Chứng quyền VNM.06.PHS.C.EU.Cash (HOSE: CVNM2520)
CW.VNM.06.PHS.C.EU.Cash
10
Mở cửa20
Cao nhất20
Thấp nhất10
Cao nhất NY2,640
Thấp nhất NY10
KLGD1,600
NN mua-
NN bán-
KLCPLH4,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở58,400
Giá thực hiện66,100
Hòa vốn **61,304
S-X *-2,839
Trạng thái CWOTM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (VNM)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CVNM2523 | 920 | (0.00%) | 3,140 | 66,983 | VND | 14 tháng | |
| CVNM2601 | 1,000 | (0.00%) | -424 | 66,870 | LPS | 12 tháng | |
| CVNM2603 | 760 | (0.00%) | -424 | 67,916 | HCM | 12 tháng | |
| CVNM2604 | 10 | (0.00%) | -19,786 | 81,483 | KIS | 7 tháng | |
| CVNM2605 | 700 | (0.00%) | -1,393 | 67,063 | ACBS | 10 tháng | |
| CVNM2606 | 1,430 | (0.00%) | -2,362 | 73,663 | PHS | 11 tháng | |
| CVNM2607 | 570 | (0.00%) | 1,514 | 65,610 | SSV | 6 tháng | |
| CVNM2608 | 310 | (0.00%) | -3,330 | 67,935 | KIS | 4 tháng | |
| CVNM2609 | 450 | (0.00%) | -6,346 | 72,307 | KIS | 6 tháng | |
| CVNM2610 | 1,550 | (0.00%) | 4,600 | 63,200 | SSI | 3 tháng | |
| CVNM2611 | 1,250 | (0.00%) | 2,600 | 64,000 | SSI | 3 tháng | |
| CVNM2612 | 870 | (0.00%) | 600 | 64,480 | SSI | 3 tháng | |
| CVNM2613 | 3,190 | (0.00%) | 5,391 | 65,484 | HCM | 6 tháng | |
| CVNM2614 | 3,000 | (0.00%) | 5,391 | 67,839 | HCM | 9 tháng | |
| CVNM2615 | 3,170 | (0.00%) | 7,100 | 70,350 | VND | 10 tháng | |
| CVNM2616 | 720 | (0.00%) | 1,600 | 67,200 | SSV | 6 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (PHS)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CFPT2611 | 510 | (0.00%) | 68,300 | -12,700 | 91,200 | 11 tháng | |
| CFPT2612 | 490 | (0.00%) | 68,300 | -8,700 | 88,270 | 10 tháng | |
| CHDB2603 | 1,380 | (0.00%) | 26,450 | -2,550 | 34,520 | 12 tháng | |
| CHPG2613 | 390 | (0.00%) | 21,250 | -5,528 | 28,519 | 10 tháng | |
| CMBB2610 | 1,030 | (0.00%) | 20,000 | -9,808 | 32,779 | 10 tháng | |
| CMWG2611 | 600 | (0.00%) | 72,400 | -27,051 | 105,359 | 10 tháng | |
| CSHB2606 | 690 | (0.00%) | 11,750 | -5,250 | 18,380 | 10 tháng | |
| CSSB2603 | 1,100 | (0.00%) | 15,050 | -3,950 | 22,300 | 12 tháng | |
| CSTB2608 | 2,560 | (0.00%) | 72,300 | -6,700 | 94,360 | 11 tháng | |
| CTCB2607 | 1,190 | (0.00%) | 32,000 | -3,259 | 39,921 | 11 tháng | |
| CTPB2606 | 600 | (0.00%) | 14,400 | -3,600 | 19,800 | 12 tháng | |
| CVIB2605 | 590 | (0.00%) | 14,400 | -4,600 | 20,180 | 10 tháng | |
| CVNM2606 | 1,430 | (0.00%) | 61,600 | -2,362 | 73,663 | 11 tháng | |
| CVPB2609 | 1,030 | (0.00%) | 25,100 | -4,376 | 33,524 | 11 tháng |
| CK cơ sở: | VNM |
| Tổ chức phát hành CKCS: | CTCP Sữa Việt Nam (HOSE: VNM) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán Phú Hưng (PHS) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 12 tháng |
| Ngày phát hành: | 23/07/2025 |
| Ngày niêm yết: | 11/08/2025 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 13/08/2025 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 21/07/2026 |
| Ngày đáo hạn: | 23/07/2026 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 7 : 1 |
| TLCĐ điều chỉnh: | 6.4852 : 1 |
| Giá phát hành: | 1,250 |
| Giá thực hiện: | 66,100 |
| Giá TH điều chỉnh: | 61,239 |
| Khối lượng Niêm yết: | 4,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 4,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |