Chứng quyền VNM/BSC/C/9M/EU/Cash/2024-01 (HOSE: CVNM2504)
CW VNM/BSC/C/9M/EU/Cash/2024-01
30
Mở cửa240
Cao nhất240
Thấp nhất30
Cao nhất NY1,630
Thấp nhất NY30
KLGD355,400
NN mua-
NN bán-
KLCPLH1,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở61,400
Giá thực hiện65,000
Hòa vốn **62,952
S-X *-1,378
Trạng thái CWOTM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (VNM)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CVNM2515 | 680 | 100 (+17.24%) | 467,700 | 2,242 | 59,959 | SSI | 12 tháng |
| CVNM2520 | 350 | 10 (+2.94%) | 4,000 | -3,590 | 65,532 | PHS | 12 tháng |
| CVNM2521 | 70 | (0.00%) | -7,700 | 67,969 | KIS | 10 tháng | |
| CVNM2523 | 870 | 30 (+3.57%) | 22,500 | -722 | 68,639 | VND | 14 tháng |
| CVNM2601 | 1,060 | 40 (+3.92%) | 18,000 | -4,400 | 69,300 | LPBS | 12 tháng |
| CVNM2602 | 560 | (0.00%) | 32,000 | -400 | 63,360 | VPX | 7 tháng |
| CVNM2603 | 830 | -20 (-2.35%) | 3,700 | -4,400 | 70,640 | HCM | 12 tháng |
| CVNM2604 | 170 | 10 (+6.25%) | 200 | -24,379 | 85,679 | KIS | 7 tháng |
| CVNM2605 | 770 | 30 (+4.05%) | 105,200 | -5,400 | 69,620 | ACBS | 10 tháng |
| CVNM2606 | 1,230 | (0.00%) | -6,400 | 74,610 | PHS | 11 tháng | |
| CVNM2607 | 480 | 30 (+6.67%) | 1,800 | -2,400 | 66,800 | SSV | 6 tháng |
| CK cơ sở: | VNM |
| Tổ chức phát hành CKCS: | CTCP Sữa Việt Nam (HOSE: VNM) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán BIDV (BSI) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 9 tháng |
| Ngày phát hành: | 09/01/2025 |
| Ngày niêm yết: | 06/02/2025 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 10/02/2025 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 07/10/2025 |
| Ngày đáo hạn: | 09/10/2025 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 6 : 1 |
| TLCĐ điều chỉnh: | 5.7949 : 1 |
| Giá phát hành: | 1,640 |
| Giá thực hiện: | 65,000 |
| Giá TH điều chỉnh: | 62,778 |
| Khối lượng Niêm yết: | 1,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 1,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |