Chứng quyền.VNM.VND.M.CA.T.2020.01 (HOSE: CVNM2012)

CW.VNM.VND.M.CA.T.2020.01

2,700

-1,000 (-27.03%)
04/03/2021 15:00

Mở cửa3,680

Cao nhất3,680

Thấp nhất2,520

Cao nhất NY9,220

Thấp nhất NY1,870

KLGD65,500

NN mua-

NN bán-

KLCPLH1,000,000

Số ngày đến hạn25

Giá CK cơ sở103,400

Giá thực hiện110,000

Hòa vốn **114,344

S-X *-5,594

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CVNM2012: CVNM2102 CVNM2013 CVNM2007 CVNM2014 CVNM2011
Trending: HPG (101.155) - MBB (74.555) - VNM (54.629) - TCB (52.994) - ACB (45.808)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng
Chứng quyền.VNM.VND.M.CA.T.2020.01

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiáThay đổiKhối lượng
04/03/20212,700-1,000 (-27.03%)65,500
03/03/20213,700-390 (-9.54%)29,000
02/03/20214,090-30 (-0.73%)14,600
01/03/20214,120-10 (-0.24%)11,300
26/02/20214,130-370 (-8.22%)25,500
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (VNM)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CVNM2007190-110 (-36.67%)113,300-9,547114,492KIS9 tháng
CVNM20111,420-60 (-4.05%)196,300-4,977131,466KIS9 tháng
CVNM20122,700-1,000 (-27.03%)65,500-5,594114,344VND6 tháng
CVNM20131,410-80 (-5.37%)152,000351117,020HCM6 tháng
CVNM20141,190-40 (-3.25%)100,000-35,319144,615VCI6 tháng
CVNM21012,080-90 (-4.15%)36,500-22,327166,946KIS9 tháng
CVNM21022,000-80 (-3.85%)168,000-5,594128,814VND6 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (VND)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CFPT201023,000-1,800 (-7.26%)18,10075,90023,90075,0006 tháng
CHPG202020,100-1,200 (-5.63%)11,50045,90019,90046,1009 tháng
CMBB200810,650-1,250 (-10.50%)12,50027,1509,76026,6506 tháng
CMSN201016,600-1,890 (-10.22%)4,00088,40034,05187,1566 tháng
CMWG201322,920 (0.00%)132,80038,128139,8779 tháng
CSTB20114,120-580 (-12.34%)224,90018,3503,85018,6206 tháng
CTCB200916,500-1,000 (-5.71%)24,40039,05017,05038,5006 tháng
CVNM20122,700-1,000 (-27.03%)65,500103,400-5,594114,3446 tháng
CVPB201017,500450 (+2.64%)5,30041,50017,50041,5006 tháng
CHPG21035,160-440 (-7.86%)375,10045,9003,90052,3206 tháng
CMBB21014,000-500 (-11.11%)512,80027,1501,15034,0006 tháng
CMWG21013,130-200 (-6.01%)77,800132,80015,800148,3006 tháng
CPNJ21011,900-40 (-2.06%)219,00083,8005,80097,0006 tháng
CREE21013,500-290 (-7.65%)30,10055,5007,50062,0006 tháng
CTCB21025,000-390 (-7.24%)347,60039,0503,05046,0006 tháng
CVHM21022,830-170 (-5.67%)304,600100,00013,000115,3006 tháng
CVNM21022,000-80 (-3.85%)168,000103,400-5,594128,8146 tháng
CVPB21015,000-260 (-4.94%)119,40041,5004,50047,0006 tháng
CVRE21022,360-130 (-5.22%)242,90034,5504,55039,4406 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:VNM
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP Sữa Việt Nam (HOSE: VNM)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán VNDirect (VND)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:6 tháng
Ngày phát hành:30/09/2020
Ngày niêm yết:20/10/2020
Ngày giao dịch đầu tiên:22/10/2020
Ngày giao dịch cuối cùng:26/03/2021
Ngày đáo hạn:30/03/2021
Tỷ lệ chuyển đổi:2 : 1
TLCĐ điều chỉnh:1.9817 : 1
Giá phát hành:7,700
Giá thực hiện:110,000
Giá TH điều chỉnh:108,994
Khối lượng Niêm yết:1,000,000
Khối lượng lưu hành:1,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.