Chứng quyền VNM-HSC-MET05 (HOSE: CVNM2013)

CW VNM-HSC-MET05

1,400

(%)
08/03/2021 09:26

Mở cửa1,400

Cao nhất1,400

Thấp nhất1,400

Cao nhất NY3,360

Thấp nhất NY1,000

KLGD88,100

NN mua-

NN bán-

KLCPLH5,000,000

Số ngày đến hạn24

Giá CK cơ sở103,200

Giá thực hiện104,000

Hòa vốn **116,920

S-X *151

Trạng thái CWITM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CVNM2013: CVNM2012 CVNM2103 CVNM2102 CVNM2007 CVNM2014
Trending: HPG (94.086) - MBB (71.984) - VNM (55.165) - BSR (52.186) - TCB (51.100)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiáThay đổiKhối lượng
08/03/20211,400 (0.00%)83,100
05/03/20211,400-10 (-0.71%)256,000
04/03/20211,410-80 (-5.37%)152,000
03/03/20211,490-150 (-9.15%)187,000
02/03/20211,640-60 (-3.53%)188,900
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (VNM)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CVNM2007140-50 (-26.32%)62,100-9,747114,086KIS9 tháng
CVNM20111,47090 (+6.52%)19,900-5,177132,279KIS9 tháng
CVNM20123,000 (0.00%)4,100-5,794114,939VND6 tháng
CVNM20131,400 (0.00%)88,100151116,920HCM6 tháng
CVNM20141,05050 (+5%)300-35,519143,921VCI6 tháng
CVNM21012,100100 (+5%)1,000-22,527167,343KIS9 tháng
CVNM21022,06090 (+4.57%)30,300-5,794129,409VND6 tháng
CVNM21033,020700 (+30.17%)17,300-800134,200MBS4.5 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (HCM)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CFPT20115,580 (0.00%)10076,10028,10075,9006 tháng
CFPT20125,220-80 (-1.51%)3,80076,10025,10077,1007 tháng
CHPG202110,910 (0.00%)46,15021,15046,8206 tháng
CHPG202210,000450 (+4.71%)20046,15019,15047,0007 tháng
CMBB20096,540100 (+1.55%)19,10027,70011,17827,8966 tháng
CMSN20117,880-10 (-0.13%)4,90089,00037,61590,3186 tháng
CPNJ20093,340-30 (-0.89%)3,00083,90026,34384,0726 tháng
CSTB20126,11010 (+0.16%)7,20018,9005,90019,1106 tháng
CTCB20109,200200 (+2.22%)3,50039,35017,85039,9006 tháng
CVHM20093,00010 (+0.33%)30,50099,00027,000102,0006 tháng
CVHM20103,00010 (+0.33%)7,40099,00022,500106,5007 tháng
CVIC20062,200 (0.00%)21,100105,80018,800109,0006 tháng
CVNM20131,400 (0.00%)88,100103,200151116,9206 tháng
CVPB20119,500250 (+2.70%)10041,90017,90043,0007 tháng
CVPB20129,400 (0.00%)41,90018,90041,8006 tháng
CVRE20122,19060 (+2.82%)2,20034,7008,20035,2606 tháng
CMWG20153,410-170 (-4.75%)18,300132,30032,300134,1006 tháng
CMWG20163,300100 (+3.13%)100132,30024,300141,0007 tháng
CREE20063,65050 (+1.39%)5,40055,70013,70056,6006 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:VNM
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP Sữa Việt Nam (HOSE: VNM)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HCM)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:6 tháng
Ngày phát hành:01/10/2020
Ngày niêm yết:23/10/2020
Ngày giao dịch đầu tiên:27/10/2020
Ngày giao dịch cuối cùng:30/03/2021
Ngày đáo hạn:01/04/2021
Tỷ lệ chuyển đổi:10 : 1
TLCĐ điều chỉnh:9.9085 : 1
Giá phát hành:1,900
Giá thực hiện:104,000
Giá TH điều chỉnh:103,049
Khối lượng Niêm yết:5,000,000
Khối lượng lưu hành:5,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.