Chứng quyền VNM/VIETCAP/M/Au/T/A4 (HOSE: CVNM2309)

CW VNM/VIETCAP/M/Au/T/A4

Ngừng giao dịch

10

(%)
06/02/2024 15:00

Mở cửa10

Cao nhất10

Thấp nhất10

Cao nhất NY1,420

Thấp nhất NY10

KLGD75,200

NN mua-

NN bán-

KLCPLH5,000,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở67,600

Giá thực hiện82,000

Hòa vốn **81,447

S-X *-13,797

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CVNM2309: cvnm2316
Trending: PNJ (209.451) - HPG (109.698) - FPT (90.409) - VCB (88.573) - VIC (77.473)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

Chứng quyền cùng CKCS (VNM)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CVNM252348010 (+2.13%)301,800-76062,907VND14 tháng
CVNM260159010 (+1.72%)6,200-4,32464,883LPS12 tháng
CVNM2603320-20 (-5.88%)57,700-4,32464,505HCM12 tháng
CVNM2605410 (0.00%)300,400-5,29365,377ACBS10 tháng
CVNM2606810 (0.00%)-6,26269,457PHS11 tháng
CVNM260717020 (+13.33%)148,600-2,38661,733SSV6 tháng
CVNM2609140 (0.00%)71,300-10,24669,303KIS6 tháng
CVNM26131,50010 (+0.67%)24,8001,49160,570HCM6 tháng
CVNM26141,820 (0.00%)1,49163,264HCM9 tháng
CVNM26152,28020 (+0.88%)207,6003,20065,900VND10 tháng
CVNM2616330 (0.00%)31,000-2,30063,300SSV6 tháng
CVNM26171,00050 (+5.26%)1,000-30063,000LPS6 tháng
CVNM2618480 (0.00%)-10,30070,400LPS9 tháng
CVNM2619510-10 (-1.92%)16,300-6,30067,060ACBS8 tháng
CVNM262037010 (+2.78%)77,000-8,30067,480SSI4 tháng
CVNM26211,21020 (+1.68%)28,100-1,30063,840SSI5 tháng
CVNM262285020 (+2.41%)26,700-8,30069,400SSI7 tháng
CVNM2623490 (0.00%)4,700-12,30072,450VCI7 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (VCI)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CACB2624470 (0.00%)4,00020,150-5,15026,2407 tháng
CFPT2635480-30 (-5.88%)1,30057,900-15,75777,1497 tháng
CHPG2641500-20 (-3.85%)5,80020,100-5,50026,6007 tháng
CMBB262350020 (+4.17%)10,60019,050-4,65024,7007 tháng
CMSN26301,250-10 (-0.79%)3,30074,200-6,80088,5007 tháng
CMWG26291,030-10 (-0.96%)5,50075,900-10,94293,9577 tháng
CSHB2621690-60 (-8%)14,70010,000-3,70014,3907 tháng
CSTB2630960 (0.00%)8,90067,300-20,80090,9807 tháng
CTCB262367030 (+4.69%)4,30032,350-7,15041,5107 tháng
CVNM2623490 (0.00%)4,70057,700-12,30072,4507 tháng
CVPB26291,480-100 (-6.33%)1,00023,800-1,26427,4127 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:VNM
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP Sữa Việt Nam (HOSE: VNM)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán Vietcap (VCI)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:6 tháng
Ngày phát hành:11/08/2023
Ngày niêm yết:13/09/2023
Ngày giao dịch đầu tiên:15/09/2023
Ngày giao dịch cuối cùng:13/02/2024
Ngày đáo hạn:15/02/2024
Tỷ lệ chuyển đổi:5 : 1
TLCĐ điều chỉnh:4.9632 : 1
Giá phát hành:1,100
Giá thực hiện:82,000
Giá TH điều chỉnh:81,397
Khối lượng Niêm yết:5,000,000
Khối lượng lưu hành:5,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chào mừng bạn đã trở lại
Mình là Chatbot AI Chứng Sỹ
Bạn cần thông tin hay ý tưởng hay lời khuyên về chứng khoán? Hãy hỏi mình nhé!
Chứng Sỹ
Watchlist
Thị trường
Biểu đồ
Dữ liệu
User