Chứng quyền.VNM.KIS.M.CA.T.06 (HOSE: CVNM2011)

CW.VNM.KIS.M.CA.T.06

1,420

-60 (-4.05%)
04/03/2021 15:00

Mở cửa1,460

Cao nhất1,480

Thấp nhất1,410

Cao nhất NY2,490

Thấp nhất NY650

KLGD196,300

NN mua-

NN bán-

KLCPLH5,000,000

Số ngày đến hạn98

Giá CK cơ sở103,400

Giá thực hiện109,378

Hòa vốn **131,466

S-X *-4,977

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CVNM2011: CVNM2013 CVNM2102 CVNM2007 CVNM2012 CVNM2014
Trending: HPG (101.155) - MBB (74.555) - VNM (54.629) - TCB (52.994) - ACB (45.808)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng
Chứng quyền.VNM.KIS.M.CA.T.06

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiáThay đổiKhối lượng
04/03/20211,420-60 (-4.05%)196,300
03/03/20211,480 (0.00%)184,700
02/03/20211,480-30 (-1.99%)219,000
01/03/20211,51020 (+1.34%)234,600
26/02/20211,490-30 (-1.97%)374,700
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (VNM)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CVNM2007190-110 (-36.67%)113,300-9,547114,492KIS9 tháng
CVNM20111,420-60 (-4.05%)196,300-4,977131,466KIS9 tháng
CVNM20122,700-1,000 (-27.03%)65,500-5,594114,344VND6 tháng
CVNM20131,410-80 (-5.37%)152,000351117,020HCM6 tháng
CVNM20141,190-40 (-3.25%)100,000-35,319144,615VCI6 tháng
CVNM21012,080-90 (-4.15%)36,500-22,327166,946KIS9 tháng
CVNM21022,000-80 (-3.85%)168,000-5,594128,814VND6 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (KIS)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CHPG20105,660-380 (-6.29%)644,80045,90018,79145,65210 tháng
CSTB20063,060-230 (-6.99%)73,30018,3505,46219,00810 tháng
CVRE2007850-80 (-8.60%)368,50034,5501,21737,58310 tháng
CVNM2007190-110 (-36.67%)113,300103,400-9,547114,4929 tháng
CNVL20024,230-240 (-5.37%)30,10080,60021,39580,1139 tháng
CHDB20073,160-230 (-6.78%)670,70026,2009,34526,4459 tháng
CMSN20073,890-150 (-3.71%)64,00088,40032,20594,6359 tháng
CSBT20073,590-250 (-6.51%)280,40022,5007,00422,4509 tháng
CSTB20073,900-250 (-6.02%)183,30018,3507,35118,79910 tháng
CVHM20061,140-50 (-4.20%)185,400100,00015,112107,6889 tháng
CVIC2004920-20 (-2.13%)149,700106,9006,901118,3999 tháng
CVJC20041,300-50 (-3.70%)136,500136,80021,289141,5119 tháng
CVRE20091,400-160 (-10.26%)235,30034,5503,55137,99910 tháng
CHPG20184,100-260 (-5.96%)465,80045,90015,90146,3999 tháng
CMSN20093,540-250 (-6.60%)22,00088,40027,13596,2469 tháng
CNVL20032,200-140 (-5.98%)331,90080,60017,35284,9969 tháng
CSTB20103,700-200 (-5.13%)172,30018,3506,35119,3999 tháng
CVHM20082,200-180 (-7.56%)469,500100,00011,112110,8889 tháng
CVIC20051,720-110 (-6.01%)63,800106,90032124,0689 tháng
CVJC20061,650-110 (-6.25%)329,700136,80025,689144,1119 tháng
CVNM20111,420-60 (-4.05%)196,300103,400-4,977131,4669 tháng
CVRE20111,800-170 (-8.63%)263,20034,5502,66239,0889 tháng
CKDH20011,920-270 (-12.33%)128,20031,9505,72833,9027 tháng
CKDH20022,310-170 (-6.85%)101,00031,9504,61736,57310 tháng
CTCH20011,680-120 (-6.67%)247,20021,800-52728,8827 tháng
CTCH20032,050-110 (-5.09%)170,60021,800-1,61131,41010 tháng
CHDB20082,000-430 (-17.70%)57,10026,2005,80326,7006 tháng
CSTB20162,600-300 (-10.34%)92,90018,3504,20919,3416 tháng
CEIB20011,090-130 (-10.66%)71,80018,600-21829,7184 tháng
CVPB20171,930-60 (-3.02%)26,90041,50010,50150,2994 tháng
CHDB21012,000-140 (-6.54%)28,00026,200-3,68839,8889 tháng
CHPG21014,000-120 (-2.91%)39,80045,900-98862,8889 tháng
CKDH21011,880-130 (-6.47%)36,70031,950-1,38342,7339 tháng
CMSN21011,970-130 (-6.19%)35,40088,400-11,599139,3999 tháng
CMSN21021,800-200 (-10%)22,60088,400-22,711147,1119 tháng
CNVL21012,000-100 (-4.76%)45,00080,6003,492108,7429 tháng
CSBT21011,750-180 (-9.33%)180,80022,500-2,16633,4169 tháng
CSTB21012,550-200 (-7.27%)57,50018,350-3,64927,0999 tháng
CTCH21012,350-100 (-4.08%)100,80021,800-2,26133,2319 tháng
CVHM21012,250-70 (-3.02%)29,600100,000-6,888142,8889 tháng
CVIC21011,970-30 (-1.50%)15,200106,900-19,988166,2889 tháng
CVNM21012,080-90 (-4.15%)36,500103,400-22,327166,9469 tháng
CVRE21012,120-340 (-13.82%)109,00034,550-1743,0479 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:VNM
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP Sữa Việt Nam (HOSE: VNM)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán KIS Việt Nam (KIS)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:9 tháng
Ngày phát hành:11/09/2020
Ngày niêm yết:29/09/2020
Ngày giao dịch đầu tiên:01/10/2020
Ngày giao dịch cuối cùng:09/06/2021
Ngày đáo hạn:11/06/2021
Tỷ lệ chuyển đổi:16.41 : 1
TLCĐ điều chỉnh:16.2595 : 1
Giá phát hành:1,100
Giá thực hiện:109,378
Giá TH điều chỉnh:108,377
Khối lượng Niêm yết:5,000,000
Khối lượng lưu hành:5,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.