Chứng quyền VNM/ACBS/Call/EU/Cash/4M/07 (HOSE: CVNM2108)
CW VNM/ACBS/Call/EU/Cash/4M/07
870
Mở cửa970
Cao nhất980
Thấp nhất810
Cao nhất NY2,450
Thấp nhất NY810
KLGD250,600
NN mua-
NN bán100
KLCPLH5,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở87,400
Giá thực hiện80,000
Hòa vốn **87,193
S-X *8,759
Trạng thái CWITM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (VNM)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CVNM2515 | 610 | 140 (+29.79%) | 360,600 | 1,942 | 59,691 | SSI | 12 tháng |
| CVNM2520 | 340 | 30 (+9.68%) | 22,100 | -3,890 | 65,465 | PHS | 12 tháng |
| CVNM2521 | 70 | (0.00%) | -8,000 | 67,969 | KIS | 10 tháng | |
| CVNM2523 | 850 | 30 (+3.66%) | 81,800 | -1,022 | 68,448 | VND | 14 tháng |
| CVNM2601 | 1,020 | 40 (+4.08%) | 30,900 | -4,700 | 69,100 | LPBS | 12 tháng |
| CVNM2602 | 550 | 50 (+10%) | 147,700 | -700 | 63,300 | VPX | 7 tháng |
| CVNM2603 | 800 | -60 (-6.98%) | 62,500 | -4,700 | 70,400 | HCM | 12 tháng |
| CVNM2604 | 160 | 10 (+6.67%) | 10,700 | -24,679 | 85,579 | KIS | 7 tháng |
| CVNM2605 | 750 | 10 (+1.35%) | 583,700 | -5,700 | 69,500 | ACBS | 10 tháng |
| CVNM2606 | 1,230 | 120 (+10.81%) | 50,600 | -6,700 | 74,610 | PHS | 11 tháng |
| CVNM2607 | 480 | 30 (+6.67%) | 1,700 | -2,700 | 66,800 | SSV | 6 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (ACBS)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CHPG2604 | 620 | (0.00%) | 171,900 | 23,500 | -2,385 | 27,546 | 10 tháng |
| CMBB2604 | 720 | -10 (-1.37%) | 10,100 | 24,650 | -2,350 | 29,160 | 10 tháng |
| CMWG2604 | 1,080 | -10 (-0.92%) | 151,800 | 77,500 | -7,500 | 92,560 | 10 tháng |
| CSTB2604 | 2,780 | 170 (+6.51%) | 263,300 | 71,900 | 11,900 | 73,900 | 10 tháng |
| CTCB2601 | 450 | (0.00%) | 52,800 | 30,950 | -5,288 | 38,001 | 10 tháng |
| CFPT2610 | 600 | -30 (-4.76%) | 412,800 | 73,400 | -10,445 | 90,947 | 10 tháng |
| CMSN2609 | 730 | (0.00%) | 255,400 | 71,400 | -13,600 | 90,840 | 10 tháng |
| CTPB2605 | 610 | -10 (-1.61%) | 492,300 | 15,900 | -2,100 | 19,220 | 10 tháng |
| CVHM2609 | 5,540 | 260 (+4.92%) | 28,000 | 145,500 | 15,500 | 179,860 | 10 tháng |
| CVIB2604 | 730 | -10 (-1.35%) | 942,700 | 15,950 | -1,590 | 18,924 | 10 tháng |
| CVNM2605 | 750 | 10 (+1.35%) | 583,700 | 59,300 | -5,700 | 69,500 | 10 tháng |
| CVPB2608 | 1,040 | (0.00%) | 480,600 | 25,900 | -3,576 | 31,520 | 10 tháng |
| CVRE2603 | 1,210 | -40 (-3.20%) | 73,400 | 29,250 | -1,750 | 34,630 | 10 tháng |
| CK cơ sở: | VNM |
| Tổ chức phát hành CKCS: | CTCP Sữa Việt Nam (HOSE: VNM) |
| Tổ chức phát hành CW: | Công ty TNHH Chứng khoán ACB (ACBS) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 4 tháng |
| Ngày phát hành: | 04/08/2021 |
| Ngày niêm yết: | 20/08/2021 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 24/08/2021 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 02/12/2021 |
| Ngày đáo hạn: | 06/12/2021 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 10 : 1 |
| TLCĐ điều chỉnh: | 9.8301 : 1 |
| Giá phát hành: | 2,100 |
| Giá thực hiện: | 80,000 |
| Giá TH điều chỉnh: | 78,641 |
| Khối lượng Niêm yết: | 5,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 5,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |