Chứng quyền VNM/9M/SSI/C/EU/Cash-17 (HOSE: CVNM2406)
CW VNM/9M/SSI/C/EU/Cash-17
10
Mở cửa10
Cao nhất20
Thấp nhất10
Cao nhất NY2,600
Thấp nhất NY10
KLGD2,023,600
NN mua-
NN bán-
KLCPLH10,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở63,700
Giá thực hiện69,000
Hòa vốn **66,162
S-X *-2,424
Trạng thái CWOTM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (VNM)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CVNM2523 | 840 | -40 (-4.55%) | 151,600 | 2,540 | 66,242 | VND | 14 tháng |
| CVNM2601 | 850 | -100 (-10.53%) | 75,700 | -1,024 | 66,143 | LPS | 12 tháng |
| CVNM2603 | 750 | -10 (-1.32%) | 18,200 | -1,024 | 67,839 | HCM | 12 tháng |
| CVNM2605 | 670 | -40 (-5.63%) | 667,900 | -1,993 | 66,889 | ACBS | 10 tháng |
| CVNM2606 | 1,250 | (0.00%) | -2,962 | 72,442 | PHS | 11 tháng | |
| CVNM2607 | 450 | -50 (-10%) | 289,000 | 914 | 64,447 | SSV | 6 tháng |
| CVNM2608 | 160 | -40 (-20%) | 52,000 | -3,930 | 66,481 | KIS | 4 tháng |
| CVNM2609 | 310 | -20 (-6.06%) | 80,200 | -6,946 | 70,951 | KIS | 6 tháng |
| CVNM2613 | 2,770 | -200 (-6.73%) | 17,000 | 4,791 | 64,262 | HCM | 6 tháng |
| CVNM2614 | 2,580 | -200 (-7.19%) | 15,600 | 4,791 | 66,210 | HCM | 9 tháng |
| CVNM2615 | 3,040 | -80 (-2.56%) | 146,700 | 6,500 | 69,700 | VND | 10 tháng |
| CVNM2616 | 600 | -80 (-11.76%) | 106,000 | 1,000 | 66,000 | SSV | 6 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (SSI)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CACB2511 | 1,450 | 10 (+0.69%) | 439,300 | 22,300 | 2,468 | 22,333 | 15 tháng |
| CFPT2518 | 10 | (0.00%) | 177,800 | 72,700 | -33,189 | 105,975 | 15 tháng |
| CHPG2525 | 680 | -10 (-1.45%) | 94,500 | 21,850 | 295 | 22,566 | 15 tháng |
| CMBB2517 | 3,450 | -300 (-8%) | 53,800 | 20,300 | 829 | 24,447 | 15 tháng |
| CFPT2608 | 20 | 10 (+100%) | 134,800 | 72,700 | -21,996 | 94,794 | 9 tháng |
| CHPG2607 | 100 | 30 (+42.86%) | 127,900 | 21,850 | -3,143 | 25,171 | 9 tháng |
| CMBB2607 | 290 | -110 (-27.50%) | 201,100 | 20,300 | -4,700 | 25,558 | 9 tháng |
| CMSN2605 | 80 | 10 (+14.29%) | 23,000 | 68,500 | -10,500 | 79,400 | 9 tháng |
| CMWG2609 | 50 | (0.00%) | 130,500 | 72,000 | -16,620 | 88,866 | 9 tháng |
| CTCB2605 | 280 | -60 (-17.65%) | 162,000 | 32,350 | -1,929 | 34,828 | 9 tháng |
| CVHM2607 | 5,390 | 430 (+8.67%) | 177,500 | 76,600 | 11,600 | 77,976 | 9 tháng |
| CVPB2606 | 290 | -90 (-23.68%) | 288,700 | 27,650 | -1,826 | 30,046 | 9 tháng |
| CK cơ sở: | VNM |
| Tổ chức phát hành CKCS: | CTCP Sữa Việt Nam (HOSE: VNM) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán SSI (SSI) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 9 tháng |
| Ngày phát hành: | 28/10/2024 |
| Ngày niêm yết: | 18/11/2024 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 20/11/2024 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 24/07/2025 |
| Ngày đáo hạn: | 28/07/2025 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 4 : 1 |
| TLCĐ điều chỉnh: | 3.8333 : 1 |
| Giá phát hành: | 3,000 |
| Giá thực hiện: | 69,000 |
| Giá TH điều chỉnh: | 66,124 |
| Khối lượng Niêm yết: | 10,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 10,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |