Chứng quyền VNM/5M/SSI/C/EU/Cash-19 (HOSE: CVNM2512)
CW.VNM/5M/SSI/C/EU/Cash-19
710
Mở cửa820
Cao nhất820
Thấp nhất710
Cao nhất NY1,770
Thấp nhất NY480
KLGD2,232,500
NN mua-
NN bán-
KLCPLH20,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở62,400
Giá thực hiện58,915
Hòa vốn **62,344
S-X *3,485
Trạng thái CWITM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (VNM)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CVNM2523 | 750 | -100 (-11.76%) | 190,400 | 1,340 | 65,408 | VND | 14 tháng |
| CVNM2601 | 750 | -120 (-13.79%) | 440,900 | -2,224 | 65,658 | LPS | 12 tháng |
| CVNM2603 | 800 | (0.00%) | -2,224 | 68,226 | HCM | 12 tháng | |
| CVNM2605 | 620 | -60 (-8.82%) | 359,600 | -3,193 | 66,598 | ACBS | 10 tháng |
| CVNM2606 | 1,110 | -150 (-11.90%) | 100 | -4,162 | 71,492 | PHS | 11 tháng |
| CVNM2607 | 380 | -80 (-17.39%) | 558,400 | -286 | 63,768 | SSV | 6 tháng |
| CVNM2608 | 100 | -50 (-33.33%) | 103,400 | -5,130 | 65,900 | KIS | 4 tháng |
| CVNM2609 | 250 | -70 (-21.88%) | 9,300 | -8,146 | 70,369 | KIS | 6 tháng |
| CVNM2613 | 2,600 | -170 (-6.14%) | 60,600 | 3,591 | 63,768 | HCM | 6 tháng |
| CVNM2614 | 2,400 | -290 (-10.78%) | 12,700 | 3,591 | 65,513 | HCM | 9 tháng |
| CVNM2615 | 2,800 | -200 (-6.67%) | 41,300 | 5,300 | 68,500 | VND | 10 tháng |
| CVNM2616 | 510 | -90 (-15%) | 89,300 | -200 | 65,100 | SSV | 6 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (SSI)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CACB2511 | 1,340 | -190 (-12.42%) | 774,300 | 22,000 | 2,168 | 22,143 | 15 tháng |
| CFPT2518 | 10 | (0.00%) | 153,800 | 72,700 | -33,189 | 105,975 | 15 tháng |
| CHPG2525 | 260 | -260 (-50%) | 357,400 | 21,400 | -155 | 21,942 | 15 tháng |
| CMBB2517 | 3,050 | -300 (-8.96%) | 77,400 | 19,750 | 279 | 23,870 | 15 tháng |
| CFPT2608 | 10 | (0.00%) | 27,600 | 72,700 | -21,996 | 94,745 | 9 tháng |
| CHPG2607 | 30 | -10 (-25%) | 1,274,400 | 21,400 | -3,593 | 25,046 | 9 tháng |
| CMBB2607 | 140 | -90 (-39.13%) | 1,686,700 | 19,750 | -5,250 | 25,269 | 9 tháng |
| CMSN2605 | 40 | -40 (-50%) | 123,300 | 66,000 | -13,000 | 79,200 | 9 tháng |
| CMWG2609 | 10 | (0.00%) | 124,300 | 71,200 | -17,420 | 88,669 | 9 tháng |
| CTCB2605 | 110 | -130 (-54.17%) | 167,000 | 31,550 | -2,729 | 34,495 | 9 tháng |
| CVHM2607 | 3,610 | -560 (-13.43%) | 101,900 | 71,900 | 6,900 | 73,691 | 9 tháng |
| CVPB2606 | 140 | -70 (-33.33%) | 1,557,800 | 26,750 | -2,726 | 29,752 | 9 tháng |
| CK cơ sở: | VNM |
| Tổ chức phát hành CKCS: | CTCP Sữa Việt Nam (HOSE: VNM) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán SSI (SSI) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 5 tháng |
| Ngày phát hành: | 14/05/2025 |
| Ngày niêm yết: | 12/06/2025 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 16/06/2025 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 10/10/2025 |
| Ngày đáo hạn: | 14/10/2025 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 4.83 : 1 |
| Giá phát hành: | 1,800 |
| Giá thực hiện: | 58,915 |
| Khối lượng Niêm yết: | 20,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 20,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |