Chứng quyền VNM/9M/SSI/C/EU/Cash-17 (HOSE: CVNM2406)

CW VNM/9M/SSI/C/EU/Cash-17

Ngừng giao dịch

10

(%)
24/07/2025 14:56

Mở cửa10

Cao nhất20

Thấp nhất10

Cao nhất NY2,600

Thấp nhất NY10

KLGD2,023,600

NN mua-

NN bán-

KLCPLH10,000,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở63,700

Giá thực hiện69,000

Hòa vốn **66,162

S-X *-2,424

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Trending: VCB (78.770) - HPG (70.515) - VIC (63.446) - FPT (61.957)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

Chứng quyền cùng CKCS (VNM)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CVNM2523840-40 (-4.55%)151,6002,54066,242VND14 tháng
CVNM2601850-100 (-10.53%)75,700-1,02466,143LPS12 tháng
CVNM2603750-10 (-1.32%)18,200-1,02467,839HCM12 tháng
CVNM2605670-40 (-5.63%)667,900-1,99366,889ACBS10 tháng
CVNM26061,250 (0.00%)-2,96272,442PHS11 tháng
CVNM2607450-50 (-10%)289,00091464,447SSV6 tháng
CVNM2608160-40 (-20%)52,000-3,93066,481KIS4 tháng
CVNM2609310-20 (-6.06%)80,200-6,94670,951KIS6 tháng
CVNM26132,770-200 (-6.73%)17,0004,79164,262HCM6 tháng
CVNM26142,580-200 (-7.19%)15,6004,79166,210HCM9 tháng
CVNM26153,040-80 (-2.56%)146,7006,50069,700VND10 tháng
CVNM2616600-80 (-11.76%)106,0001,00066,000SSV6 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (SSI)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CACB25111,45010 (+0.69%)439,30022,3002,46822,33315 tháng
CFPT251810 (0.00%)177,80072,700-33,189105,97515 tháng
CHPG2525680-10 (-1.45%)94,50021,85029522,56615 tháng
CMBB25173,450-300 (-8%)53,80020,30082924,44715 tháng
CFPT26082010 (+100%)134,80072,700-21,99694,7949 tháng
CHPG260710030 (+42.86%)127,90021,850-3,14325,1719 tháng
CMBB2607290-110 (-27.50%)201,10020,300-4,70025,5589 tháng
CMSN26058010 (+14.29%)23,00068,500-10,50079,4009 tháng
CMWG260950 (0.00%)130,50072,000-16,62088,8669 tháng
CTCB2605280-60 (-17.65%)162,00032,350-1,92934,8289 tháng
CVHM26075,390430 (+8.67%)177,50076,60011,60077,9769 tháng
CVPB2606290-90 (-23.68%)288,70027,650-1,82630,0469 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:VNM
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP Sữa Việt Nam (HOSE: VNM)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán SSI (SSI)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:9 tháng
Ngày phát hành:28/10/2024
Ngày niêm yết:18/11/2024
Ngày giao dịch đầu tiên:20/11/2024
Ngày giao dịch cuối cùng:24/07/2025
Ngày đáo hạn:28/07/2025
Tỷ lệ chuyển đổi:4 : 1
TLCĐ điều chỉnh:3.8333 : 1
Giá phát hành:3,000
Giá thực hiện:69,000
Giá TH điều chỉnh:66,124
Khối lượng Niêm yết:10,000,000
Khối lượng lưu hành:10,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chào mừng bạn đã trở lại
Mình là Chatbot AI Chứng Sỹ
Bạn cần thông tin hay ý tưởng hay lời khuyên về chứng khoán? Hãy hỏi mình nhé!
Chứng Sỹ
Watchlist
Thị trường
Biểu đồ
Dữ liệu
User