Chứng quyền.VNM.KIS.M.CA.T.05 (HOSE: CVNM2007)

CW.VNM.KIS.M.CA.T.05

120

-70 (-36.84%)
08/03/2021 10:59

Mở cửa160

Cao nhất160

Thấp nhất110

Cao nhất NY3,000

Thấp nhất NY100

KLGD204,800

NN mua-

NN bán-

KLCPLH2,000,000

Số ngày đến hạn2

Giá CK cơ sở102,200

Giá thực hiện138,888

Hòa vốn **113,923

S-X *-10,747

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CVNM2007: CVNM2012 CVNM2013 CVNM2011 CVNM2014 CVRE2007
Trending: HPG (94.086) - MBB (71.984) - VNM (55.165) - BSR (52.186) - TCB (51.100)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiáThay đổiKhối lượng
08/03/2021120-70 (-36.84%)204,800
05/03/2021190 (0.00%)176,600
04/03/2021190-110 (-36.67%)113,300
03/03/2021300-10 (-3.23%)253,000
02/03/2021310-150 (-32.61%)114,700
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (VNM)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CVNM2007120-70 (-36.84%)204,800-10,747113,923KIS9 tháng
CVNM20111,350-30 (-2.17%)82,500-6,177130,328KIS9 tháng
CVNM20122,900-100 (-3.33%)10,500-6,794114,741VND6 tháng
CVNM20131,190-210 (-15%)256,000-849114,840HCM6 tháng
CVNM20141,03030 (+3%)34,200-36,519143,822VCI6 tháng
CVNM21011,970-30 (-1.50%)11,300-23,527164,766KIS9 tháng
CVNM21021,970 (0.00%)137,000-6,794128,517VND6 tháng
CVNM21033,000680 (+29.31%)44,400-1,800134,000MBS4.5 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (KIS)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CHPG20105,830-160 (-2.67%)139,60046,05018,94146,20910 tháng
CSTB20063,020-40 (-1.31%)37,20018,8505,96218,92810 tháng
CVRE2007720-110 (-13.25%)443,30034,6501,31736,93310 tháng
CVNM2007120-70 (-36.84%)204,800102,200-10,747113,9239 tháng
CNVL20024,25050 (+1.19%)24,90079,30020,09580,2129 tháng
CHDB20073,080-70 (-2.22%)87,10025,9009,04526,2029 tháng
CMSN20073,500-300 (-7.89%)7,10088,30032,10590,7819 tháng
CSBT20073,630-20 (-0.55%)98,40022,3006,80422,5289 tháng
CSTB20074,060-90 (-2.17%)184,40018,8507,85119,11910 tháng
CVHM20061,000-70 (-6.54%)212,90098,20013,312104,8889 tháng
CVIC2004900 (0.00%)152,200106,2006,201117,9999 tháng
CVJC20041,260-60 (-4.55%)67,100135,00019,489140,7119 tháng
CVRE20091,42040 (+2.90%)238,90034,6503,65138,09910 tháng
CHPG20184,21030 (+0.72%)219,00046,05016,05146,8399 tháng
CMSN20093,400 (0.00%)23,60088,30027,03594,8639 tháng
CNVL20032,150-20 (-0.92%)102,50079,30016,05284,5029 tháng
CSTB20103,85050 (+1.32%)54,80018,8506,85119,6999 tháng
CVHM20082,26010 (+0.44%)65,00098,2009,312111,4889 tháng
CVIC20051,660-90 (-5.14%)76,100106,200-668123,4689 tháng
CVJC20061,650-30 (-1.79%)161,800135,00023,889144,1119 tháng
CVNM20111,350-30 (-2.17%)82,500102,200-6,177130,3289 tháng
CVRE20111,740-50 (-2.79%)159,20034,6502,76238,8489 tháng
CKDH20011,930-60 (-3.02%)24,60031,2505,02833,9427 tháng
CKDH20022,230-30 (-1.33%)63,40031,2503,91736,25310 tháng
CTCH20011,680 (0.00%)143,10022,200-12728,8827 tháng
CTCH20032,10020 (+0.96%)100,10022,200-1,21131,60510 tháng
CHDB20082,22060 (+2.78%)41,20025,9005,50327,3946 tháng
CSTB20162,76010 (+0.36%)2,40018,8504,70919,6616 tháng
CEIB20011,100-70 (-5.98%)2,40018,450-36829,8184 tháng
CVPB20171,650-50 (-2.94%)19,80041,40010,40147,4994 tháng
CHDB21012,000 (0.00%)41,20025,900-3,98839,8889 tháng
CHPG21013,930-70 (-1.75%)28,80046,050-83862,6089 tháng
CKDH21011,800-200 (-10%)47,40031,250-2,08342,3339 tháng
CMSN21011,94040 (+2.11%)22,00088,300-11,699138,7999 tháng
CMSN21021,960210 (+12%)31,90088,300-22,811150,3119 tháng
CNVL21012,09090 (+4.50%)11,90079,3002,192110,1659 tháng
CSBT21011,82020 (+1.11%)21,80022,300-2,36633,7669 tháng
CSTB21012,560-40 (-1.54%)19,60018,850-3,14927,1199 tháng
CTCH21012,320 (0.00%)28,10022,200-1,86133,1149 tháng
CVHM21012,090-160 (-7.11%)33,20098,200-8,688140,3289 tháng
CVIC21011,990190 (+10.56%)212,300106,200-20,688166,6889 tháng
CVNM21011,970-30 (-1.50%)11,300102,200-23,527164,7669 tháng
CVRE21012,260-40 (-1.74%)49,80034,6508343,6079 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:VNM
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP Sữa Việt Nam (HOSE: VNM)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán KIS Việt Nam (KIS)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:9 tháng
Ngày phát hành:10/06/2020
Ngày niêm yết:25/06/2020
Ngày giao dịch đầu tiên:29/06/2020
Ngày giao dịch cuối cùng:08/03/2021
Ngày đáo hạn:10/03/2021
Tỷ lệ chuyển đổi:10 : 1
TLCĐ điều chỉnh:8.1322 : 1
Giá phát hành:2,400
Giá thực hiện:138,888
Giá TH điều chỉnh:112,947
Khối lượng Niêm yết:2,000,000
Khối lượng lưu hành:2,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.