Chứng quyền.VNM.VND.M.CA.T.2025.2 (HOSE: CVNM2523)
CW.VNM.VND.M.CA.T.2025.2
920
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Cao nhất NY2,870
Thấp nhất NY670
KLGD-
NN mua-
NN bán-
KLCPLH10,000,000
Số ngày đến hạn113
Giá CK cơ sở61,600
Giá thực hiện60,322
Hòa vốn **66,983
S-X *3,140
Trạng thái CWITM
Trạng thái chứng quyền
| Ngày | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng |
|---|---|---|---|
| 17/08/2026 | 920 | (0.00%) | |
| 14/08/2026 | 920 | -50 (-5.15%) | 264,000 |
| 13/08/2026 | 970 | (0.00%) | 324,900 |
| 12/08/2026 | 970 | -30 (-3%) | 541,300 |
| 11/08/2026 | 1,000 | 20 (+2.04%) | 149,000 |
Chứng quyền cùng CKCS (VNM)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CVNM2523 | 920 | (0.00%) | 3,140 | 66,983 | VND | 14 tháng | |
| CVNM2601 | 1,000 | (0.00%) | -424 | 66,870 | LPS | 12 tháng | |
| CVNM2603 | 760 | (0.00%) | -424 | 67,916 | HCM | 12 tháng | |
| CVNM2604 | 10 | (0.00%) | -19,786 | 81,483 | KIS | 7 tháng | |
| CVNM2605 | 700 | (0.00%) | -1,393 | 67,063 | ACBS | 10 tháng | |
| CVNM2606 | 1,430 | (0.00%) | -2,362 | 73,663 | PHS | 11 tháng | |
| CVNM2607 | 570 | (0.00%) | 1,514 | 65,610 | SSV | 6 tháng | |
| CVNM2608 | 310 | (0.00%) | -3,330 | 67,935 | KIS | 4 tháng | |
| CVNM2609 | 450 | (0.00%) | -6,346 | 72,307 | KIS | 6 tháng | |
| CVNM2610 | 1,550 | (0.00%) | 4,600 | 63,200 | SSI | 3 tháng | |
| CVNM2611 | 1,250 | (0.00%) | 2,600 | 64,000 | SSI | 3 tháng | |
| CVNM2612 | 870 | (0.00%) | 600 | 64,480 | SSI | 3 tháng | |
| CVNM2613 | 3,190 | (0.00%) | 5,391 | 65,484 | HCM | 6 tháng | |
| CVNM2614 | 3,000 | (0.00%) | 5,391 | 67,839 | HCM | 9 tháng | |
| CVNM2615 | 3,170 | (0.00%) | 7,100 | 70,350 | VND | 10 tháng | |
| CVNM2616 | 720 | (0.00%) | 1,600 | 67,200 | SSV | 6 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (VND)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CACB2514 | 260 | (0.00%) | 22,150 | -1,390 | 23,988 | 11 tháng | |
| CACB2515 | 850 | (0.00%) | 22,150 | -5,270 | 28,886 | 17 tháng | |
| CFPT2528 | 40 | (0.00%) | 68,300 | -22,851 | 91,468 | 11 tháng | |
| CFPT2529 | 360 | (0.00%) | 68,300 | -37,499 | 108,649 | 17 tháng | |
| CHDB2508 | 470 | (0.00%) | 26,450 | -536 | 28,073 | 11 tháng | |
| CHDB2509 | 1,670 | (0.00%) | 26,450 | -2,232 | 32,545 | 17 tháng | |
| CHPG2538 | 20 | (0.00%) | 21,250 | -5,617 | 26,903 | 11 tháng | |
| CHPG2539 | 660 | (0.00%) | 21,250 | -9,366 | 31,794 | 17 tháng | |
| CMBB2520 | 120 | (0.00%) | 20,000 | -7,596 | 27,827 | 11 tháng | |
| CMBB2521 | 900 | (0.00%) | 20,000 | -11,154 | 32,885 | 17 tháng | |
| CMSN2522 | 190 | (0.00%) | 66,300 | -27,600 | 96,750 | 14 tháng | |
| CMWG2524 | 20 | (0.00%) | 72,400 | -15,530 | 88,009 | 11 tháng | |
| CMWG2525 | 2,000 | (0.00%) | 72,400 | -8,342 | 88,620 | 17 tháng | |
| CSTB2532 | 1,990 | (0.00%) | 72,300 | 3,600 | 74,670 | 11 tháng | |
| CSTB2533 | 4,250 | (0.00%) | 72,300 | 1,300 | 83,750 | 17 tháng | |
| CTCB2520 | 10 | (0.00%) | 32,000 | -12,171 | 44,191 | 11 tháng | |
| CTCB2521 | 1,330 | (0.00%) | 32,000 | -9,723 | 44,328 | 17 tháng | |
| CVIB2513 | 230 | (0.00%) | 14,400 | -5,511 | 20,347 | 14 tháng | |
| CVNM2523 | 920 | (0.00%) | 61,600 | 3,140 | 66,983 | 14 tháng | |
| CVPB2528 | 230 | (0.00%) | 25,100 | -11,549 | 37,327 | 14 tháng | |
| CACB2615 | 1,760 | (0.00%) | 22,150 | 250 | 25,420 | 10 tháng | |
| CFPT2623 | 710 | (0.00%) | 68,300 | -1,800 | 78,620 | 6 tháng | |
| CFPT2624 | 940 | (0.00%) | 68,300 | -8,700 | 88,280 | 12 tháng | |
| CHDB2608 | 1,300 | (0.00%) | 26,450 | 2,650 | 29,000 | 6 tháng | |
| CHDB2609 | 1,910 | (0.00%) | 26,450 | 150 | 33,940 | 12 tháng | |
| CHPG2628 | 1,600 | (0.00%) | 21,250 | -3,350 | 27,800 | 12 tháng | |
| CMBB2617 | 1,140 | (0.00%) | 20,000 | 1,658 | 21,994 | 6 tháng | |
| CMBB2618 | 1,890 | (0.00%) | 20,000 | 1,578 | 24,477 | 12 tháng | |
| CMSN2620 | 1,200 | (0.00%) | 66,300 | -8,100 | 84,000 | 10 tháng | |
| CMWG2619 | 1,490 | (0.00%) | 72,400 | 1,307 | 82,830 | 6 tháng | |
| CMWG2620 | 2,490 | (0.00%) | 72,400 | -465 | 92,480 | 12 tháng | |
| CSHB2613 | 330 | (0.00%) | 11,750 | -1,350 | 14,420 | 6 tháng | |
| CSHB2614 | 540 | (0.00%) | 11,750 | -2,250 | 16,160 | 10 tháng | |
| CSTB2622 | 1,810 | (0.00%) | 72,300 | 2,600 | 80,560 | 6 tháng | |
| CSTB2623 | 2,120 | (0.00%) | 72,300 | -8,700 | 93,720 | 12 tháng | |
| CTCB2614 | 1,290 | (0.00%) | 32,000 | -3,500 | 40,660 | 10 tháng | |
| CVNM2615 | 3,170 | (0.00%) | 61,600 | 7,100 | 70,350 | 10 tháng | |
| CVPB2618 | 1,860 | (0.00%) | 25,100 | -2,100 | 30,920 | 10 tháng |
| CK cơ sở: | VNM |
| Tổ chức phát hành CKCS: | CTCP Sữa Việt Nam (HOSE: VNM) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán VNDIRECT (VND) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 14 tháng |
| Ngày phát hành: | 08/10/2025 |
| Ngày niêm yết: | 03/11/2025 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 05/11/2025 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 04/12/2026 |
| Ngày đáo hạn: | 08/12/2026 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 9.56 : 1 |
| TLCĐ điều chỉnh: | 9.2645 : 1 |
| Giá phát hành: | 1,700 |
| Giá thực hiện: | 60,322 |
| Giá TH điều chỉnh: | 58,460 |
| Khối lượng Niêm yết: | 10,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 10,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |