Chứng quyền VNM/VPBANKS/C/EU/7M/CASH/25-02 (HOSE: CVNM2602)
CW.VNM/VPBANKS/C/EU/7M/CASH/25-02
110
Mở cửa80
Cao nhất140
Thấp nhất70
Cao nhất NY3,440
Thấp nhất NY40
KLGD98,700
NN mua-
NN bán-
KLCPLH9,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở59,600
Giá thực hiện60,000
Hòa vốn **58,787
S-X *1,453
Trạng thái CWITM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (VNM)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CVNM2523 | 950 | 130 (+15.85%) | 711,800 | 3,540 | 67,261 | VND | 14 tháng |
| CVNM2601 | 1,100 | 210 (+23.60%) | 262,200 | -24 | 67,354 | LPS | 12 tháng |
| CVNM2603 | 790 | 90 (+12.86%) | 331,200 | -24 | 68,149 | HCM | 12 tháng |
| CVNM2604 | 10 | (0.00%) | 177,900 | -19,386 | 81,483 | KIS | 7 tháng |
| CVNM2605 | 740 | 110 (+17.46%) | 2,478,100 | -993 | 67,296 | ACBS | 10 tháng |
| CVNM2606 | 1,370 | 170 (+14.17%) | 27,200 | -1,962 | 73,256 | PHS | 11 tháng |
| CVNM2607 | 600 | 160 (+36.36%) | 713,100 | 1,914 | 65,901 | SSV | 6 tháng |
| CVNM2608 | 380 | 100 (+35.71%) | 5,800 | -2,930 | 68,613 | KIS | 4 tháng |
| CVNM2609 | 500 | 120 (+31.58%) | 10,500 | -5,946 | 72,792 | KIS | 6 tháng |
| CVNM2610 | 1,770 | 570 (+47.50%) | 459,900 | 5,000 | 64,080 | SSI | 3 tháng |
| CVNM2611 | 1,390 | 510 (+57.95%) | 598,800 | 3,000 | 64,560 | SSI | 3 tháng |
| CVNM2612 | 930 | 400 (+75.47%) | 1,120,700 | 1,000 | 64,720 | SSI | 3 tháng |
| CVNM2613 | 3,800 | 1,070 (+39.19%) | 11,100 | 5,791 | 67,257 | HCM | 6 tháng |
| CVNM2614 | 3,130 | 480 (+18.11%) | 84,200 | 5,791 | 68,342 | HCM | 9 tháng |
| CVNM2615 | 3,210 | 260 (+8.81%) | 17,900 | 7,500 | 70,550 | VND | 10 tháng |
| CVNM2616 | 780 | 130 (+20%) | 52,800 | 2,000 | 67,800 | SSV | 6 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (VPX)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CFPT2606 | 40 | -10 (-20%) | 120,700 | 70,800 | -29,814 | 101,009 | 9 tháng |
| CHDB2602 | 450 | 30 (+7.14%) | 43,700 | 26,550 | -1,450 | 29,350 | 9 tháng |
| CHPG2606 | 780 | (0.00%) | 44,600 | 22,000 | -1,208 | 25,296 | 12 tháng |
| CLPB2602 | 2,780 | -20 (-0.71%) | 4,900 | 52,900 | 10,377 | 53,031 | 8 tháng |
| CMBB2606 | 900 | 100 (+12.50%) | 819,200 | 24,150 | 2,035 | 24,712 | 9 tháng |
| CMSN2603 | 110 | 20 (+22.22%) | 500 | 67,400 | -12,600 | 80,880 | 8 tháng |
| CMWG2607 | 60 | (0.00%) | 71,000 | -27,466 | 98,939 | 8 tháng | |
| CSHB2603 | 10 | -10 (-50%) | 184,800 | 11,700 | -5,564 | 17,284 | 8 tháng |
| CTCB2603 | 220 | 40 (+22.22%) | 216,500 | 29,700 | -5,559 | 35,905 | 9 tháng |
| CTPB2602 | 20 | (0.00%) | 388,100 | 14,600 | -4,400 | 19,040 | 8 tháng |
| CVIB2603 | 10 | -10 (-50%) | 22,700 | 14,650 | -4,313 | 18,991 | 8 tháng |
| CK cơ sở: | VNM |
| Tổ chức phát hành CKCS: | CTCP Sữa Việt Nam (HOSE: VNM) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán VPBank (VPX) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 7 tháng |
| Ngày phát hành: | 30/12/2025 |
| Ngày niêm yết: | 16/01/2026 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 20/01/2026 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 28/07/2026 |
| Ngày đáo hạn: | 30/07/2026 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 6 : 1 |
| TLCĐ điều chỉnh: | 5.8148 : 1 |
| Giá phát hành: | 3,000 |
| Giá thực hiện: | 60,000 |
| Giá TH điều chỉnh: | 58,148 |
| Khối lượng Niêm yết: | 9,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 9,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |