Chứng quyền VNM/ACBS/Call/EU/Cash/8M/24 (HOSE: CVNM2211)
CW VNM/ACBS/Call/EU/Cash/8M/24
20
Mở cửa30
Cao nhất40
Thấp nhất20
Cao nhất NY3,800
Thấp nhất NY20
KLGD534,600
NN mua-
NN bán-
KLCPLH6,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở65,900
Giá thực hiện68,000
Hòa vốn **66,923
S-X *-906
Trạng thái CWOTM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (VNM)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CVNM2523 | 730 | 60 (+8.96%) | 8,000 | 1,440 | 65,223 | VND | 14 tháng |
| CVNM2601 | 1,470 | 770 (+110%) | 100 | -2,124 | 69,147 | LPS | 12 tháng |
| CVNM2603 | 610 | 40 (+7.02%) | 200 | -2,124 | 66,753 | HCM | 12 tháng |
| CVNM2605 | 590 | (0.00%) | 5,400 | -3,093 | 66,424 | ACBS | 10 tháng |
| CVNM2606 | 1,000 | (0.00%) | -4,062 | 70,746 | PHS | 11 tháng | |
| CVNM2607 | 380 | 30 (+8.57%) | 600 | -186 | 63,768 | SSV | 6 tháng |
| CVNM2608 | 70 | 10 (+16.67%) | 100 | -5,030 | 65,609 | KIS | 4 tháng |
| CVNM2609 | 200 | (0.00%) | -8,046 | 69,885 | KIS | 6 tháng | |
| CVNM2613 | 1,960 | (0.00%) | 3,691 | 61,908 | HCM | 6 tháng | |
| CVNM2614 | 2,150 | (0.00%) | 3,691 | 64,543 | HCM | 9 tháng | |
| CVNM2615 | 2,780 | 170 (+6.51%) | 2,200 | 5,400 | 68,400 | VND | 10 tháng |
| CVNM2616 | 510 | 60 (+13.33%) | 15,000 | -100 | 65,100 | SSV | 6 tháng |
| CVNM2617 | 1,530 | -450 (-22.73%) | 19,300 | 1,900 | 65,650 | LPS | 6 tháng |
| CVNM2618 | 1,400 | (0.00%) | -8,100 | 75,000 | LPS | 9 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (ACBS)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CHPG2604 | 80 | (0.00%) | 7,700 | 21,050 | -4,835 | 26,100 | 10 tháng |
| CMBB2604 | 210 | -30 (-12.50%) | 33,500 | 19,850 | -6,112 | 26,567 | 10 tháng |
| CMWG2604 | 100 | (0.00%) | 103,500 | 70,300 | -13,396 | 84,386 | 10 tháng |
| CSTB2604 | 3,400 | 30 (+0.89%) | 9,700 | 76,400 | 16,400 | 77,000 | 10 tháng |
| CTCB2601 | 170 | (0.00%) | 32,150 | -4,088 | 36,904 | 10 tháng | |
| CFPT2610 | 310 | (0.00%) | 82,400 | 72,900 | -10,945 | 87,515 | 10 tháng |
| CMSN2609 | 410 | (0.00%) | 7,800 | 66,800 | -18,200 | 88,280 | 10 tháng |
| CTPB2605 | 300 | (0.00%) | 30,000 | 14,100 | -3,900 | 18,600 | 10 tháng |
| CVHM2609 | 4,610 | 110 (+2.44%) | 100 | 72,100 | 9,507 | 82,569 | 10 tháng |
| CVIB2604 | 450 | 10 (+2.27%) | 101,000 | 13,400 | -2,620 | 16,799 | 10 tháng |
| CVNM2605 | 590 | (0.00%) | 5,400 | 59,900 | -3,093 | 66,424 | 10 tháng |
| CVPB2608 | 730 | 60 (+8.96%) | 109,600 | 27,450 | -2,026 | 30,911 | 10 tháng |
| CVRE2603 | 1,100 | (0.00%) | 25,800 | -4,138 | 33,125 | 10 tháng | |
| CHPG2625 | 500 | (0.00%) | 21,200 | 21,050 | -3,950 | 26,000 | 8 tháng |
| CMBB2614 | 740 | 20 (+2.78%) | 50,100 | 19,850 | -5,150 | 26,423 | 8 tháng |
| CMWG2616 | 520 | 10 (+1.96%) | 38,900 | 70,300 | -10,442 | 84,327 | 8 tháng |
| CSTB2619 | 790 | (0.00%) | 76,400 | -2,600 | 82,950 | 8 tháng | |
| CTCB2611 | 720 | 30 (+4.35%) | 36,200 | 32,150 | -1,850 | 36,160 | 8 tháng |
| CVPB2615 | 790 | 20 (+2.60%) | 10,100 | 27,450 | -1,050 | 30,080 | 8 tháng |
| CK cơ sở: | VNM |
| Tổ chức phát hành CKCS: | CTCP Sữa Việt Nam (HOSE: VNM) |
| Tổ chức phát hành CW: | Công ty TNHH Chứng khoán ACB (ACBS) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 8 tháng |
| Ngày phát hành: | 06/10/2022 |
| Ngày niêm yết: | 24/10/2022 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 26/10/2022 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 02/06/2023 |
| Ngày đáo hạn: | 06/06/2023 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 6 : 1 |
| TLCĐ điều chỉnh: | 5.8946 : 1 |
| Giá phát hành: | 2,500 |
| Giá thực hiện: | 68,000 |
| Giá TH điều chỉnh: | 66,806 |
| Khối lượng Niêm yết: | 6,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 6,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |