Chứng quyền VPB/6M/SSI/C/EU/Cash-05 (HOSE: CVPB2006)

CW VPB/6M/SSI/C/EU/Cash-05

1,500

30 (+2.04%)
18/09/2020 15:00

Mở cửa1,440

Cao nhất1,530

Thấp nhất1,440

Cao nhất NY2,940

Thấp nhất NY100

KLGD88,480

NN mua36,730

NN bán-

KLCPLH5,000,000

Số ngày đến hạn72

Giá CK cơ sở23,250

Giá thực hiện24,000

Hòa vốn **25,500

S-X *-750

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CVPB2006: CVPB2008 CVPB2009 CVPB2007 CVPB2005 CTCB2006
Trending: HPG (51.235) - VNM (40.765) - HSG (37.212) - HVN (31.859) - MWG (28.959)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng
Chứng quyền VPB/6M/SSI/C/EU/Cash-05

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiáThay đổiKhối lượng
18/09/20201,50030 (+2.04%)88,480
17/09/20201,470-30 (-2%)92,220
16/09/20201,500-40 (-2.60%)171,150
15/09/20201,540-20 (-1.28%)112,930
14/09/20201,56070 (+4.70%)203,880
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (VPB)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CVPB20061,50030 (+2.04%)88,480-75025,500SSI6 tháng
CVPB200798060 (+6.52%)258,44075024,460HCM6 tháng
CVPB20081,70070 (+4.29%)12,3201,25025,400HCM6 tháng
CVPB20092,100110 (+5.53%)44,6203,05024,400MBS3.5 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (SSI)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CFPT200312,1601,160 (+10.55%)42,68051,2001,20062,1607 tháng
CMBB20031,670310 (+22.79%)83,22018,75075019,6707 tháng
CHPG20084,560270 (+6.29%)29,53025,700-2,30032,5606 tháng
CMWG200711,830-280 (-2.31%)21,71094,5007,50098,8306 tháng
CSTB20041,30050 (+4%)218,69011,65065012,3006 tháng
CTCB20051,700110 (+6.92%)55,15021,800-20023,7006 tháng
CVHM20025,99030 (+0.50%)18,46076,900-10082,9906 tháng
CVNM200415,350530 (+3.58%)22,190126,4008,400133,3506 tháng
CVPB20061,50030 (+2.04%)88,48023,250-75025,5006 tháng
CVRE20052,600 (0.00%)50,86028,50050030,6006 tháng
CHPG20126,450490 (+8.22%)44,26025,700-80032,9506 tháng
CHPG20137,970400 (+5.28%)34,25025,7001,70031,9704.5 tháng
CHPG20147,550280 (+3.85%)58,42025,700-80034,0509 tháng
CHPG20156,950400 (+6.11%)17,42025,700-80033,4507.5 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:VPB
Tổ chức phát hành CKCS:Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng (HOSE: VPB)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán SSI (SSI)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:6 tháng
Ngày phát hành:29/05/2020
Ngày niêm yết:11/06/2020
Ngày giao dịch đầu tiên:15/06/2020
Ngày giao dịch cuối cùng:26/11/2020
Ngày đáo hạn:30/11/2020
Tỷ lệ chuyển đổi:1 : 1
Giá phát hành:3,400
Giá thực hiện:24,000
Khối lượng Niêm yết:5,000,000
Khối lượng lưu hành:5,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành