Chứng quyền.VPB.VND.M.CA.T.2020.02 (HOSE: CVPB2101)

CW.VPB.VND.M.CA.T.2020.02

Ngừng giao dịch

15,800

640 (+4.22%)
02/07/2021 15:00

Mở cửa15,850

Cao nhất15,860

Thấp nhất15,510

Cao nhất NY17,490

Thấp nhất NY2,730

KLGD225,700

NN mua-

NN bán-

KLCPLH3,000,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở72,100

Giá thực hiện37,000

Hòa vốn **68,600

S-X *35,100

Trạng thái CWITM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Trending: HPG (122.995) - FPT (117.785) - VIC (98.742) - VCB (88.686) - MBB (83.731)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

Chứng quyền cùng CKCS (VPB)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CVPB25163,250100 (+3.17%)26,4006,34926,038SSI12 tháng
CVPB25211,590-70 (-4.22%)9004,23726,450PHS12 tháng
CVPB25221,520-30 (-1.94%)1,0001,78027,207PHS12 tháng
CVPB252410-10 (-50%)44,400-16,35942,398KIS10 tháng
CVPB252620 (0.00%)321,900-6,03132,070MSVN9 tháng
CVPB252864020 (+3.23%)303,700-10,64938,536VND14 tháng
CVPB2531410 (0.00%)800-7,40735,018KAFI12 tháng
CVPB2532700 (0.00%)-8,38937,140KAFI15 tháng
CVPB260120 (0.00%)-3,47629,516TCX6 tháng
CVPB26021,05050 (+5%)6,200-3,47631,540TCX9 tháng
CVPB26031,160 (0.00%)58,200-4,45932,738TCX12 tháng
CVPB26047020 (+40%)100,100-3,47629,683LPBS6 tháng
CVPB2605150-90 (-37.50%)509,100-2,49428,789SSI6 tháng
CVPB2606760-70 (-8.43%)421,200-3,47630,970SSI9 tháng
CVPB2607160 (0.00%)-7,96434,593KIS7 tháng
CVPB26081,07060 (+5.94%)345,900-3,47631,579ACBS10 tháng
CVPB26091,26030 (+2.44%)400-3,47634,428PHS11 tháng
CVPB261060020 (+3.45%)200-2,49430,852SSV6 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (VND)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CACB2514880170 (+23.94%)113,50025,950-1,35029,06011 tháng
CACB25151,490140 (+10.37%)100,20025,950-5,85034,78017 tháng
CFPT252855010 (+1.85%)39,00073,600-17,55195,50611 tháng
CFPT252985050 (+6.25%)249,70073,600-32,199112,52917 tháng
CHDB2508900 (0.00%)182,90025,200-1,78629,06811 tháng
CHDB25091,98030 (+1.54%)8,10025,200-3,48233,26217 tháng
CHPG2538670-20 (-2.90%)188,70023,450-3,41728,06311 tháng
CHPG25391,560-30 (-1.89%)80023,450-7,16633,40117 tháng
CMBB2520570-10 (-1.72%)240,30024,650-4,05029,84011 tháng
CMBB25211,410-30 (-2.08%)36,50024,650-7,75035,22017 tháng
CMSN2522480 (0.00%)10071,300-22,600101,10014 tháng
CMWG252471010 (+1.43%)197,70076,500-12,80092,14011 tháng
CMWG25252,860-30 (-1.04%)226,60076,500-5,50093,44017 tháng
CSTB25322,720200 (+7.94%)57,00070,7002,00076,86011 tháng
CSTB25334,850180 (+3.85%)20070,700-30085,55017 tháng
CTCB2520220-20 (-8.33%)316,90030,900-13,27144,60211 tháng
CTCB25211,660-60 (-3.49%)100,50030,900-10,82344,97517 tháng
CVIB251364010 (+1.59%)118,80015,850-4,06121,12414 tháng
CVNM252381010 (+1.25%)166,70058,300-2,02268,06514 tháng
CVPB252864020 (+3.23%)303,70026,000-10,64938,53614 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:VPB
Tổ chức phát hành CKCS:Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng (HOSE: VPB)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán VNDIRECT (VND)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:6 tháng
Ngày phát hành:06/01/2021
Ngày niêm yết:05/02/2021
Ngày giao dịch đầu tiên:09/02/2021
Ngày giao dịch cuối cùng:06/07/2021
Ngày đáo hạn:06/07/2021
Tỷ lệ chuyển đổi:2 : 1
Giá phát hành:2,900
Giá thực hiện:37,000
Khối lượng Niêm yết:3,000,000
Khối lượng lưu hành:3,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chứng Sỹ