Chứng quyền VNM/VPBANKS/C/EU/7M/CASH/25-02 (HOSE: CVNM2602)

CW.VNM/VPBANKS/C/EU/7M/CASH/25-02

Ngừng giao dịch

110

20 (+22.22%)
28/07/2026 14:58

Mở cửa80

Cao nhất140

Thấp nhất70

Cao nhất NY3,440

Thấp nhất NY40

KLGD98,700

NN mua-

NN bán-

KLCPLH9,000,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở59,600

Giá thực hiện60,000

Hòa vốn **58,787

S-X *1,453

Trạng thái CWITM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CVNM2602: CVNM2612 CVNM2610 CVNM2611 CVPB2606 CVPB2616
Trending: PNJ (162.998) - HPG (123.811) - FPT (118.391) - MBB (104.672) - VCB (99.456)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

Chứng quyền cùng CKCS (VNM)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CVNM2523950130 (+15.85%)711,8003,54067,261VND14 tháng
CVNM26011,100210 (+23.60%)262,200-2467,354LPS12 tháng
CVNM260379090 (+12.86%)331,200-2468,149HCM12 tháng
CVNM260410 (0.00%)177,900-19,38681,483KIS7 tháng
CVNM2605740110 (+17.46%)2,478,100-99367,296ACBS10 tháng
CVNM26061,370170 (+14.17%)27,200-1,96273,256PHS11 tháng
CVNM2607600160 (+36.36%)713,1001,91465,901SSV6 tháng
CVNM2608380100 (+35.71%)5,800-2,93068,613KIS4 tháng
CVNM2609500120 (+31.58%)10,500-5,94672,792KIS6 tháng
CVNM26101,770570 (+47.50%)459,9005,00064,080SSI3 tháng
CVNM26111,390510 (+57.95%)598,8003,00064,560SSI3 tháng
CVNM2612930400 (+75.47%)1,120,7001,00064,720SSI3 tháng
CVNM26133,8001,070 (+39.19%)11,1005,79167,257HCM6 tháng
CVNM26143,130480 (+18.11%)84,2005,79168,342HCM9 tháng
CVNM26153,210260 (+8.81%)17,9007,50070,550VND10 tháng
CVNM2616780130 (+20%)52,8002,00067,800SSV6 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (VPX)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CFPT260640-10 (-20%)120,70070,800-29,814101,0099 tháng
CHDB260245030 (+7.14%)43,70026,550-1,45029,3509 tháng
CHPG2606780 (0.00%)44,60022,000-1,20825,29612 tháng
CLPB26022,780-20 (-0.71%)4,90052,90010,37753,0318 tháng
CMBB2606900100 (+12.50%)819,20024,1502,03524,7129 tháng
CMSN260311020 (+22.22%)50067,400-12,60080,8808 tháng
CMWG260760 (0.00%)71,000-27,46698,9398 tháng
CSHB260310-10 (-50%)184,80011,700-5,56417,2848 tháng
CTCB260322040 (+22.22%)216,50029,700-5,55935,9059 tháng
CTPB260220 (0.00%)388,10014,600-4,40019,0408 tháng
CVIB260310-10 (-50%)22,70014,650-4,31318,9918 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:VNM
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP Sữa Việt Nam (HOSE: VNM)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán VPBank (VPX)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:7 tháng
Ngày phát hành:30/12/2025
Ngày niêm yết:16/01/2026
Ngày giao dịch đầu tiên:20/01/2026
Ngày giao dịch cuối cùng:28/07/2026
Ngày đáo hạn:30/07/2026
Tỷ lệ chuyển đổi:6 : 1
TLCĐ điều chỉnh:5.8148 : 1
Giá phát hành:3,000
Giá thực hiện:60,000
Giá TH điều chỉnh:58,148
Khối lượng Niêm yết:9,000,000
Khối lượng lưu hành:9,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chào mừng bạn đã trở lại
Mình là Chatbot AI Chứng Sỹ
Bạn cần thông tin hay ý tưởng hay lời khuyên về chứng khoán? Hãy hỏi mình nhé!
Chứng Sỹ