Chứng quyền.VPB.VND.M.CA.T.2020.02 (HOSE: CVPB2101)

CW.VPB.VND.M.CA.T.2020.02

15,000

-500 (-3.23%)
24/06/2021 15:00

Mở cửa15,400

Cao nhất15,450

Thấp nhất15,000

Cao nhất NY17,490

Thấp nhất NY2,730

KLGD19,300

NN mua-

NN bán-

KLCPLH3,000,000

Số ngày đến hạn11

Giá CK cơ sở68,600

Giá thực hiện37,000

Hòa vốn **67,000

S-X *31,600

Trạng thái CWITM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CVPB2101: CVPB2103 CVPB2104 CVPB2015 CMWG2013 CTCB2102
Trending: HPG (166.526) - MBB (155.547) - CTG (108.317) - STB (105.258) - TCB (104.202)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiáThay đổiKhối lượng
24/06/202115,000-500 (-3.23%)19,300
23/06/202115,5001,050 (+7.27%)38,800
22/06/202114,450-120 (-0.82%)15,500
21/06/202114,570-220 (-1.49%)25,600
18/06/202114,790-150 (-1%)16,600
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (VPB)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CVPB201543,250250 (+0.58%)14,50042,60069,250SSI8 tháng
CVPB210115,000-500 (-3.23%)19,30031,60067,000VND6 tháng
CVPB210316,330130 (+0.80%)211,90032,10069,160HCM6 tháng
CVPB21048,600-150 (-1.71%)61,00019,60074,800MBS4.5 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (VND)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CHPG202040,000-3,690 (-8.45%)30050,60031,49748,4929 tháng
CMWG201325,030-500 (-1.96%)1,000144,00049,328144,0399 tháng
CHPG210313,200-300 (-2.22%)46,40050,60019,74250,2556 tháng
CMBB21017,620-160 (-2.06%)123,80042,00016,00041,2406 tháng
CMWG21012,75050 (+1.85%)63,500144,00027,000144,5006 tháng
CPNJ21012,090-110 (-5%)11,30098,10020,84697,9546 tháng
CREE21012,260-90 (-3.83%)175,30056,4008,40057,0406 tháng
CTCB21027,220-180 (-2.43%)92,50050,90014,90050,4406 tháng
CVHM21022,50030 (+1.21%)274,200112,10025,100112,0006 tháng
CVNM2102260-60 (-18.75%)343,60088,700-18,954110,1996 tháng
CVPB210115,000-500 (-3.23%)19,30068,60031,60067,0006 tháng
CVRE2102660-130 (-16.46%)351,50032,0002,00032,6406 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:VPB
Tổ chức phát hành CKCS:Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng (HOSE: VPB)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán VNDirect (VND)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:6 tháng
Ngày phát hành:06/01/2021
Ngày niêm yết:05/02/2021
Ngày giao dịch đầu tiên:09/02/2021
Ngày giao dịch cuối cùng:06/07/2021
Ngày đáo hạn:06/07/2021
Tỷ lệ chuyển đổi:2 : 1
Giá phát hành:2,900
Giá thực hiện:37,000
Khối lượng Niêm yết:3,000,000
Khối lượng lưu hành:3,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.