Chứng quyền.VPB.VND.M.CA.T.2020.01 (HOSE: CVPB2010)

CW.VPB.VND.M.CA.T.2020.01

16,200

-10 (-0.06%)
24/02/2021 15:00

Mở cửa17,000

Cao nhất17,000

Thấp nhất16,200

Cao nhất NY17,000

Thấp nhất NY2,710

KLGD7,500

NN mua-

NN bán-

KLCPLH2,000,000

Số ngày đến hạn33

Giá CK cơ sở39,700

Giá thực hiện24,000

Hòa vốn **40,200

S-X *15,700

Trạng thái CWITM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CVPB2010: CVPB2101 CVPB2011 CTCB2102 CFPT2010 cvpb2013
Trending: HPG (83.420) - MBB (68.218) - TCB (57.099) - VNM (48.815) - ROS (43.067)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng
Chứng quyền.VPB.VND.M.CA.T.2020.01

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiáThay đổiKhối lượng
24/02/202116,200-10 (-0.06%)7,500
23/02/202116,210-290 (-1.76%)9,600
22/02/202116,500600 (+3.77%)26,300
19/02/202115,900-500 (-3.05%)7,500
18/02/202116,400-250 (-1.50%)15,100
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (VPB)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CVPB201016,200-10 (-0.06%)7,50015,70040,200VND6 tháng
CVPB20118,300-170 (-2.01%)25,20015,70040,600HCM7 tháng
CVPB20128,670-230 (-2.58%)8,20016,70040,340HCM6 tháng
CVPB201312,550-1,250 (-9.06%)7,80012,70039,550VCI6 tháng
CVPB201515,000-700 (-4.46%)207,90013,70041,000SSI8 tháng
CVPB201613,240-510 (-3.71%)148,80012,70040,240SSI5 tháng
CVPB20172,150-230 (-9.66%)12,6008,70152,499KIS4 tháng
CVPB21014,450-450 (-9.18%)362,4002,70045,900VND6 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (VND)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CFPT201023,000-1,000 (-4.17%)29,50075,40023,40075,0006 tháng
CHPG202018,800100 (+0.53%)4,20043,60017,60044,8009 tháng
CMBB200810,900-300 (-2.68%)53,80027,0007,00030,9006 tháng
CMSN201018,000-1,000 (-5.26%)11,50091,00036,65189,9236 tháng
CMWG201322,000-680 (-3%)1,000133,80037,800140,0009 tháng
CSTB20114,330-260 (-5.66%)481,90018,3503,85018,8306 tháng
CTCB200916,210-890 (-5.20%)32,70039,10017,10038,2106 tháng
CVNM20124,500-390 (-7.98%)39,700105,800-3,194117,9116 tháng
CVPB201016,200-10 (-0.06%)7,50039,70015,70040,2006 tháng
CHPG21034,50040 (+0.90%)687,10043,6001,60051,0006 tháng
CMBB21013,550-20 (-0.56%)552,10027,0001,00033,1006 tháng
CMWG21013,130-190 (-5.72%)130,700133,80016,800148,3006 tháng
CPNJ21011,880-110 (-5.53%)475,50082,8004,80096,8006 tháng
CREE21013,800-600 (-13.64%)250,30057,0009,00063,2006 tháng
CTCB21025,200-130 (-2.44%)658,30039,1003,10046,4006 tháng
CVHM21023,010-90 (-2.90%)815,600102,80015,800117,1006 tháng
CVNM21022,100-70 (-3.23%)367,500105,800-3,194129,8056 tháng
CVPB21014,450-450 (-9.18%)362,40039,7002,70045,9006 tháng
CVRE21022,400-130 (-5.14%)723,60033,7003,70039,6006 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:VPB
Tổ chức phát hành CKCS:Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng (HOSE: VPB)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán VNDirect (VND)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:6 tháng
Ngày phát hành:30/09/2020
Ngày niêm yết:20/10/2020
Ngày giao dịch đầu tiên:22/10/2020
Ngày giao dịch cuối cùng:26/03/2021
Ngày đáo hạn:30/03/2021
Tỷ lệ chuyển đổi:1 : 1
Giá phát hành:4,700
Giá thực hiện:24,000
Khối lượng Niêm yết:2,000,000
Khối lượng lưu hành:2,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.