Chứng quyền VNM/7M/SSI/C/EU/Cash-19 (HOSE: CVNM2513)

CW.VNM/7M/SSI/C/EU/Cash-19

Ngừng giao dịch

840

-240 (-22.22%)
11/12/2025 14:56

Mở cửa1,080

Cao nhất1,080

Thấp nhất840

Cao nhất NY1,680

Thấp nhất NY460

KLGD1,818,700

NN mua-

NN bán-

KLCPLH18,000,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở61,500

Giá thực hiện60,846

Hòa vốn **62,045

S-X *3,333

Trạng thái CWITM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CVNM2513: CACB2508
Trending: HPG (104.574) - PNJ (93.694) - MBB (93.020) - FPT (91.469) - VCB (91.086)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

Chứng quyền cùng CKCS (VNM)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CVNM25231,040100 (+10.64%)92,6004,64068,095VND14 tháng
CVNM26011,170110 (+10.38%)180,2001,07667,693LPS12 tháng
CVNM260387020 (+2.35%)55,3001,07668,769HCM12 tháng
CVNM260579070 (+9.72%)470,40010767,587ACBS10 tháng
CVNM26061,45050 (+3.57%)300-86273,799PHS11 tháng
CVNM260761060 (+10.91%)135,6003,01465,997SSV6 tháng
CVNM260835010 (+2.94%)16,200-1,83068,322KIS4 tháng
CVNM260950010 (+2.04%)300-4,84672,792KIS6 tháng
CVNM26102,060310 (+17.71%)142,4006,10065,240SSI3 tháng
CVNM26111,460200 (+15.87%)151,1004,10064,840SSI3 tháng
CVNM2612990130 (+15.12%)185,7002,10064,960SSI3 tháng
CVNM26133,440210 (+6.50%)11,5006,89166,210HCM6 tháng
CVNM26143,03080 (+2.71%)3006,89167,955HCM9 tháng
CVNM26153,400140 (+4.29%)24,7008,60071,500VND10 tháng
CVNM261674010 (+1.37%)22,1003,10067,400SSV6 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (SSI)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CACB25111,25010 (+0.81%)1,288,00021,8001,96821,98815 tháng
CFPT251810 (0.00%)124,30068,900-36,989105,97515 tháng
CHPG25251,120-10 (-0.88%)49,10021,200-35523,22015 tháng
CMBB25173,380-10 (-0.29%)50,00019,95047924,34615 tháng
CFPT260830 (0.00%)20,90068,900-25,79694,8449 tháng
CHPG2607120-40 (-25%)163,70021,200-3,79325,2079 tháng
CMBB2607340-20 (-5.56%)508,20019,950-5,05025,6549 tháng
CMSN260580-10 (-11.11%)276,20066,400-12,60079,4009 tháng
CMWG2609100 (0.00%)277,20072,200-16,42089,1129 tháng
CTCB2605270 (0.00%)714,30031,000-3,27934,8089 tháng
CVHM26074,440-250 (-5.33%)24,30069,1004,10075,6899 tháng
CVPB260615010 (+7.14%)215,60024,850-4,62629,7719 tháng
CACB2611700-10 (-1.41%)171,00021,8001,10621,9013 tháng
CACB2612370-20 (-5.13%)31,40021,80024322,1953 tháng
CACB2613120-50 (-29.41%)725,20021,800-61922,6263 tháng
CFPT2618560-10 (-1.75%)44,00068,900-10071,2403 tháng
CFPT2619290 (0.00%)178,20068,900-2,10072,1603 tháng
CFPT2620190-20 (-9.52%)143,20068,900-4,10073,7603 tháng
CHPG262240 (0.00%)1,982,50021,200-1,80023,0803 tháng
CHPG262310-10 (-50%)198,50021,200-2,80024,0203 tháng
CHPG262410 (0.00%)13,70021,200-3,80025,0203 tháng
CMBB2611590-10 (-1.67%)43,10019,950-3,12724,2123 tháng
CMBB2612290-30 (-9.38%)209,30019,950-4,08824,5963 tháng
CMBB261390-10 (-10%)453,70019,950-5,05025,1733 tháng
CMSN261630-10 (-25%)4,729,00066,400-7,60074,1203 tháng
CMSN261720-10 (-33.33%)1,526,50066,400-8,60075,0803 tháng
CMSN261820 (0.00%)2,142,50066,400-9,60076,0803 tháng
CMWG2613360-180 (-33.33%)496,60072,200-1,65075,2683 tháng
CMWG2614260-100 (-27.78%)6,40072,200-3,61976,8433 tháng
CMWG261550-100 (-66.67%)13,60072,200-5,58877,9853 tháng
CSTB26162,05030 (+1.49%)88,80074,8007,80075,2003 tháng
CSTB26171,820-70 (-3.70%)10,60074,8006,80075,2803 tháng
CSTB26181,710120 (+7.55%)35,70074,8005,80075,8403 tháng
CTCB260880-10 (-11.11%)410,90031,000-2,00033,1603 tháng
CTCB260940-20 (-33.33%)804,40031,000-3,00034,0803 tháng
CTCB261010-20 (-66.67%)735,90031,000-4,00035,0203 tháng
CVNM26102,060310 (+17.71%)142,40063,1006,10065,2403 tháng
CVNM26111,460200 (+15.87%)151,10063,1004,10064,8403 tháng
CVNM2612990130 (+15.12%)185,70063,1002,10064,9603 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:VNM
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP Sữa Việt Nam (HOSE: VNM)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán SSI (SSI)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:7 tháng
Ngày phát hành:14/05/2025
Ngày niêm yết:12/06/2025
Ngày giao dịch đầu tiên:16/06/2025
Ngày giao dịch cuối cùng:11/12/2025
Ngày đáo hạn:15/12/2025
Tỷ lệ chuyển đổi:4.83 : 1
TLCĐ điều chỉnh:4.6165 : 1
Giá phát hành:1,900
Giá thực hiện:60,846
Giá TH điều chỉnh:58,167
Khối lượng Niêm yết:18,000,000
Khối lượng lưu hành:18,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chào mừng bạn đã trở lại
Mình là Chatbot AI Chứng Sỹ
Bạn cần thông tin hay ý tưởng hay lời khuyên về chứng khoán? Hãy hỏi mình nhé!
Chứng Sỹ
Watchlist
Thị trường
Biểu đồ
Dữ liệu
User