Chứng quyền CVPB02MBS20CE (HOSE: CVPB2009)
CW CVPB02MBS20CE
2,250
Mở cửa2,180
Cao nhất2,290
Thấp nhất2,180
Cao nhất NY3,300
Thấp nhất NY1,670
KLGD95,300
NN mua100
NN bán-
KLCPLH2,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở24,900
Giá thực hiện20,200
Hòa vốn **24,700
S-X *4,700
Trạng thái CWITM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (VPB)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CVPB2516 | 3,210 | -40 (-1.23%) | 69,400 | 6,349 | 25,959 | SSI | 12 tháng |
| CVPB2521 | 1,600 | -100 (-5.88%) | 900 | 4,237 | 26,480 | PHS | 12 tháng |
| CVPB2522 | 1,480 | -80 (-5.13%) | 900 | 1,780 | 27,128 | PHS | 12 tháng |
| CVPB2524 | 10 | (0.00%) | 5,200 | -16,359 | 42,398 | KIS | 10 tháng |
| CVPB2526 | 10 | -10 (-50%) | 353,000 | -6,031 | 32,051 | MSVN | 9 tháng |
| CVPB2528 | 620 | -10 (-1.59%) | 60,000 | -10,649 | 38,477 | VND | 14 tháng |
| CVPB2531 | 450 | 20 (+4.65%) | 5,100 | -7,407 | 35,175 | KAFI | 12 tháng |
| CVPB2532 | 710 | 10 (+1.43%) | 5,000 | -8,389 | 37,180 | KAFI | 15 tháng |
| CVPB2601 | 50 | 30 (+150%) | 7,600 | -3,476 | 29,575 | TCX | 6 tháng |
| CVPB2602 | 990 | -50 (-4.81%) | 2,400 | -3,476 | 31,422 | TCX | 9 tháng |
| CVPB2603 | 1,140 | -20 (-1.72%) | 131,100 | -4,459 | 32,699 | TCX | 12 tháng |
| CVPB2604 | 40 | -20 (-33.33%) | 208,000 | -3,476 | 29,594 | LPBS | 6 tháng |
| CVPB2605 | 100 | (0.00%) | 254,000 | -2,494 | 28,690 | SSI | 6 tháng |
| CVPB2606 | 730 | -90 (-10.98%) | 403,400 | -3,476 | 30,911 | SSI | 9 tháng |
| CVPB2607 | 160 | (0.00%) | -7,964 | 34,593 | KIS | 7 tháng | |
| CVPB2608 | 1,030 | -10 (-0.96%) | 526,200 | -3,476 | 31,500 | ACBS | 10 tháng |
| CVPB2609 | 1,250 | 20 (+1.63%) | 200 | -3,476 | 34,389 | PHS | 11 tháng |
| CVPB2610 | 560 | -30 (-5.08%) | 41,000 | -2,494 | 30,695 | SSV | 6 tháng |
| CK cơ sở: | VPB |
| Tổ chức phát hành CKCS: | Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng (HOSE: VPB) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán MB (MBS) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 3.5 tháng |
| Ngày phát hành: | 07/08/2020 |
| Ngày niêm yết: | 28/08/2020 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 01/09/2020 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 18/11/2020 |
| Ngày đáo hạn: | 20/11/2020 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 2 : 1 |
| Giá phát hành: | 1,630 |
| Giá thực hiện: | 20,200 |
| Khối lượng Niêm yết: | 2,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 2,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |