Chúng quyền VNM/VIETCAP/M/Au/T/A6 (HOSE: CVNM2524)
CW.VNM/VIETCAP/M/Au/T/A6
10
Mở cửa10
Cao nhất20
Thấp nhất10
Cao nhất NY2,350
Thấp nhất NY10
KLGD100,500
NN mua-
NN bán-
KLCPLH5,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở59,500
Giá thực hiện65,000
Hòa vốn **65,060
S-X *-5,500
Trạng thái CWOTM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (VNM)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CVNM2523 | 1,030 | 60 (+6.19%) | 306,600 | 4,240 | 68,002 | VND | 14 tháng |
| CVNM2601 | 1,190 | 70 (+6.25%) | 62,700 | 676 | 67,790 | LPS | 12 tháng |
| CVNM2603 | 880 | 20 (+2.33%) | 49,400 | 676 | 68,847 | HCM | 12 tháng |
| CVNM2604 | 10 | (0.00%) | 100 | -18,686 | 81,483 | KIS | 7 tháng |
| CVNM2605 | 780 | 60 (+8.33%) | 476,700 | -293 | 67,529 | ACBS | 10 tháng |
| CVNM2606 | 1,430 | 50 (+3.62%) | 100 | -1,262 | 73,663 | PHS | 11 tháng |
| CVNM2607 | 630 | 50 (+8.62%) | 54,400 | 2,614 | 66,191 | SSV | 6 tháng |
| CVNM2608 | 370 | (0.00%) | -2,230 | 68,516 | KIS | 4 tháng | |
| CVNM2609 | 530 | 40 (+8.16%) | 10,100 | -5,246 | 73,083 | KIS | 6 tháng |
| CVNM2610 | 2,040 | 240 (+13.33%) | 69,800 | 5,700 | 65,160 | SSI | 3 tháng |
| CVNM2611 | 1,530 | 200 (+15.04%) | 55,900 | 3,700 | 65,120 | SSI | 3 tháng |
| CVNM2612 | 1,100 | 190 (+20.88%) | 237,200 | 1,700 | 65,400 | SSI | 3 tháng |
| CVNM2613 | 3,600 | 120 (+3.45%) | 11,300 | 6,491 | 66,676 | HCM | 6 tháng |
| CVNM2614 | 3,250 | 130 (+4.17%) | 90,700 | 6,491 | 68,808 | HCM | 9 tháng |
| CVNM2615 | 3,400 | 110 (+3.34%) | 1,500 | 8,200 | 71,500 | VND | 10 tháng |
| CVNM2616 | 770 | 60 (+8.45%) | 800 | 2,700 | 67,700 | SSV | 6 tháng |
| CK cơ sở: | VNM |
| Tổ chức phát hành CKCS: | CTCP Sữa Việt Nam (HOSE: VNM) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán Vietcap (VCI) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 6 tháng |
| Ngày phát hành: | 24/11/2025 |
| Ngày niêm yết: | 18/12/2025 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 22/12/2025 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 22/05/2026 |
| Ngày đáo hạn: | 26/05/2026 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 6 : 1 |
| Giá phát hành: | 1,000 |
| Giá thực hiện: | 65,000 |
| Khối lượng Niêm yết: | 5,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 5,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |