Chứng quyền.VNM.KIS.M.CA.T.31 (HOSE: CVNM2508)
CW.VNM.KIS.M.CA.T.31
10
Mở cửa10
Cao nhất20
Thấp nhất10
Cao nhất NY800
Thấp nhất NY10
KLGD215,600
NN mua25,100
NN bán-
KLCPLH4,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở62,100
Giá thực hiện69,999
Hòa vốn **64,703
S-X *-2,530
Trạng thái CWOTM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (VNM)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CVNM2515 | 500 | -40 (-7.41%) | 327,000 | 1,642 | 59,270 | SSI | 12 tháng |
| CVNM2520 | 350 | 10 (+2.94%) | 1,000 | -4,190 | 65,532 | PHS | 12 tháng |
| CVNM2521 | 80 | 10 (+14.29%) | 11,700 | -8,300 | 68,064 | KIS | 10 tháng |
| CVNM2523 | 840 | (0.00%) | 584,600 | -1,322 | 68,352 | VND | 14 tháng |
| CVNM2601 | 1,020 | 10 (+0.99%) | 41,900 | -5,000 | 69,100 | LPBS | 12 tháng |
| CVNM2602 | 480 | (0.00%) | 1,971,200 | -1,000 | 62,880 | VPX | 7 tháng |
| CVNM2603 | 850 | 10 (+1.19%) | 34,400 | -5,000 | 70,800 | HCM | 12 tháng |
| CVNM2604 | 160 | (0.00%) | 2,000 | -24,979 | 85,579 | KIS | 7 tháng |
| CVNM2605 | 710 | 10 (+1.43%) | 1,260,400 | -6,000 | 69,260 | ACBS | 10 tháng |
| CVNM2606 | 1,230 | (0.00%) | -7,000 | 74,610 | PHS | 11 tháng | |
| CVNM2607 | 440 | -30 (-6.38%) | 136,800 | -3,000 | 66,400 | SSV | 6 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (KIS)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CFPT2524 | 10 | (0.00%) | 1,000 | 72,300 | -45,166 | 117,713 | 10 tháng |
| CHPG2534 | 10 | (0.00%) | 200 | 24,000 | -3,770 | 27,805 | 10 tháng |
| CLPB2509 | 160 | (0.00%) | 46,900 | -6,332 | 54,442 | 10 tháng | |
| CMSN2520 | 10 | (0.00%) | 200 | 72,500 | -24,611 | 97,211 | 10 tháng |
| CSHB2514 | 10 | -30 (-75%) | 8,700 | 14,000 | -6,400 | 20,419 | 10 tháng |
| CSSB2509 | 10 | (0.00%) | 200 | 14,900 | -7,048 | 21,981 | 10 tháng |
| CSTB2527 | 1,350 | 210 (+18.42%) | 35,000 | 72,100 | 5,545 | 73,305 | 10 tháng |
| CTCB2517 | 20 | (0.00%) | 300 | 31,450 | -14,132 | 45,679 | 10 tháng |
| CTPB2510 | 10 | (0.00%) | 200 | 16,450 | -8,236 | 24,705 | 10 tháng |
| CVHM2522 | 2,050 | -550 (-21.15%) | 147,100 | 135,000 | 17,312 | 134,088 | 10 tháng |
| CVIC2514 | 21,000 | -2,000 (-8.70%) | 200 | 192,000 | 117,556 | 179,444 | 10 tháng |
| CVJC2506 | 1,640 | 240 (+17.14%) | 358,800 | 143,900 | 14,831 | 141,684 | 10 tháng |
| CVNM2521 | 80 | 10 (+14.29%) | 11,700 | 59,000 | -8,300 | 68,064 | 10 tháng |
| CVPB2524 | 10 | (0.00%) | 200 | 26,500 | -15,859 | 42,398 | 10 tháng |
| CVRE2524 | 10 | (0.00%) | 402,600 | 28,150 | -7,738 | 35,928 | 10 tháng |
| CDGC2601 | 200 | (0.00%) | 300 | 47,850 | -29,018 | 80,068 | 7 tháng |
| CHPG2612 | 130 | -30 (-18.75%) | 17,800 | 24,000 | -5,455 | 29,919 | 7 tháng |
| CMSN2608 | 100 | 10 (+11.11%) | 103,200 | 72,500 | -23,499 | 96,999 | 7 tháng |
| CSHB2605 | 110 | (0.00%) | 100 | 14,000 | -5,532 | 19,749 | 7 tháng |
| CSSB2602 | 120 | 10 (+9.09%) | 9,000 | 14,900 | -2,853 | 18,151 | 7 tháng |
| CSTB2607 | 1,000 | 110 (+12.36%) | 261,700 | 72,100 | 2,212 | 77,888 | 7 tháng |
| CTPB2604 | 110 | -10 (-8.33%) | 85,500 | 16,450 | -4,238 | 20,908 | 7 tháng |
| CVHM2608 | 1,510 | -100 (-6.21%) | 15,300 | 135,000 | -13,888 | 167,008 | 7 tháng |
| CVIC2601 | 1,880 | -110 (-5.53%) | 41,700 | 192,000 | 182 | 229,418 | 7 tháng |
| CVJC2601 | 400 | -90 (-18.37%) | 11,200 | 143,900 | -25,321 | 175,374 | 7 tháng |
| CVNM2604 | 160 | (0.00%) | 2,000 | 59,000 | -24,979 | 85,579 | 7 tháng |
| CVPB2607 | 150 | -10 (-6.25%) | 5,000 | 26,500 | -7,464 | 34,553 | 7 tháng |
| CVRE2602 | 450 | -10 (-2.17%) | 101,100 | 28,150 | -10,238 | 40,188 | 7 tháng |
| CK cơ sở: | VNM |
| Tổ chức phát hành CKCS: | CTCP Sữa Việt Nam (HOSE: VNM) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán KIS Việt Nam (KIS) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 8 tháng |
| Ngày phát hành: | 19/03/2025 |
| Ngày niêm yết: | 17/04/2025 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 21/04/2025 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 17/11/2025 |
| Ngày đáo hạn: | 19/11/2025 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 8 : 1 |
| TLCĐ điều chỉnh: | 7.3863 : 1 |
| Giá phát hành: | 1,000 |
| Giá thực hiện: | 69,999 |
| Giá TH điều chỉnh: | 64,630 |
| Khối lượng Niêm yết: | 4,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 4,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |