Chứng quyền.VNM.VNDS.M.CA.T.10T.2026.1 (HOSE: CVNM2615)

CW.VNM.VNDS.M.CA.T.10T.2026.1

2,330

50 (+2.19%)
12/10/2026 14:57

Mở cửa2,260

Cao nhất2,330

Thấp nhất2,230

Cao nhất NY3,650

Thấp nhất NY2,210

KLGD233,400

NN mua-

NN bán-

KLCPLH8,000,000

Số ngày đến hạn198

Giá CK cơ sở58,400

Giá thực hiện54,500

Hòa vốn **66,150

S-X *3,900

Trạng thái CWITM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CVNM2615: CVNM2511 CVNM2523 CVNM2613 CVNM2614 CVNM2621
Trending: PNJ (206.244) - HPG (102.680) - FPT (102.444) - SHB (88.107) - VCB (87.845)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiá đóng cửaThay đổiKhối lượng
12/10/20262,33050 (+2.19%)233,400
09/10/20262,28020 (+0.88%)207,600
08/10/20262,260-70 (-3%)217,600
07/10/20262,330-30 (-1.27%)228,200
06/10/20262,360140 (+6.31%)175,400
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (VNM)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CVNM2523480 (0.00%)377,800-6062,907VND14 tháng
CVNM260160010 (+1.69%)7,200-3,62464,931LPS12 tháng
CVNM2603320 (0.00%)250,700-3,62464,505HCM12 tháng
CVNM260543020 (+4.88%)297,400-4,59365,493ACBS10 tháng
CVNM2606810 (0.00%)-5,56269,457PHS11 tháng
CVNM2607160-10 (-5.88%)148,000-1,68661,636SSV6 tháng
CVNM2609140 (0.00%)-9,54669,303KIS6 tháng
CVNM26131,59090 (+6%)80,1002,19160,832HCM6 tháng
CVNM26141,820 (0.00%)3,1002,19163,264HCM9 tháng
CVNM26152,33050 (+2.19%)233,4003,90066,150VND10 tháng
CVNM261634010 (+3.03%)110,500-1,60063,400SSV6 tháng
CVNM2617980-20 (-2%)33,50040062,900LPS6 tháng
CVNM2618480 (0.00%)-9,60070,400LPS9 tháng
CVNM261954030 (+5.88%)4,200-5,60067,240ACBS8 tháng
CVNM2620320-50 (-13.51%)337,600-7,60067,280SSI4 tháng
CVNM26211,28070 (+5.79%)36,600-60064,120SSI5 tháng
CVNM262288030 (+3.53%)16,700-7,60069,520SSI7 tháng
CVNM2623490 (0.00%)2,000-11,60072,450VCI7 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (VND)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CACB251526020 (+8.33%)14,70020,450-6,97027,86817 tháng
CFPT2529120 (0.00%)143,30057,100-37,80195,75317 tháng
CHDB25091,88060 (+3.30%)107,70022,60052525,42217 tháng
CHPG253921030 (+16.67%)349,50020,700-9,91630,99117 tháng
CMBB2521400 (0.00%)36,00019,150-6,80126,59217 tháng
CMSN252270-30 (-30%)62,70073,100-20,80094,95014 tháng
CMWG25251,910-20 (-1.04%)23,70075,600-5,14288,26517 tháng
CSTB25332,560-30 (-1.16%)82,10066,900-4,10078,68017 tháng
CTCB2521710-20 (-2.74%)818,40032,600-9,12343,11417 tháng
CVIB251360 (0.00%)131,70013,700-4,48518,28914 tháng
CVNM2523480 (0.00%)377,80058,400-6062,90714 tháng
CVPB252826020 (+8.33%)1,098,80024,400-4,66929,67714 tháng
CACB26151,00040 (+4.17%)146,70020,450-1,45023,90010 tháng
CFPT2623340-20 (-5.56%)929,80057,100-6,64567,4556 tháng
CFPT2624530-40 (-7.02%)91,20057,100-12,91975,80312 tháng
CHDB26081,530 (0.00%)145,70022,6004,28223,0286 tháng
CHDB26091,87060 (+3.31%)17,80022,6002,35825,99912 tháng
CHPG2628970120 (+14.12%)409,90020,700-3,90026,54012 tháng
CMBB2617620 (0.00%)906,70019,15080820,3286 tháng
CMBB26181,350-20 (-1.46%)406,80019,15072822,74712 tháng
CMSN26201,280-80 (-5.88%)369,00073,100-1,30084,64010 tháng
CMWG26191,350-20 (-1.46%)621,70075,6004,50781,7276 tháng
CMWG26202,230-10 (-0.45%)317,90075,6002,73590,43112 tháng
CSHB261311020 (+22.22%)72,00010,400-2,70013,5406 tháng
CSHB2614200-100 (-33.33%)571,10010,400-3,60014,80010 tháng
CSTB2622810-40 (-4.71%)350,60066,900-2,80074,5606 tháng
CSTB26231,090-40 (-3.54%)86,30066,900-14,10087,54012 tháng
CTCB26141,020-20 (-1.92%)608,00032,600-2,90039,58010 tháng
CVNM26152,33050 (+2.19%)233,40058,4003,90066,15010 tháng
CVPB26183,260260 (+8.67%)250,40024,4002,82626,74610 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:VNM
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP Sữa Việt Nam (HOSE: VNM)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán VNDIRECT (VND)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:10 tháng
Ngày phát hành:30/06/2026
Ngày niêm yết:16/07/2026
Ngày giao dịch đầu tiên:20/07/2026
Ngày giao dịch cuối cùng:27/04/2027
Ngày đáo hạn:29/04/2027
Tỷ lệ chuyển đổi:5 : 1
Giá phát hành:3,400
Giá thực hiện:54,500
Khối lượng Niêm yết:8,000,000
Khối lượng lưu hành:8,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chào mừng bạn đã trở lại
Mình là Chatbot AI Chứng Sỹ
Bạn cần thông tin hay ý tưởng hay lời khuyên về chứng khoán? Hãy hỏi mình nhé!
Chứng Sỹ
Watchlist
Thị trường
Biểu đồ
Dữ liệu
User