Chứng quyền VNM/VIETCAP/M/Au/T/A4 (HOSE: CVNM2309)
CW VNM/VIETCAP/M/Au/T/A4
10
Mở cửa10
Cao nhất10
Thấp nhất10
Cao nhất NY1,420
Thấp nhất NY10
KLGD75,200
NN mua-
NN bán-
KLCPLH5,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở67,600
Giá thực hiện82,000
Hòa vốn **81,447
S-X *-13,797
Trạng thái CWOTM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (VNM)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CVNM2515 | 680 | 100 (+17.24%) | 467,700 | 2,242 | 59,959 | SSI | 12 tháng |
| CVNM2520 | 350 | 10 (+2.94%) | 4,000 | -3,590 | 65,532 | PHS | 12 tháng |
| CVNM2521 | 70 | (0.00%) | -7,700 | 67,969 | KIS | 10 tháng | |
| CVNM2523 | 870 | 30 (+3.57%) | 22,500 | -722 | 68,639 | VND | 14 tháng |
| CVNM2601 | 1,060 | 40 (+3.92%) | 18,000 | -4,400 | 69,300 | LPBS | 12 tháng |
| CVNM2602 | 560 | (0.00%) | 32,000 | -400 | 63,360 | VPX | 7 tháng |
| CVNM2603 | 830 | -20 (-2.35%) | 3,700 | -4,400 | 70,640 | HCM | 12 tháng |
| CVNM2604 | 170 | 10 (+6.25%) | 200 | -24,379 | 85,679 | KIS | 7 tháng |
| CVNM2605 | 770 | 30 (+4.05%) | 105,200 | -5,400 | 69,620 | ACBS | 10 tháng |
| CVNM2606 | 1,230 | (0.00%) | -6,400 | 74,610 | PHS | 11 tháng | |
| CVNM2607 | 480 | 30 (+6.67%) | 1,800 | -2,400 | 66,800 | SSV | 6 tháng |
| CK cơ sở: | VNM |
| Tổ chức phát hành CKCS: | CTCP Sữa Việt Nam (HOSE: VNM) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán Vietcap (VCI) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 6 tháng |
| Ngày phát hành: | 11/08/2023 |
| Ngày niêm yết: | 13/09/2023 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 15/09/2023 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 13/02/2024 |
| Ngày đáo hạn: | 15/02/2024 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 5 : 1 |
| TLCĐ điều chỉnh: | 4.9632 : 1 |
| Giá phát hành: | 1,100 |
| Giá thực hiện: | 82,000 |
| Giá TH điều chỉnh: | 81,397 |
| Khối lượng Niêm yết: | 5,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 5,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |