Chứng quyền VNM/VIETCAP/M/Au/T/7M/A7 (HOSE: CVNM2623)
CW.VNM/VIETCAP/M/Au/T/7M/A7
490
Mở cửa340
Cao nhất490
Thấp nhất340
Cao nhất NY540
Thấp nhất NY180
KLGD5,500
NN mua-
NN bán-
KLCPLH6,600,000
Số ngày đến hạn165
Giá CK cơ sở57,800
Giá thực hiện70,000
Hòa vốn **72,450
S-X *-12,200
Trạng thái CWOTM
Trạng thái chứng quyền
| Ngày | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng |
|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | 490 | 30 (+6.52%) | 5,500 |
| 15/10/2026 | 460 | -10 (-2.13%) | 5,000 |
| 14/10/2026 | 470 | 30 (+6.82%) | 7,500 |
| 13/10/2026 | 440 | -50 (-10.20%) | 2,700 |
| 12/10/2026 | 490 | (0.00%) | 2,000 |
Chứng quyền cùng CKCS (VNM)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CVNM2523 | 420 | 40 (+10.53%) | 58,900 | -660 | 62,351 | VND | 14 tháng |
| CVNM2601 | 550 | 50 (+10%) | 89,500 | -4,224 | 64,689 | LPS | 12 tháng |
| CVNM2603 | 340 | 50 (+17.24%) | 23,500 | -4,224 | 64,660 | HCM | 12 tháng |
| CVNM2605 | 380 | 30 (+8.57%) | 370,900 | -5,193 | 65,203 | ACBS | 10 tháng |
| CVNM2606 | 770 | (0.00%) | -6,162 | 69,186 | PHS | 11 tháng | |
| CVNM2607 | 150 | 30 (+25%) | 58,200 | -2,286 | 61,539 | SSV | 6 tháng |
| CVNM2609 | 140 | (0.00%) | -10,146 | 69,303 | KIS | 6 tháng | |
| CVNM2613 | 1,440 | 130 (+9.92%) | 74,200 | 1,591 | 60,396 | HCM | 6 tháng |
| CVNM2614 | 1,800 | 120 (+7.14%) | 600 | 1,591 | 63,187 | HCM | 9 tháng |
| CVNM2615 | 2,250 | 90 (+4.17%) | 40,100 | 3,300 | 65,750 | VND | 10 tháng |
| CVNM2616 | 310 | 20 (+6.90%) | 207,900 | -2,200 | 63,100 | SSV | 6 tháng |
| CVNM2617 | 880 | 40 (+4.76%) | 104,700 | -200 | 62,400 | LPS | 6 tháng |
| CVNM2618 | 420 | (0.00%) | -10,200 | 70,100 | LPS | 9 tháng | |
| CVNM2619 | 510 | 20 (+4.08%) | 30,300 | -6,200 | 67,060 | ACBS | 8 tháng |
| CVNM2620 | 200 | 20 (+11.11%) | 85,200 | -8,200 | 66,800 | SSI | 4 tháng |
| CVNM2621 | 1,050 | 90 (+9.38%) | 5,300 | -1,200 | 63,200 | SSI | 5 tháng |
| CVNM2622 | 820 | 60 (+7.89%) | 40,300 | -8,200 | 69,280 | SSI | 7 tháng |
| CVNM2623 | 490 | 30 (+6.52%) | 5,500 | -12,200 | 72,450 | VCI | 7 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (VCI)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CACB2624 | 510 | -10 (-1.92%) | 1,000 | 20,600 | -4,700 | 26,320 | 7 tháng |
| CFPT2635 | 490 | 10 (+2.08%) | 2,500 | 58,200 | -15,457 | 77,222 | 7 tháng |
| CHPG2641 | 560 | -20 (-3.45%) | 3,200 | 20,900 | -4,700 | 26,720 | 7 tháng |
| CMBB2623 | 520 | -40 (-7.14%) | 2,600 | 19,850 | -3,850 | 24,740 | 7 tháng |
| CMSN2630 | 890 | -90 (-9.18%) | 1,200 | 71,400 | -9,600 | 86,340 | 7 tháng |
| CMWG2629 | 820 | (0.00%) | 1,200 | 73,900 | -12,942 | 92,507 | 7 tháng |
| CSHB2621 | 750 | 130 (+20.97%) | 6,200 | 10,650 | -3,050 | 14,450 | 7 tháng |
| CSTB2630 | 600 | 10 (+1.69%) | 6,900 | 62,800 | -25,300 | 89,900 | 7 tháng |
| CTCB2623 | 690 | 40 (+6.15%) | 5,900 | 33,200 | -6,300 | 41,570 | 7 tháng |
| CVNM2623 | 490 | 30 (+6.52%) | 5,500 | 57,800 | -12,200 | 72,450 | 7 tháng |
| CVPB2629 | 1,850 | 20 (+1.09%) | 2,200 | 24,500 | -564 | 27,999 | 7 tháng |
| CK cơ sở: | VNM |
| Tổ chức phát hành CKCS: | CTCP Sữa Việt Nam (HOSE: VNM) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán Vietcap (VCI) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 7 tháng |
| Ngày phát hành: | 31/08/2026 |
| Ngày niêm yết: | 30/09/2026 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 02/10/2026 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 29/03/2027 |
| Ngày đáo hạn: | 31/03/2027 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 5 : 1 |
| Giá phát hành: | 1,000 |
| Giá thực hiện: | 70,000 |
| Khối lượng Niêm yết: | 6,600,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 6,600,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |