Chứng quyền VNM-HSC-MET11 (HOSE: CVNM2402)
CW VNM-HSC-MET11
10
Mở cửa10
Cao nhất10
Thấp nhất10
Cao nhất NY1,830
Thấp nhất NY10
KLGD600
NN mua-
NN bán-
KLCPLH7,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở63,300
Giá thực hiện70,500
Hòa vốn **68,256
S-X *-4,879
Trạng thái CWOTM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (VNM)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CVNM2520 | 90 | (0.00%) | -4,639 | 61,823 | PHS | 12 tháng | |
| CVNM2523 | 770 | 40 (+5.48%) | 231,200 | -1,860 | 65,593 | VND | 14 tháng |
| CVNM2601 | 900 | 50 (+5.88%) | 160,200 | -5,424 | 66,385 | LPBS | 12 tháng |
| CVNM2602 | 180 | -10 (-5.26%) | 516,400 | -1,548 | 59,194 | VPX | 7 tháng |
| CVNM2603 | 570 | 10 (+1.79%) | 86,500 | -5,424 | 66,443 | HCM | 12 tháng |
| CVNM2604 | 60 | 10 (+20%) | 1,000 | -24,786 | 81,968 | KIS | 7 tháng |
| CVNM2605 | 620 | 30 (+5.08%) | 1,421,200 | -6,393 | 66,598 | ACBS | 10 tháng |
| CVNM2606 | 1,040 | 60 (+6.12%) | 101,300 | -7,362 | 71,017 | PHS | 11 tháng |
| CVNM2607 | 370 | 10 (+2.78%) | 352,200 | -3,486 | 63,672 | SSV | 6 tháng |
| CVNM2608 | 340 | 50 (+17.24%) | 15,100 | -8,330 | 68,225 | KIS | 4 tháng |
| CVNM2609 | 300 | -20 (-6.25%) | 1,000 | -11,346 | 70,854 | KIS | 6 tháng |
| CVNM2610 | 830 | 60 (+7.79%) | 100,600 | -400 | 60,320 | SSI | 3 tháng |
| CVNM2611 | 600 | 10 (+1.69%) | 398,100 | -2,400 | 61,400 | SSI | 3 tháng |
| CVNM2612 | 390 | (0.00%) | 203,500 | -4,400 | 62,560 | SSI | 3 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (HCM)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CACB2606 | 920 | -20 (-2.13%) | 1,895,200 | 22,550 | 993 | 24,730 | 12 tháng |
| CFPT2609 | 320 | -20 (-5.88%) | 23,800 | 70,600 | -26,562 | 102,212 | 12 tháng |
| CHPG2609 | 890 | -10 (-1.11%) | 65,300 | 22,950 | -1,150 | 27,278 | 12 tháng |
| CMBB2609 | 460 | (0.00%) | 34,300 | 24,650 | -3,715 | 30,135 | 12 tháng |
| CMWG2610 | 530 | 10 (+1.92%) | 1,900 | 76,600 | -25,400 | 106,240 | 12 tháng |
| CSTB2606 | 2,350 | -130 (-5.24%) | 294,500 | 70,100 | 4,100 | 77,750 | 12 tháng |
| CTCB2606 | 490 | -60 (-10.91%) | 252,800 | 32,400 | -6,287 | 40,606 | 12 tháng |
| CVNM2603 | 570 | 10 (+1.79%) | 86,500 | 56,600 | -5,424 | 66,443 | 12 tháng |
| CK cơ sở: | VNM |
| Tổ chức phát hành CKCS: | CTCP Sữa Việt Nam (HOSE: VNM) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HCM) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 6 tháng |
| Ngày phát hành: | 06/06/2024 |
| Ngày niêm yết: | 03/07/2024 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 05/07/2024 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 04/12/2024 |
| Ngày đáo hạn: | 06/12/2024 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 8 : 1 |
| TLCĐ điều chỉnh: | 7.7366 : 1 |
| Giá phát hành: | 1,000 |
| Giá thực hiện: | 70,500 |
| Giá TH điều chỉnh: | 68,179 |
| Khối lượng Niêm yết: | 7,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 7,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |