Chứng quyền VNM/ACBS/Call/EU/Cash/8M/24 (HOSE: CVNM2211)
CW VNM/ACBS/Call/EU/Cash/8M/24
20
Mở cửa30
Cao nhất40
Thấp nhất20
Cao nhất NY3,800
Thấp nhất NY20
KLGD534,600
NN mua-
NN bán-
KLCPLH6,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở65,900
Giá thực hiện68,000
Hòa vốn **66,923
S-X *-906
Trạng thái CWOTM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (VNM)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CVNM2515 | 470 | 10 (+2.17%) | 623,300 | 1,542 | 59,156 | SSI | 12 tháng |
| CVNM2520 | 310 | 20 (+6.90%) | 1,100 | -4,290 | 65,264 | PHS | 12 tháng |
| CVNM2521 | 70 | (0.00%) | 107,100 | -8,400 | 67,969 | KIS | 10 tháng |
| CVNM2523 | 820 | 10 (+1.23%) | 208,900 | -1,422 | 68,161 | VND | 14 tháng |
| CVNM2601 | 980 | (0.00%) | 68,800 | -5,100 | 68,900 | LPBS | 12 tháng |
| CVNM2602 | 500 | 40 (+8.70%) | 2,153,600 | -1,100 | 63,000 | VPX | 7 tháng |
| CVNM2603 | 860 | 30 (+3.61%) | 14,400 | -5,100 | 70,880 | HCM | 12 tháng |
| CVNM2604 | 150 | -10 (-6.25%) | 1,000 | -25,079 | 85,479 | KIS | 7 tháng |
| CVNM2605 | 740 | 20 (+2.78%) | 795,400 | -6,100 | 69,440 | ACBS | 10 tháng |
| CVNM2606 | 1,110 | (0.00%) | -7,100 | 73,770 | PHS | 11 tháng | |
| CVNM2607 | 450 | -90 (-16.67%) | 415,900 | -3,100 | 66,500 | SSV | 6 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (ACBS)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CHPG2604 | 620 | (0.00%) | 304,500 | 23,600 | -2,285 | 27,546 | 10 tháng |
| CMBB2604 | 730 | -10 (-1.35%) | 125,300 | 24,700 | -2,300 | 29,190 | 10 tháng |
| CMWG2604 | 1,090 | 20 (+1.87%) | 25,000 | 78,200 | -6,800 | 92,630 | 10 tháng |
| CSTB2604 | 2,610 | -140 (-5.09%) | 278,100 | 70,600 | 10,600 | 73,050 | 10 tháng |
| CTCB2601 | 450 | -30 (-6.25%) | 738,600 | 30,950 | -5,288 | 38,001 | 10 tháng |
| CFPT2610 | 630 | (0.00%) | 734,600 | 74,200 | -9,645 | 91,302 | 10 tháng |
| CMSN2609 | 730 | -20 (-2.67%) | 101,500 | 71,900 | -13,100 | 90,840 | 10 tháng |
| CTPB2605 | 620 | (0.00%) | 633,000 | 15,950 | -2,050 | 19,240 | 10 tháng |
| CVHM2609 | 5,280 | 40 (+0.76%) | 36,800 | 146,800 | 16,800 | 177,520 | 10 tháng |
| CVIB2604 | 740 | 20 (+2.78%) | 787,700 | 15,900 | -1,640 | 18,943 | 10 tháng |
| CVNM2605 | 740 | 20 (+2.78%) | 795,400 | 58,900 | -6,100 | 69,440 | 10 tháng |
| CVPB2608 | 1,040 | -10 (-0.95%) | 711,800 | 26,050 | -3,426 | 31,520 | 10 tháng |
| CVRE2603 | 1,250 | 60 (+5.04%) | 617,900 | 29,650 | -1,350 | 34,750 | 10 tháng |
| CK cơ sở: | VNM |
| Tổ chức phát hành CKCS: | CTCP Sữa Việt Nam (HOSE: VNM) |
| Tổ chức phát hành CW: | Công ty TNHH Chứng khoán ACB (ACBS) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 8 tháng |
| Ngày phát hành: | 06/10/2022 |
| Ngày niêm yết: | 24/10/2022 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 26/10/2022 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 02/06/2023 |
| Ngày đáo hạn: | 06/06/2023 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 6 : 1 |
| TLCĐ điều chỉnh: | 5.8946 : 1 |
| Giá phát hành: | 2,500 |
| Giá thực hiện: | 68,000 |
| Giá TH điều chỉnh: | 66,806 |
| Khối lượng Niêm yết: | 6,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 6,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |