Chứng quyền VNM/VCI/M/Au/T/A5 (HOSE: CVNM2505)
CW VNM/VCI/M/Au/T/A5
30
Mở cửa30
Cao nhất30
Thấp nhất30
Cao nhất NY1,370
Thấp nhất NY20
KLGD-
NN mua-
NN bán-
KLCPLH5,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở56,400
Giá thực hiện67,800
Hòa vốn **65,598
S-X *-9,082
Trạng thái CWOTM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (VNM)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CVNM2520 | 40 | -50 (-55.56%) | 100 | -5,839 | 61,498 | PHS | 12 tháng |
| CVNM2523 | 710 | -60 (-7.79%) | 281,500 | -3,060 | 65,037 | VND | 14 tháng |
| CVNM2601 | 800 | -100 (-11.11%) | 51,200 | -6,624 | 65,901 | LPBS | 12 tháng |
| CVNM2602 | 120 | -60 (-33.33%) | 646,600 | -2,748 | 58,845 | VPX | 7 tháng |
| CVNM2603 | 530 | -40 (-7.02%) | 44,300 | -6,624 | 66,133 | HCM | 12 tháng |
| CVNM2604 | 60 | (0.00%) | 100 | -25,986 | 81,968 | KIS | 7 tháng |
| CVNM2605 | 570 | -50 (-8.06%) | 396,600 | -7,593 | 66,308 | ACBS | 10 tháng |
| CVNM2606 | 990 | -50 (-4.81%) | 100 | -8,562 | 70,678 | PHS | 11 tháng |
| CVNM2607 | 350 | -20 (-5.41%) | 7,700 | -4,686 | 63,478 | SSV | 6 tháng |
| CVNM2608 | 320 | -20 (-5.88%) | 31,700 | -9,530 | 68,032 | KIS | 4 tháng |
| CVNM2609 | 300 | (0.00%) | 100 | -12,546 | 70,854 | KIS | 6 tháng |
| CVNM2610 | 740 | -90 (-10.84%) | 401,100 | -1,600 | 59,960 | SSI | 3 tháng |
| CVNM2611 | 490 | -110 (-18.33%) | 157,100 | -3,600 | 60,960 | SSI | 3 tháng |
| CVNM2612 | 300 | -90 (-23.08%) | 232,800 | -5,600 | 62,200 | SSI | 3 tháng |
| CK cơ sở: | VNM |
| Tổ chức phát hành CKCS: | CTCP Sữa Việt Nam (HOSE: VNM) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán Vietcap (VCI) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 6 tháng |
| Ngày phát hành: | 27/12/2024 |
| Ngày niêm yết: | 07/02/2025 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 11/02/2025 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 26/06/2025 |
| Ngày đáo hạn: | 30/06/2025 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 4 : 1 |
| TLCĐ điều chỉnh: | 3.8632 : 1 |
| Giá phát hành: | 1,460 |
| Giá thực hiện: | 67,800 |
| Giá TH điều chỉnh: | 65,482 |
| Khối lượng Niêm yết: | 5,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 5,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |