Chứng quyền CVNM03MBS21CE (HOSE: CVNM2202)
CW CVNM03MBS21CE
20
Mở cửa20
Cao nhất20
Thấp nhất10
Cao nhất NY1,500
Thấp nhất NY10
KLGD1,284,100
NN mua-
NN bán-
KLCPLH5,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở70,600
Giá thực hiện83,500
Hòa vốn **83,700
S-X *-12,900
Trạng thái CWOTM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (VNM)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CVNM2523 | 980 | 30 (+3.16%) | 611,200 | 3,640 | 67,539 | VND | 14 tháng |
| CVNM2601 | 1,100 | (0.00%) | 50,100 | 76 | 67,354 | LPS | 12 tháng |
| CVNM2603 | 820 | 30 (+3.80%) | 80,900 | 76 | 68,381 | HCM | 12 tháng |
| CVNM2604 | 10 | (0.00%) | 6,200 | -19,286 | 81,483 | KIS | 7 tháng |
| CVNM2605 | 700 | -40 (-5.41%) | 743,500 | -893 | 67,063 | ACBS | 10 tháng |
| CVNM2606 | 1,410 | 40 (+2.92%) | 2,700 | -1,862 | 73,528 | PHS | 11 tháng |
| CVNM2607 | 590 | -10 (-1.67%) | 251,700 | 2,014 | 65,804 | SSV | 6 tháng |
| CVNM2608 | 390 | 10 (+2.63%) | 1,100 | -2,830 | 68,710 | KIS | 4 tháng |
| CVNM2609 | 510 | 10 (+2%) | 100 | -5,846 | 72,889 | KIS | 6 tháng |
| CVNM2610 | 1,720 | -50 (-2.82%) | 1,445,900 | 5,100 | 63,880 | SSI | 3 tháng |
| CVNM2611 | 1,260 | -130 (-9.35%) | 377,900 | 3,100 | 64,040 | SSI | 3 tháng |
| CVNM2612 | 870 | -60 (-6.45%) | 376,700 | 1,100 | 64,480 | SSI | 3 tháng |
| CVNM2613 | 3,480 | -320 (-8.42%) | 370,100 | 5,891 | 66,327 | HCM | 6 tháng |
| CVNM2614 | 3,150 | 20 (+0.64%) | 33,800 | 5,891 | 68,420 | HCM | 9 tháng |
| CVNM2615 | 3,290 | 80 (+2.49%) | 25,700 | 7,600 | 70,950 | VND | 10 tháng |
| CVNM2616 | 750 | -30 (-3.85%) | 23,200 | 2,100 | 67,500 | SSV | 6 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (MBS)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CACB2616 | 690 | 50 (+7.81%) | 33,700 | 22,650 | -850 | 25,570 | 6 tháng |
| CHDB2610 | 820 | 30 (+3.80%) | 714,000 | 26,950 | -1,050 | 30,460 | 6 tháng |
| CHPG2629 | 730 | 30 (+4.29%) | 5,000 | 22,100 | -2,900 | 27,190 | 9 tháng |
| CLPB2607 | 1,230 | -80 (-6.11%) | 20,100 | 52,300 | -2,700 | 61,150 | 6 tháng |
| CMWG2621 | 820 | 30 (+3.80%) | 103,900 | 73,000 | -13,650 | 93,110 | 9 tháng |
| CSHB2615 | 350 | 10 (+2.94%) | 283,000 | 12,000 | -3,000 | 15,700 | 6 tháng |
| CSTB2624 | 1,780 | 280 (+18.67%) | 4,100 | 74,600 | -5,400 | 88,900 | 6 tháng |
| CTCB2615 | 370 | 70 (+23.33%) | 19,200 | 31,350 | -4,650 | 37,850 | 6 tháng |
| CTPB2609 | 400 | 20 (+5.26%) | 4,000 | 14,750 | -3,250 | 18,800 | 6 tháng |
| CVHM2615 | 1,830 | -180 (-8.96%) | 339,700 | 71,600 | -18,400 | 100,980 | 9 tháng |
| CVIB2606 | 380 | (0.00%) | 55,000 | 14,850 | -2,650 | 18,260 | 6 tháng |
| CVIC2607 | 2,920 | -180 (-5.81%) | 176,100 | 208,500 | -41,500 | 285,040 | 9 tháng |
| CVPB2619 | 580 | 30 (+5.45%) | 4,000 | 25,850 | -3,150 | 30,740 | 6 tháng |
| CK cơ sở: | VNM |
| Tổ chức phát hành CKCS: | CTCP Sữa Việt Nam (HOSE: VNM) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán MB (MBS) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 4.5 tháng |
| Ngày phát hành: | 09/02/2022 |
| Ngày niêm yết: | 25/02/2022 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 01/03/2022 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 22/06/2022 |
| Ngày đáo hạn: | 24/06/2022 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 10 : 1 |
| Giá phát hành: | 1,300 |
| Giá thực hiện: | 83,500 |
| Khối lượng Niêm yết: | 5,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 5,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |