Chứng quyền VNM-HSC-MET12 (HOSE: CVNM2510)
CW.VNM-HSC-MET12
640
Mở cửa800
Cao nhất800
Thấp nhất610
Cao nhất NY1,400
Thấp nhất NY450
KLGD462,700
NN mua-
NN bán-
KLCPLH5,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở62,200
Giá thực hiện61,000
Hòa vốn **61,048
S-X *5,879
Trạng thái CWITM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (VNM)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CVNM2520 | 110 | 50 (+83.33%) | 3,300 | -2,239 | 61,952 | PHS | 12 tháng |
| CVNM2523 | 890 | 180 (+25.35%) | 459,100 | 540 | 66,705 | VND | 14 tháng |
| CVNM2601 | 1,080 | 250 (+30.12%) | 223,100 | -3,024 | 67,257 | LPBS | 12 tháng |
| CVNM2602 | 240 | 140 (+140%) | 127,000 | 853 | 59,543 | VPX | 7 tháng |
| CVNM2603 | 640 | 150 (+30.61%) | 212,500 | -3,024 | 66,986 | HCM | 12 tháng |
| CVNM2604 | 90 | -10 (-10%) | 26,300 | -22,386 | 82,258 | KIS | 7 tháng |
| CVNM2605 | 650 | 60 (+10.17%) | 1,291,000 | -3,993 | 66,773 | ACBS | 10 tháng |
| CVNM2606 | 1,210 | 270 (+28.72%) | 116,100 | -4,962 | 72,171 | PHS | 11 tháng |
| CVNM2607 | 490 | 170 (+53.13%) | 125,600 | -1,086 | 64,834 | SSV | 6 tháng |
| CVNM2608 | 440 | 130 (+41.94%) | 31,200 | -5,930 | 69,195 | KIS | 4 tháng |
| CVNM2609 | 460 | 120 (+35.29%) | 30,100 | -8,946 | 72,404 | KIS | 6 tháng |
| CVNM2610 | 1,300 | 540 (+71.05%) | 505,100 | 2,000 | 62,200 | SSI | 3 tháng |
| CVNM2611 | 880 | 380 (+76%) | 546,100 | 62,520 | SSI | 3 tháng | |
| CVNM2612 | 690 | 360 (+109.09%) | 1,128,200 | -2,000 | 63,760 | SSI | 3 tháng |
| CVNM2613 | 2,980 | 770 (+34.84%) | 1,800 | 2,791 | 64,873 | HCM | 6 tháng |
| CVNM2614 | 2,760 | 20 (+0.73%) | 74,600 | 2,791 | 66,908 | HCM | 9 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (HCM)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CACB2606 | 1,060 | -10 (-0.93%) | 864,300 | 23,550 | 1,993 | 25,213 | 12 tháng |
| CFPT2609 | 290 | (0.00%) | 8,300 | 67,000 | -30,162 | 101,739 | 12 tháng |
| CHPG2609 | 800 | (0.00%) | 26,600 | 21,850 | -2,250 | 26,957 | 12 tháng |
| CMBB2609 | 400 | -20 (-4.76%) | 153,500 | 23,750 | -4,615 | 29,904 | 12 tháng |
| CMWG2610 | 390 | -30 (-7.14%) | 23,300 | 76,700 | -25,300 | 105,120 | 12 tháng |
| CSTB2606 | 2,780 | 280 (+11.20%) | 743,500 | 73,500 | 7,500 | 79,900 | 12 tháng |
| CTCB2606 | 530 | (0.00%) | 248,600 | 31,450 | -7,237 | 40,763 | 12 tháng |
| CVNM2603 | 640 | 150 (+30.61%) | 212,500 | 59,000 | -3,024 | 66,986 | 12 tháng |
| CACB2614 | 3,250 | (0.00%) | 23,550 | 550 | 26,250 | 6 tháng | |
| CFPT2621 | 1,140 | (0.00%) | 67,000 | -3,500 | 77,340 | 6 tháng | |
| CFPT2622 | 1,120 | -40 (-3.45%) | 2,300 | 67,000 | -5,000 | 80,960 | 9 tháng |
| CHPG2626 | 1,170 | -770 (-39.69%) | 264,700 | 21,850 | -1,150 | 25,340 | 6 tháng |
| CHPG2627 | 1,380 | -100 (-6.76%) | 6,500 | 21,850 | -1,650 | 26,260 | 9 tháng |
| CMBB2615 | 1,680 | 10 (+0.60%) | 21,400 | 23,750 | 673 | 26,308 | 6 tháng |
| CMBB2616 | 1,950 | (0.00%) | 23,750 | 192 | 27,308 | 9 tháng | |
| CMSN2619 | 1,760 | 80 (+4.76%) | 321,900 | 68,000 | -2,000 | 80,560 | 9 tháng |
| CMWG2617 | 1,950 | 100 (+5.41%) | 7,100 | 76,700 | 1,200 | 85,250 | 6 tháng |
| CMWG2618 | 1,890 | -30 (-1.56%) | 5,300 | 76,700 | -300 | 88,340 | 9 tháng |
| CTCB2612 | 2,320 | -10 (-0.43%) | 9,400 | 31,450 | 1,450 | 34,640 | 6 tháng |
| CTCB2613 | 1,840 | (0.00%) | 82,400 | 31,450 | 950 | 36,020 | 9 tháng |
| CVNM2613 | 2,980 | 770 (+34.84%) | 1,800 | 59,000 | 2,791 | 64,873 | 6 tháng |
| CVNM2614 | 2,760 | 20 (+0.73%) | 74,600 | 59,000 | 2,791 | 66,908 | 9 tháng |
| CVPB2616 | 1,990 | 290 (+17.06%) | 7,200 | 25,850 | 850 | 28,980 | 6 tháng |
| CVPB2617 | 1,560 | -90 (-5.45%) | 339,400 | 25,850 | 350 | 30,180 | 9 tháng |
| CSTB2620 | 2,970 | 90 (+3.13%) | 100 | 73,500 | 3,500 | 81,880 | 6 tháng |
| CSTB2621 | 2,610 | -170 (-6.12%) | 1,000 | 73,500 | 2,000 | 84,550 | 9 tháng |
| CK cơ sở: | VNM |
| Tổ chức phát hành CKCS: | CTCP Sữa Việt Nam (HOSE: VNM) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HCM) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 9 tháng |
| Ngày phát hành: | 11/04/2025 |
| Ngày niêm yết: | 05/05/2025 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 07/05/2025 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 08/01/2026 |
| Ngày đáo hạn: | 12/01/2026 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 8 : 1 |
| TLCĐ điều chỉnh: | 7.3863 : 1 |
| Giá phát hành: | 1,600 |
| Giá thực hiện: | 61,000 |
| Giá TH điều chỉnh: | 56,321 |
| Khối lượng Niêm yết: | 5,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 5,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |