB2612250 (0.00%)-4,69933,249KIS4 tháng
CVPB2613360-30 (-7.69%)26,100-5,58834,688KIS6 tháng
CVPB2614480-40 (-7.69%)37,500-6,15635,856KIS7 tháng
CVPB2615790-30 (-3.66%)1,238,000-1,20030,080ACBS8 tháng
CVPB26162,020-150 (-6.91%)131,2002,30029,040HCM6 tháng
CVPB26171,73070 (+4.22%)442,8001,80030,690HCM9 tháng
CVPB26182,490-100 (-3.86%)71,50010032,180VND10 tháng
CVPB261978030 (+4%)320,000-1,70031,340MBS6 tháng
CVPB2620660-10 (-1.49%)200,300-70030,640SSV6 tháng
CVPB262192030 (+3.37%)100-70031,680SSV9 tháng
CVPB26222,060 (0.00%)1,90033,640KAI12 tháng
CVPB26231,650 (0.00%)-1,30035,200KAI12 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (VND)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CACB2515620 (0.00%)11,30022,250-5,17028,48917 tháng
CFPT2529330-20 (-5.71%)79,00072,400-33,399108,41217 tháng
CHDB25091,750-20 (-1.13%)23,00027,350-1,33232,73017 tháng
CHPG2539610-30 (-4.69%)28,50021,550-9,06631,70517 tháng
CMBB2521810-110 (-11.96%)85,50020,200-10,95432,71217 tháng
CMSN2522170-10 (-5.56%)63,90068,600-25,30096,45014 tháng
CMWG25251,770-170 (-8.76%)91,20072,000-8,74287,71417 tháng
CSTB25334,940 (0.00%)10076,6005,60085,82017 tháng
CTCB2521990-120 (-10.81%)339,20031,900-9,82343,66217 tháng
CVIB2513200-10 (-4.76%)37,80014,900-5,01120,29014 tháng
CVNM2523810-70 (-7.95%)223,30060,7002,24065,96414 tháng
CVPB252833030 (+10%)10027,300-9,34937,62214 tháng
CACB26151,690-30 (-1.74%)67,80022,25035025,28010 tháng
CFPT2623830-20 (-2.35%)33,40072,4002,30080,0606 tháng
CFPT26241,060-20 (-1.85%)22,00072,400-4,60089,72012 tháng
CHDB26081,330-20 (-1.48%)317,40027,3503,55029,1206 tháng
CHDB26091,99040 (+2.05%)15,60027,3501,05034,26012 tháng
CHPG26281,60040 (+2.56%)15,80021,550-3,05027,80012 tháng
CMBB26171,070-90 (-7.76%)48,60020,2001,85821,7706 tháng
CMBB26181,850-110 (-5.61%)54,40020,2001,77824,34912 tháng
CMSN26201,240-40 (-3.13%)37,70068,600-5,80084,32010 tháng
CMWG26191,260-100 (-7.35%)226,70072,00090781,0186 tháng
CMWG26202,280-150 (-6.17%)1,20072,000-86590,82512 tháng
CSHB2613310-40 (-11.43%)501,20011,900-1,20014,3406 tháng
CSHB2614530-30 (-5.36%)122,10011,900-2,10016,12010 tháng
CSTB26221,990-50 (-2.45%)40,70076,6006,90081,6406 tháng
CSTB26232,380-20 (-0.83%)23,10076,600-4,40095,28012 tháng
CTCB26141,220-30 (-2.40%)10031,900-3,60040,38010 tháng
CVNM26152,980-140 (-4.49%)155,90060,7006,20069,40010 tháng
CVPB26182,490-100 (-3.86%)71,50027,30010032,18010 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:VPB
Tổ chức phát hành CKCS:Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng (HOSE: VPB)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán VNDIRECT (VND)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:6 tháng
Ngày phát hành:06/01/2021
Ngày niêm yết:05/02/2021
Ngày giao dịch đầu tiên:09/02/2021
Ngày giao dịch cuối cùng:06/07/2021
Ngày đáo hạn:06/07/2021
Tỷ lệ chuyển đổi:2 : 1
Giá phát hành:2,900
Giá thực hiện:37,000
Khối lượng Niêm yết:3,000,000
Khối lượng lưu hành:3,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chào mừng bạn đã trở lại
Mình là Chatbot AI Chứng Sỹ
Bạn cần thông tin hay ý tưởng hay lời khuyên về chứng khoán? Hãy hỏi mình nhé!
Chứng Sỹ
Watchlist
Thị trường
Biểu đồ
Dữ liệu
User