Chứng quyền VNM/ACBS/Call/EU/Cash/12M/65 (HOSE: CVNM2407)
CW VNM/ACBS/Call/EU/Cash/12M/65
60
Mở cửa100
Cao nhất100
Thấp nhất60
Cao nhất NY1,690
Thấp nhất NY60
KLGD418,800
NN mua-
NN bán-
KLCPLH9,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở57,600
Giá thực hiện68,000
Hòa vốn **62,626
S-X *-4,696
Trạng thái CWOTM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (VNM)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CVNM2520 | 110 | 50 (+83.33%) | 3,300 | -2,239 | 61,952 | PHS | 12 tháng |
| CVNM2523 | 890 | 180 (+25.35%) | 459,100 | 540 | 66,705 | VND | 14 tháng |
| CVNM2601 | 1,080 | 250 (+30.12%) | 223,100 | -3,024 | 67,257 | LPBS | 12 tháng |
| CVNM2602 | 240 | 140 (+140%) | 127,000 | 853 | 59,543 | VPX | 7 tháng |
| CVNM2603 | 640 | 150 (+30.61%) | 212,500 | -3,024 | 66,986 | HCM | 12 tháng |
| CVNM2604 | 90 | -10 (-10%) | 26,300 | -22,386 | 82,258 | KIS | 7 tháng |
| CVNM2605 | 650 | 60 (+10.17%) | 1,291,000 | -3,993 | 66,773 | ACBS | 10 tháng |
| CVNM2606 | 1,210 | 270 (+28.72%) | 116,100 | -4,962 | 72,171 | PHS | 11 tháng |
| CVNM2607 | 490 | 170 (+53.13%) | 125,600 | -1,086 | 64,834 | SSV | 6 tháng |
| CVNM2608 | 440 | 130 (+41.94%) | 31,200 | -5,930 | 69,195 | KIS | 4 tháng |
| CVNM2609 | 460 | 120 (+35.29%) | 30,100 | -8,946 | 72,404 | KIS | 6 tháng |
| CVNM2610 | 1,300 | 540 (+71.05%) | 505,100 | 2,000 | 62,200 | SSI | 3 tháng |
| CVNM2611 | 880 | 380 (+76%) | 546,100 | 62,520 | SSI | 3 tháng | |
| CVNM2612 | 690 | 360 (+109.09%) | 1,128,200 | -2,000 | 63,760 | SSI | 3 tháng |
| CVNM2613 | 2,980 | 770 (+34.84%) | 1,800 | 2,791 | 64,873 | HCM | 6 tháng |
| CVNM2614 | 2,760 | 20 (+0.73%) | 74,600 | 2,791 | 66,908 | HCM | 9 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (ACBS)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CHPG2604 | 280 | -130 (-31.71%) | 1,977,600 | 21,850 | -4,035 | 26,635 | 10 tháng |
| CMBB2604 | 590 | -80 (-11.94%) | 233,100 | 23,750 | -2,212 | 27,663 | 10 tháng |
| CMWG2604 | 600 | -40 (-6.25%) | 109,800 | 76,700 | -8,300 | 89,200 | 10 tháng |
| CSTB2604 | 2,960 | 150 (+5.34%) | 686,000 | 73,500 | 13,500 | 74,800 | 10 tháng |
| CTCB2601 | 460 | -20 (-4.17%) | 610,400 | 31,450 | -4,788 | 38,040 | 10 tháng |
| CFPT2610 | 380 | -10 (-2.56%) | 705,300 | 67,000 | -16,845 | 88,343 | 10 tháng |
| CMSN2609 | 620 | (0.00%) | 69,000 | 68,000 | -17,000 | 89,960 | 10 tháng |
| CTPB2605 | 640 | -50 (-7.25%) | 268,900 | 15,200 | -2,800 | 19,280 | 10 tháng |
| CVHM2609 | 5,100 | -240 (-4.49%) | 9,900 | 140,500 | 15,315 | 169,385 | 10 tháng |
| CVIB2604 | 720 | -10 (-1.37%) | 373,500 | 15,400 | -2,140 | 18,905 | 10 tháng |
| CVNM2605 | 650 | 60 (+10.17%) | 1,291,000 | 59,000 | -3,993 | 66,773 | 10 tháng |
| CVPB2608 | 990 | -60 (-5.71%) | 2,718,100 | 25,850 | -3,626 | 31,422 | 10 tháng |
| CVRE2603 | 1,120 | -30 (-2.61%) | 98,100 | 24,550 | -5,388 | 33,183 | 10 tháng |
| CHPG2625 | 910 | -70 (-7.14%) | 515,200 | 21,850 | -3,150 | 26,820 | 8 tháng |
| CMBB2614 | 1,140 | -60 (-5%) | 1,079,300 | 23,750 | -1,250 | 27,192 | 8 tháng |
| CMWG2616 | 1,050 | 10 (+0.96%) | 76,900 | 76,700 | -5,300 | 89,350 | 8 tháng |
| CSTB2619 | 1,250 | -50 (-3.85%) | 15,600 | 73,500 | -5,500 | 85,250 | 8 tháng |
| CTCB2611 | 940 | -50 (-5.05%) | 540,600 | 31,450 | -2,550 | 36,820 | 8 tháng |
| CVPB2615 | 1,160 | 10 (+0.87%) | 211,300 | 25,850 | -2,650 | 30,820 | 8 tháng |
| CK cơ sở: | VNM |
| Tổ chức phát hành CKCS: | CTCP Sữa Việt Nam (HOSE: VNM) |
| Tổ chức phát hành CW: | Công ty TNHH Chứng khoán ACB (ACBS) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 12 tháng |
| Ngày phát hành: | 04/11/2024 |
| Ngày niêm yết: | 05/12/2024 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 09/12/2024 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 31/10/2025 |
| Ngày đáo hạn: | 04/11/2025 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 6 : 1 |
| TLCĐ điều chỉnh: | 5.4967 : 1 |
| Giá phát hành: | 2,500 |
| Giá thực hiện: | 68,000 |
| Giá TH điều chỉnh: | 62,296 |
| Khối lượng Niêm yết: | 9,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 9,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |