Chứng quyền CVNM02MBS21CE (HOSE: CVNM2110)
CW CVNM02MBS21CE
30
Mở cửa30
Cao nhất50
Thấp nhất20
Cao nhất NY1,500
Thấp nhất NY20
KLGD1,257,300
NN mua-
NN bán-
KLCPLH2,500,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở85,400
Giá thực hiện90,241
Hòa vốn **90,536
S-X *-4,841
Trạng thái CWOTM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (VNM)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CVNM2515 | 610 | 140 (+29.79%) | 460,300 | 1,842 | 59,691 | SSI | 12 tháng |
| CVNM2520 | 340 | 30 (+9.68%) | 22,100 | -3,990 | 65,465 | PHS | 12 tháng |
| CVNM2521 | 70 | (0.00%) | -8,100 | 67,969 | KIS | 10 tháng | |
| CVNM2523 | 850 | 30 (+3.66%) | 82,200 | -1,122 | 68,448 | VND | 14 tháng |
| CVNM2601 | 1,020 | 40 (+4.08%) | 38,800 | -4,800 | 69,100 | LPBS | 12 tháng |
| CVNM2602 | 550 | 50 (+10%) | 150,900 | -800 | 63,300 | VPX | 7 tháng |
| CVNM2603 | 850 | -10 (-1.16%) | 62,600 | -4,800 | 70,800 | HCM | 12 tháng |
| CVNM2604 | 160 | 10 (+6.67%) | 28,300 | -24,779 | 85,579 | KIS | 7 tháng |
| CVNM2605 | 750 | 10 (+1.35%) | 605,700 | -5,800 | 69,500 | ACBS | 10 tháng |
| CVNM2606 | 1,230 | 120 (+10.81%) | 50,600 | -6,800 | 74,610 | PHS | 11 tháng |
| CVNM2607 | 470 | 20 (+4.44%) | 1,900 | -2,800 | 66,700 | SSV | 6 tháng |
| CK cơ sở: | VNM |
| Tổ chức phát hành CKCS: | CTCP Sữa Việt Nam (HOSE: VNM) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán MB (MBS) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 4.5 tháng |
| Ngày phát hành: | 27/08/2021 |
| Ngày niêm yết: | 15/09/2021 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 17/09/2021 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 06/01/2022 |
| Ngày đáo hạn: | 10/01/2022 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 9.83 : 1 |
| Giá phát hành: | 1,400 |
| Giá thực hiện: | 90,241 |
| Khối lượng Niêm yết: | 2,500,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 2,500,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |