Chứng quyền VNM.6M.SSV.C.EU.Cash.26.01 (HOSE: CVNM2607)
CW.VNM.6M.SSV.C.EU.Cash.26.01
410
Mở cửa430
Cao nhất440
Thấp nhất400
Cao nhất NY1,990
Thấp nhất NY200
KLGD234,500
NN mua57,900
NN bán172,400
KLCPLH4,000,000
Số ngày đến hạn62
Giá CK cơ sở60,700
Giá thực hiện62,000
Hòa vốn **64,059
S-X *614
Trạng thái CWITM
Trạng thái chứng quyền
| Ngày | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng |
|---|---|---|---|
| 08/09/2026 | 410 | -30 (-6.82%) | 234,500 |
| 07/09/2026 | 440 | -60 (-12%) | 557,900 |
| 04/09/2026 | 500 | 30 (+6.38%) | 572,700 |
| 03/09/2026 | 470 | -100 (-17.54%) | 267,000 |
| 28/08/2026 | 570 | -30 (-5%) | 455,500 |
Chứng quyền cùng CKCS (VNM)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CVNM2523 | 800 | -10 (-1.23%) | 40,200 | 2,240 | 65,871 | VND | 14 tháng |
| CVNM2601 | 800 | -20 (-2.44%) | 32,800 | -1,324 | 65,901 | LPS | 12 tháng |
| CVNM2603 | 680 | -80 (-10.53%) | 82,300 | -1,324 | 67,296 | HCM | 12 tháng |
| CVNM2605 | 650 | -20 (-2.99%) | 90,700 | -2,293 | 66,773 | ACBS | 10 tháng |
| CVNM2606 | 1,180 | -70 (-5.60%) | 5,000 | -3,262 | 71,967 | PHS | 11 tháng |
| CVNM2607 | 410 | -30 (-6.82%) | 234,500 | 614 | 64,059 | SSV | 6 tháng |
| CVNM2608 | 140 | -10 (-6.67%) | 37,100 | -4,230 | 66,287 | KIS | 4 tháng |
| CVNM2609 | 290 | (0.00%) | 300 | -7,246 | 70,757 | KIS | 6 tháng |
| CVNM2613 | 2,650 | -60 (-2.21%) | 11,000 | 4,491 | 63,914 | HCM | 6 tháng |
| CVNM2614 | 2,520 | -40 (-1.56%) | 7,400 | 4,491 | 65,978 | HCM | 9 tháng |
| CVNM2615 | 2,970 | -10 (-0.34%) | 79,500 | 6,200 | 69,350 | VND | 10 tháng |
| CVNM2616 | 570 | (0.00%) | 38,100 | 700 | 65,700 | SSV | 6 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (SSV)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CHPG2610 | 690 | (0.00%) | 21,800 | -4,532 | 28,795 | 12 tháng | |
| CACB2607 | 1,570 | 10 (+0.64%) | 20,700 | 22,250 | 866 | 24,092 | 9 tháng |
| CACB2608 | 1,130 | 30 (+2.73%) | 29,000 | 22,250 | 1,125 | 23,074 | 6 tháng |
| CFPT2613 | 300 | -10 (-3.23%) | 77,100 | 72,200 | -6,800 | 82,000 | 6 tháng |
| CFPT2614 | 650 | (0.00%) | 72,200 | -7,800 | 86,500 | 9 tháng | |
| CHDB2604 | 640 | 10 (+1.59%) | 263,900 | 27,300 | 29,220 | 6 tháng | |
| CHDB2605 | 960 | (0.00%) | 27,300 | -500 | 30,680 | 9 tháng | |
| CHPG2614 | 120 | -10 (-7.69%) | 52,100 | 21,800 | -3,639 | 25,867 | 6 tháng |
| CHPG2615 | 340 | (0.00%) | 7,300 | 21,800 | -4,085 | 27,099 | 9 tháng |
| CMSN2610 | 130 | -20 (-13.33%) | 1,600 | 68,400 | -11,600 | 81,300 | 6 tháng |
| CSHB2607 | 310 | -10 (-3.13%) | 114,400 | 11,900 | -3,600 | 16,120 | 9 tháng |
| CSHB2608 | 120 | -40 (-25%) | 2,800 | 11,900 | -3,400 | 15,540 | 6 tháng |
| CSTB2609 | 3,210 | -10 (-0.31%) | 1,500 | 76,900 | 10,900 | 78,840 | 6 tháng |
| CVNM2607 | 410 | -30 (-6.82%) | 234,500 | 60,700 | 614 | 64,059 | 6 tháng |
| CVPB2610 | 370 | -30 (-7.50%) | 187,700 | 27,400 | -1,094 | 29,948 | 6 tháng |
| CACB2617 | 850 | 10 (+1.19%) | 5,400 | 22,250 | -750 | 24,700 | 6 tháng |
| CACB2618 | 1,110 | -10 (-0.89%) | 1,300 | 22,250 | -1,250 | 25,720 | 9 tháng |
| CFPT2625 | 660 | -20 (-2.94%) | 7,300 | 72,200 | -1,800 | 80,600 | 6 tháng |
| CFPT2626 | 920 | -70 (-7.07%) | 2,300 | 72,200 | -2,300 | 83,700 | 9 tháng |
| CHDB2611 | 1,040 | 110 (+11.83%) | 29,300 | 27,300 | 300 | 30,120 | 6 tháng |
| CHPG2631 | 290 | -10 (-3.33%) | 16,300 | 21,800 | -2,700 | 25,660 | 6 tháng |
| CHPG2632 | 430 | (0.00%) | 10,200 | 21,800 | -3,200 | 26,720 | 9 tháng |
| CLPB2608 | 380 | -30 (-7.32%) | 40,900 | 48,850 | -11,150 | 61,520 | 6 tháng |
| CMSN2621 | 370 | -30 (-7.50%) | 62,500 | 68,400 | -7,600 | 79,700 | 6 tháng |
| CSHB2616 | 230 | (0.00%) | 300 | 11,900 | -3,100 | 15,460 | 6 tháng |
| CSHB2617 | 430 | (0.00%) | 11,900 | -3,600 | 16,360 | 9 tháng | |
| CSTB2625 | 1,780 | -20 (-1.11%) | 2,100 | 76,900 | -3,100 | 87,120 | 6 tháng |
| CTPB2610 | 180 | -10 (-5.26%) | 492,400 | 14,600 | -3,400 | 18,360 | 6 tháng |
| CVNM2616 | 570 | (0.00%) | 38,100 | 60,700 | 700 | 65,700 | 6 tháng |
| CVPB2620 | 610 | -50 (-7.58%) | 18,500 | 27,400 | -600 | 30,440 | 6 tháng |
| CVPB2621 | 830 | -90 (-9.78%) | 100 | 27,400 | -600 | 31,320 | 9 tháng |
| CK cơ sở: | VNM |
| Tổ chức phát hành CKCS: | CTCP Sữa Việt Nam (HOSE: VNM) |
| Tổ chức phát hành CW: | Công ty TNHH Chứng Khoán Shinhan Việt Nam (SSV) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 6 tháng |
| Ngày phát hành: | 08/05/2026 |
| Ngày niêm yết: | 28/05/2026 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 01/06/2026 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 05/11/2026 |
| Ngày đáo hạn: | 09/11/2026 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 10 : 1 |
| TLCĐ điều chỉnh: | 9.6913 : 1 |
| Giá phát hành: | 2,000 |
| Giá thực hiện: | 62,000 |
| Giá TH điều chỉnh: | 60,086 |
| Khối lượng Niêm yết: | 4,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 4,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |