Chứng quyền VNM/5M/SSI/C/EU/Cash-10 (HOSE: CVNM2109)
CW VNM/5M/SSI/C/EU/Cash-10
20
Mở cửa20
Cao nhất30
Thấp nhất10
Cao nhất NY2,160
Thấp nhất NY10
KLGD1,905,800
NN mua-
NN bán-
KLCPLH11,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở86,700
Giá thực hiện95,000
Hòa vốn **93,484
S-X *-6,686
Trạng thái CWOTM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (VNM)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CVNM2515 | 500 | -40 (-7.41%) | 327,000 | 1,642 | 59,270 | SSI | 12 tháng |
| CVNM2520 | 350 | 10 (+2.94%) | 1,000 | -4,190 | 65,532 | PHS | 12 tháng |
| CVNM2521 | 80 | 10 (+14.29%) | 11,700 | -8,300 | 68,064 | KIS | 10 tháng |
| CVNM2523 | 840 | (0.00%) | 584,600 | -1,322 | 68,352 | VND | 14 tháng |
| CVNM2601 | 1,020 | 10 (+0.99%) | 41,900 | -5,000 | 69,100 | LPBS | 12 tháng |
| CVNM2602 | 480 | (0.00%) | 1,971,200 | -1,000 | 62,880 | VPX | 7 tháng |
| CVNM2603 | 850 | 10 (+1.19%) | 34,400 | -5,000 | 70,800 | HCM | 12 tháng |
| CVNM2604 | 160 | (0.00%) | 2,000 | -24,979 | 85,579 | KIS | 7 tháng |
| CVNM2605 | 710 | 10 (+1.43%) | 1,260,400 | -6,000 | 69,260 | ACBS | 10 tháng |
| CVNM2606 | 1,230 | (0.00%) | -7,000 | 74,610 | PHS | 11 tháng | |
| CVNM2607 | 440 | -30 (-6.38%) | 136,800 | -3,000 | 66,400 | SSV | 6 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (SSI)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CACB2510 | 1,570 | -110 (-6.55%) | 385,900 | 22,000 | 2,599 | 22,108 | 12 tháng |
| CACB2511 | 1,720 | -180 (-9.47%) | 860,000 | 22,000 | 2,168 | 22,798 | 15 tháng |
| CFPT2517 | 10 | (0.00%) | 13,800 | 72,300 | -33,589 | 105,975 | 12 tháng |
| CFPT2518 | 190 | -10 (-5%) | 132,700 | 72,300 | -33,589 | 107,524 | 15 tháng |
| CHPG2524 | 1,940 | -120 (-5.83%) | 1,793,400 | 24,000 | 2,816 | 24,068 | 12 tháng |
| CHPG2525 | 3,180 | (0.00%) | 125,500 | 24,000 | 2,445 | 26,283 | 15 tháng |
| CLPB2503 | 3,670 | 190 (+5.46%) | 54,600 | 46,900 | 13,827 | 46,945 | 12 tháng |
| CMBB2516 | 3,580 | 100 (+2.87%) | 442,300 | 25,200 | 5,325 | 25,245 | 12 tháng |
| CMBB2517 | 4,080 | 160 (+4.08%) | 86,500 | 25,200 | 4,950 | 26,370 | 15 tháng |
| CMSN2516 | 320 | -70 (-17.95%) | 627,300 | 72,500 | 500 | 73,280 | 12 tháng |
| CMWG2515 | 3,110 | -90 (-2.81%) | 496,900 | 79,100 | 12,065 | 79,299 | 12 tháng |
| CSTB2521 | 5,680 | 260 (+4.80%) | 45,000 | 72,100 | 22,100 | 72,720 | 12 tháng |
| CTCB2512 | 10 | (0.00%) | 257,200 | 31,450 | -4,595 | 36,065 | 12 tháng |
| CVHM2516 | 13,360 | -940 (-6.57%) | 77,400 | 135,000 | 56,000 | 132,440 | 12 tháng |
| CVIB2508 | 330 | 40 (+13.79%) | 437,800 | 16,400 | -1,614 | 18,640 | 12 tháng |
| CVNM2515 | 500 | -40 (-7.41%) | 327,000 | 59,000 | 1,642 | 59,270 | 12 tháng |
| CVPB2516 | 3,500 | 130 (+3.86%) | 161,700 | 26,500 | 6,849 | 26,529 | 12 tháng |
| CVRE2516 | 1,110 | -280 (-20.14%) | 420,300 | 28,150 | 2,150 | 28,220 | 12 tháng |
| CFPT2607 | 10 | (0.00%) | 850,300 | 72,300 | -19,436 | 91,786 | 6 tháng |
| CFPT2608 | 310 | -30 (-8.82%) | 30,100 | 72,300 | -22,396 | 96,225 | 9 tháng |
| CHPG2607 | 850 | -10 (-1.16%) | 429,900 | 24,000 | -993 | 26,510 | 9 tháng |
| CHPG2608 | 300 | -90 (-23.08%) | 618,500 | 24,000 | -100 | 24,636 | 6 tháng |
| CMBB2607 | 870 | 10 (+1.16%) | 281,400 | 25,200 | -800 | 27,740 | 9 tháng |
| CMBB2608 | 320 | -20 (-5.88%) | 1,024,800 | 25,200 | 200 | 25,640 | 6 tháng |
| CMSN2604 | 80 | -10 (-11.11%) | 280,800 | 72,500 | -4,500 | 77,400 | 6 tháng |
| CMSN2605 | 1,470 | -20 (-1.34%) | 79,500 | 72,500 | -6,500 | 86,350 | 9 tháng |
| CMWG2608 | 10 | -10 (-50%) | 522,600 | 79,100 | -10,900 | 90,050 | 6 tháng |
| CMWG2609 | 1,370 | (0.00%) | 51,200 | 79,100 | -10,900 | 96,850 | 9 tháng |
| CTCB2604 | 70 | -30 (-30%) | 925,500 | 31,450 | -1,850 | 33,437 | 6 tháng |
| CTCB2605 | 910 | -40 (-4.21%) | 98,900 | 31,450 | -2,829 | 36,062 | 9 tháng |
| CVHM2606 | 990 | -350 (-26.12%) | 863,400 | 135,000 | 139,950 | 6 tháng | |
| CVHM2607 | 5,050 | -300 (-5.61%) | 114,900 | 135,000 | 160,250 | 9 tháng | |
| CVPB2605 | 70 | -10 (-12.50%) | 1,087,900 | 26,500 | -1,994 | 28,631 | 6 tháng |
| CVPB2606 | 870 | 50 (+6.10%) | 681,900 | 26,500 | -2,976 | 31,186 | 9 tháng |
| CK cơ sở: | VNM |
| Tổ chức phát hành CKCS: | CTCP Sữa Việt Nam (HOSE: VNM) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán SSI (SSI) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 5 tháng |
| Ngày phát hành: | 06/08/2021 |
| Ngày niêm yết: | 25/08/2021 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 27/08/2021 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 04/01/2022 |
| Ngày đáo hạn: | 06/01/2022 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 5 : 1 |
| TLCĐ điều chỉnh: | 4.9151 : 1 |
| Giá phát hành: | 2,150 |
| Giá thực hiện: | 95,000 |
| Giá TH điều chỉnh: | 93,386 |
| Khối lượng Niêm yết: | 11,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 11,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |