Chứng quyền VNM-HSC-MET04 (HOSE: CVNM2008)
CW VNM-HSC-MET04
2,640
Mở cửa2,650
Cao nhất2,700
Thấp nhất2,400
Cao nhất NY3,390
Thấp nhất NY1,300
KLGD55,700
NN mua-
NN bán-
KLCPLH5,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở116,300
Giá thực hiện114,000
Hòa vốn **114,177
S-X *23,592
Trạng thái CWITM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (VNM)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CVNM2523 | 1,000 | 30 (+3.09%) | 190,500 | 4,240 | 67,724 | VND | 14 tháng |
| CVNM2601 | 1,170 | 50 (+4.46%) | 42,400 | 676 | 67,693 | LPS | 12 tháng |
| CVNM2603 | 880 | 20 (+2.33%) | 49,400 | 676 | 68,847 | HCM | 12 tháng |
| CVNM2604 | 10 | (0.00%) | 100 | -18,686 | 81,483 | KIS | 7 tháng |
| CVNM2605 | 750 | 30 (+4.17%) | 306,000 | -293 | 67,354 | ACBS | 10 tháng |
| CVNM2606 | 1,430 | 50 (+3.62%) | 100 | -1,262 | 73,663 | PHS | 11 tháng |
| CVNM2607 | 610 | 30 (+5.17%) | 21,300 | 2,614 | 65,997 | SSV | 6 tháng |
| CVNM2608 | 370 | (0.00%) | -2,230 | 68,516 | KIS | 4 tháng | |
| CVNM2609 | 440 | -50 (-10.20%) | 10,000 | -5,246 | 72,210 | KIS | 6 tháng |
| CVNM2610 | 1,990 | 190 (+10.56%) | 30,700 | 5,700 | 64,960 | SSI | 3 tháng |
| CVNM2611 | 1,510 | 180 (+13.53%) | 34,400 | 3,700 | 65,040 | SSI | 3 tháng |
| CVNM2612 | 1,090 | 180 (+19.78%) | 221,200 | 1,700 | 65,360 | SSI | 3 tháng |
| CVNM2613 | 3,580 | 100 (+2.87%) | 9,300 | 6,491 | 66,617 | HCM | 6 tháng |
| CVNM2614 | 3,230 | 110 (+3.53%) | 40,600 | 6,491 | 68,730 | HCM | 9 tháng |
| CVNM2615 | 3,310 | 20 (+0.61%) | 1,400 | 8,200 | 71,050 | VND | 10 tháng |
| CVNM2616 | 760 | 50 (+7.04%) | 100 | 2,700 | 67,600 | SSV | 6 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (HCM)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CACB2606 | 850 | (0.00%) | 7,600 | 22,700 | 1,143 | 24,488 | 12 tháng |
| CFPT2609 | 230 | (0.00%) | 500 | 71,000 | -26,162 | 100,792 | 12 tháng |
| CHPG2609 | 730 | 50 (+7.35%) | 1,500 | 22,050 | -2,050 | 26,707 | 12 tháng |
| CMBB2609 | 380 | 10 (+2.70%) | 1,100 | 20,450 | -7,915 | 29,827 | 12 tháng |
| CMWG2610 | 340 | (0.00%) | 1,400 | 74,000 | -26,436 | 103,114 | 12 tháng |
| CSTB2606 | 2,860 | -140 (-4.67%) | 45,800 | 74,300 | 8,300 | 80,300 | 12 tháng |
| CTCB2606 | 360 | -10 (-2.70%) | 270,300 | 31,950 | -6,737 | 40,097 | 12 tháng |
| CVNM2603 | 880 | 20 (+2.33%) | 49,400 | 62,700 | 676 | 68,847 | 12 tháng |
| CACB2614 | 2,300 | -30 (-1.29%) | 31,200 | 22,700 | -300 | 25,300 | 6 tháng |
| CFPT2621 | 1,430 | (0.00%) | 8,500 | 71,000 | 500 | 79,080 | 6 tháng |
| CFPT2622 | 1,340 | -30 (-2.19%) | 42,500 | 71,000 | -1,000 | 82,720 | 9 tháng |
| CHPG2626 | 980 | -20 (-2%) | 41,900 | 22,050 | -950 | 24,960 | 6 tháng |
| CHPG2627 | 1,290 | -30 (-2.27%) | 179,700 | 22,050 | -1,450 | 26,080 | 9 tháng |
| CMBB2615 | 1,780 | 10 (+0.56%) | 2,800 | 20,450 | 1,227 | 22,074 | 6 tháng |
| CMBB2616 | 2,130 | 10 (+0.47%) | 8,700 | 20,450 | 826 | 23,036 | 9 tháng |
| CMSN2619 | 1,640 | 50 (+3.14%) | 519,800 | 67,900 | -2,100 | 79,840 | 9 tháng |
| CMWG2617 | 1,580 | 60 (+3.95%) | 265,000 | 74,000 | -342 | 82,121 | 6 tháng |
| CMWG2618 | 1,650 | -20 (-1.20%) | 71,100 | 74,000 | -1,819 | 85,567 | 9 tháng |
| CTCB2612 | 2,300 | 270 (+13.30%) | 24,500 | 31,950 | 1,950 | 34,600 | 6 tháng |
| CTCB2613 | 1,780 | 200 (+12.66%) | 690,000 | 31,950 | 1,450 | 35,840 | 9 tháng |
| CVNM2613 | 3,580 | 100 (+2.87%) | 9,300 | 62,700 | 6,491 | 66,617 | 6 tháng |
| CVNM2614 | 3,230 | 110 (+3.53%) | 40,600 | 62,700 | 6,491 | 68,730 | 9 tháng |
| CVPB2616 | 1,660 | (0.00%) | 25,700 | 700 | 28,320 | 6 tháng | |
| CVPB2617 | 1,410 | 50 (+3.68%) | 66,300 | 25,700 | 200 | 29,730 | 9 tháng |
| CSTB2620 | 2,800 | (0.00%) | 74,300 | 4,300 | 81,200 | 6 tháng | |
| CSTB2621 | 2,750 | -70 (-2.48%) | 17,100 | 74,300 | 2,800 | 85,250 | 9 tháng |
| CK cơ sở: | VNM |
| Tổ chức phát hành CKCS: | CTCP Sữa Việt Nam (HOSE: VNM) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HCM) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 6 tháng |
| Ngày phát hành: | 14/07/2020 |
| Ngày niêm yết: | 06/08/2020 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 10/08/2020 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 12/01/2021 |
| Ngày đáo hạn: | 14/01/2021 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 10 : 1 |
| TLCĐ điều chỉnh: | 8.1322 : 1 |
| Giá phát hành: | 1,800 |
| Giá thực hiện: | 114,000 |
| Giá TH điều chỉnh: | 92,708 |
| Khối lượng Niêm yết: | 5,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 5,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |