Chứng quyền CVNM03MBS20CE (HOSE: CVNM2015)

CW CVNM03MBS20CE

510

-110 (-17.74%)
24/02/2021 15:00

Mở cửa500

Cao nhất600

Thấp nhất500

Cao nhất NY3,320

Thấp nhất NY500

KLGD239,200

NN mua10

NN bán1,190

KLCPLH2,000,000

Số ngày đến hạn4

Giá CK cơ sở105,800

Giá thực hiện103,000

Hòa vốn **107,111

S-X *3,742

Trạng thái CWITM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CVNM2015: CVNM2016 CVNM2102 CVNM2013 CVNM2007 CVNM2101
Trending: HPG (83.420) - MBB (68.218) - TCB (57.099) - VNM (48.815) - ROS (43.067)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng
Chứng quyền CVNM03MBS20CE

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiáThay đổiKhối lượng
24/02/2021510-110 (-17.74%)239,200
23/02/2021620-120 (-16.22%)375,700
22/02/2021740-310 (-29.52%)112,700
19/02/20211,050-130 (-11.02%)123,800
18/02/20211,180-20 (-1.67%)84,100
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (VNM)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CVNM2007600-240 (-28.57%)123,500-7,147117,826KIS9 tháng
CVNM20111,530-40 (-2.55%)254,300-26,313162,433KIS9 tháng
CVNM20124,500-390 (-7.98%)39,700-3,194117,911VND6 tháng
CVNM20131,820-40 (-2.15%)99,9002,751121,082HCM6 tháng
CVNM20141,400-40 (-2.78%)20,200-32,919145,655VCI6 tháng
CVNM2015510-110 (-17.74%)239,2003,742107,111MBS4 tháng
CVNM2016140-70 (-33.33%)199,800-6,551115,125KIS4 tháng
CVNM21012,070-60 (-2.82%)123,600-21,088168,288KIS9 tháng
CVNM21022,100-70 (-3.23%)367,500-3,194129,805VND6 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (MBS)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CMSN20131,170-430 (-26.88%)334,50091,0005,03091,7514 tháng
CVNM2015510-110 (-17.74%)239,200105,8003,742107,1114 tháng
CFPT20175,400-100 (-1.82%)133,20075,40020,60076,4004.5 tháng
CHPG20265,150200 (+4.04%)142,60043,6007,10046,8005 tháng
CKDH20043,830-150 (-3.77%)37,00032,9006,40034,1604 tháng
CMWG20173,700-100 (-2.63%)139,500133,80025,800137,6004.5 tháng
CSTB20174,200-200 (-4.55%)71,70018,3503,05019,5004.5 tháng
CVRE20153,890-80 (-2.02%)142,80033,7006,20035,2804.5 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:VNM
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP Sữa Việt Nam (HOSE: VNM)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán MB (MBS)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:4 tháng
Ngày phát hành:28/10/2020
Ngày niêm yết:16/11/2020
Ngày giao dịch đầu tiên:18/11/2020
Ngày giao dịch cuối cùng:25/02/2021
Ngày đáo hạn:01/03/2021
Tỷ lệ chuyển đổi:10 : 1
TLCĐ điều chỉnh:9.9085 : 1
Giá phát hành:1,750
Giá thực hiện:103,000
Giá TH điều chỉnh:102,058
Khối lượng Niêm yết:2,000,000
Khối lượng lưu hành:2,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.