Chứng quyền VNM/VIETCAP/M/Au/T/A4 (HOSE: CVNM2309)
CW VNM/VIETCAP/M/Au/T/A4
10
Mở cửa10
Cao nhất10
Thấp nhất10
Cao nhất NY1,420
Thấp nhất NY10
KLGD75,200
NN mua-
NN bán-
KLCPLH5,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở67,600
Giá thực hiện82,000
Hòa vốn **81,447
S-X *-13,797
Trạng thái CWOTM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (VNM)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CVNM2523 | 480 | 10 (+2.13%) | 301,800 | -760 | 62,907 | VND | 14 tháng |
| CVNM2601 | 590 | 10 (+1.72%) | 6,200 | -4,324 | 64,883 | LPS | 12 tháng |
| CVNM2603 | 320 | -20 (-5.88%) | 57,700 | -4,324 | 64,505 | HCM | 12 tháng |
| CVNM2605 | 410 | (0.00%) | 300,400 | -5,293 | 65,377 | ACBS | 10 tháng |
| CVNM2606 | 810 | (0.00%) | -6,262 | 69,457 | PHS | 11 tháng | |
| CVNM2607 | 170 | 20 (+13.33%) | 148,600 | -2,386 | 61,733 | SSV | 6 tháng |
| CVNM2609 | 140 | (0.00%) | 71,300 | -10,246 | 69,303 | KIS | 6 tháng |
| CVNM2613 | 1,500 | 10 (+0.67%) | 24,800 | 1,491 | 60,570 | HCM | 6 tháng |
| CVNM2614 | 1,820 | (0.00%) | 1,491 | 63,264 | HCM | 9 tháng | |
| CVNM2615 | 2,280 | 20 (+0.88%) | 207,600 | 3,200 | 65,900 | VND | 10 tháng |
| CVNM2616 | 330 | (0.00%) | 31,000 | -2,300 | 63,300 | SSV | 6 tháng |
| CVNM2617 | 1,000 | 50 (+5.26%) | 1,000 | -300 | 63,000 | LPS | 6 tháng |
| CVNM2618 | 480 | (0.00%) | -10,300 | 70,400 | LPS | 9 tháng | |
| CVNM2619 | 510 | -10 (-1.92%) | 16,300 | -6,300 | 67,060 | ACBS | 8 tháng |
| CVNM2620 | 370 | 10 (+2.78%) | 77,000 | -8,300 | 67,480 | SSI | 4 tháng |
| CVNM2621 | 1,210 | 20 (+1.68%) | 28,100 | -1,300 | 63,840 | SSI | 5 tháng |
| CVNM2622 | 850 | 20 (+2.41%) | 26,700 | -8,300 | 69,400 | SSI | 7 tháng |
| CVNM2623 | 490 | (0.00%) | 4,700 | -12,300 | 72,450 | VCI | 7 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (VCI)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CACB2624 | 470 | (0.00%) | 4,000 | 20,150 | -5,150 | 26,240 | 7 tháng |
| CFPT2635 | 480 | -30 (-5.88%) | 1,300 | 57,900 | -15,757 | 77,149 | 7 tháng |
| CHPG2641 | 500 | -20 (-3.85%) | 5,800 | 20,100 | -5,500 | 26,600 | 7 tháng |
| CMBB2623 | 500 | 20 (+4.17%) | 10,600 | 19,050 | -4,650 | 24,700 | 7 tháng |
| CMSN2630 | 1,250 | -10 (-0.79%) | 3,300 | 74,200 | -6,800 | 88,500 | 7 tháng |
| CMWG2629 | 1,030 | -10 (-0.96%) | 5,500 | 75,900 | -10,942 | 93,957 | 7 tháng |
| CSHB2621 | 690 | -60 (-8%) | 14,700 | 10,000 | -3,700 | 14,390 | 7 tháng |
| CSTB2630 | 960 | (0.00%) | 8,900 | 67,300 | -20,800 | 90,980 | 7 tháng |
| CTCB2623 | 670 | 30 (+4.69%) | 4,300 | 32,350 | -7,150 | 41,510 | 7 tháng |
| CVNM2623 | 490 | (0.00%) | 4,700 | 57,700 | -12,300 | 72,450 | 7 tháng |
| CVPB2629 | 1,480 | -100 (-6.33%) | 1,000 | 23,800 | -1,264 | 27,412 | 7 tháng |
| CK cơ sở: | VNM |
| Tổ chức phát hành CKCS: | CTCP Sữa Việt Nam (HOSE: VNM) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán Vietcap (VCI) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 6 tháng |
| Ngày phát hành: | 11/08/2023 |
| Ngày niêm yết: | 13/09/2023 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 15/09/2023 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 13/02/2024 |
| Ngày đáo hạn: | 15/02/2024 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 5 : 1 |
| TLCĐ điều chỉnh: | 4.9632 : 1 |
| Giá phát hành: | 1,100 |
| Giá thực hiện: | 82,000 |
| Giá TH điều chỉnh: | 81,397 |
| Khối lượng Niêm yết: | 5,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 5,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |