Chứng quyền.VNM.KIS.M.CA.T.31 (HOSE: CVNM2508)

CW.VNM.KIS.M.CA.T.31

Ngừng giao dịch

10

-10 (-50%)
17/11/2025 14:57

Mở cửa10

Cao nhất20

Thấp nhất10

Cao nhất NY800

Thấp nhất NY10

KLGD215,600

NN mua25,100

NN bán-

KLCPLH4,000,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở62,100

Giá thực hiện69,999

Hòa vốn **64,703

S-X *-2,530

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Trending: HPG (100.097) - FPT (81.944) - VIC (79.628) - VCB (78.713) - MBB (75.651)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

Chứng quyền cùng CKCS (VNM)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CVNM2515500-40 (-7.41%)327,0001,64259,270SSI12 tháng
CVNM252035010 (+2.94%)1,000-4,19065,532PHS12 tháng
CVNM25218010 (+14.29%)11,700-8,30068,064KIS10 tháng
CVNM2523840 (0.00%)584,600-1,32268,352VND14 tháng
CVNM26011,02010 (+0.99%)41,900-5,00069,100LPBS12 tháng
CVNM2602480 (0.00%)1,971,200-1,00062,880VPX7 tháng
CVNM260385010 (+1.19%)34,400-5,00070,800HCM12 tháng
CVNM2604160 (0.00%)2,000-24,97985,579KIS7 tháng
CVNM260571010 (+1.43%)1,260,400-6,00069,260ACBS10 tháng
CVNM26061,230 (0.00%)-7,00074,610PHS11 tháng
CVNM2607440-30 (-6.38%)136,800-3,00066,400SSV6 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (KIS)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CFPT252410 (0.00%)1,00072,300-45,166117,71310 tháng
CHPG253410 (0.00%)20024,000-3,77027,80510 tháng
CLPB2509160 (0.00%)46,900-6,33254,44210 tháng
CMSN252010 (0.00%)20072,500-24,61197,21110 tháng
CSHB251410-30 (-75%)8,70014,000-6,40020,41910 tháng
CSSB250910 (0.00%)20014,900-7,04821,98110 tháng
CSTB25271,350210 (+18.42%)35,00072,1005,54573,30510 tháng
CTCB251720 (0.00%)30031,450-14,13245,67910 tháng
CTPB251010 (0.00%)20016,450-8,23624,70510 tháng
CVHM25222,050-550 (-21.15%)147,100135,00017,312134,08810 tháng
CVIC251421,000-2,000 (-8.70%)200192,000117,556179,44410 tháng
CVJC25061,640240 (+17.14%)358,800143,90014,831141,68410 tháng
CVNM25218010 (+14.29%)11,70059,000-8,30068,06410 tháng
CVPB252410 (0.00%)20026,500-15,85942,39810 tháng
CVRE252410 (0.00%)402,60028,150-7,73835,92810 tháng
CDGC2601200 (0.00%)30047,850-29,01880,0687 tháng
CHPG2612130-30 (-18.75%)17,80024,000-5,45529,9197 tháng
CMSN260810010 (+11.11%)103,20072,500-23,49996,9997 tháng
CSHB2605110 (0.00%)10014,000-5,53219,7497 tháng
CSSB260212010 (+9.09%)9,00014,900-2,85318,1517 tháng
CSTB26071,000110 (+12.36%)261,70072,1002,21277,8887 tháng
CTPB2604110-10 (-8.33%)85,50016,450-4,23820,9087 tháng
CVHM26081,510-100 (-6.21%)15,300135,000-13,888167,0087 tháng
CVIC26011,880-110 (-5.53%)41,700192,000182229,4187 tháng
CVJC2601400-90 (-18.37%)11,200143,900-25,321175,3747 tháng
CVNM2604160 (0.00%)2,00059,000-24,97985,5797 tháng
CVPB2607150-10 (-6.25%)5,00026,500-7,46434,5537 tháng
CVRE2602450-10 (-2.17%)101,10028,150-10,23840,1887 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:VNM
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP Sữa Việt Nam (HOSE: VNM)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán KIS Việt Nam (KIS)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:8 tháng
Ngày phát hành:19/03/2025
Ngày niêm yết:17/04/2025
Ngày giao dịch đầu tiên:21/04/2025
Ngày giao dịch cuối cùng:17/11/2025
Ngày đáo hạn:19/11/2025
Tỷ lệ chuyển đổi:8 : 1
TLCĐ điều chỉnh:7.3863 : 1
Giá phát hành:1,000
Giá thực hiện:69,999
Giá TH điều chỉnh:64,630
Khối lượng Niêm yết:4,000,000
Khối lượng lưu hành:4,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chứng Sỹ