Chứng quyền.VJC.KIS.M.CA.T.24 (HOSE: CVJC2601)

CW.VJC.KIS.M.CA.T.24

Ngừng giao dịch

10

(%)
18/08/2026 14:54

Mở cửa10

Cao nhất10

Thấp nhất10

Cao nhất NY1,210

Thấp nhất NY10

KLGD2,500

NN mua-

NN bán-

KLCPLH2,000,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở123,500

Giá thực hiện219,999

Hòa vốn **169,375

S-X *-45,721

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CVJC2601: CHDB2508 CHDB2602 CHDB2606 CHDB2611 CHPG2627
Trending: VCB (78.770) - HPG (70.515) - VIC (63.446) - FPT (61.957)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

Chứng quyền cùng CKCS (VJC)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CVJC260221010 (+5%)48,500-26,352155,483KIS5 tháng
CVJC2603370-80 (-17.78%)1,000-32,305163,897KIS7 tháng
CVJC260431030 (+10.71%)24,600-28,706159,375KIS6 tháng
CVJC26051,27030 (+2.42%)21,600-6,600157,900KAI12 tháng
CVJC260694050 (+5.62%)5,000-27,600172,300KAI12 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (KIS)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CACB2609140-100 (-41.67%)11,10022,300-2,60925,5135 tháng
CACB2610210-10 (-4.55%)10,90022,300-3,66426,8697 tháng
CFPT261635010 (+2.94%)10072,700-9,75688,0565 tháng
CFPT261744010 (+2.33%)10072,700-12,97892,7187 tháng
CHDB260628010 (+3.70%)75,40027,450-2,54931,3995 tháng
CHDB2607340-30 (-8.11%)26,80027,450-4,54934,7197 tháng
CHPG261838020 (+5.56%)10021,850-7,03830,4087 tháng
CHPG261933020 (+6.45%)1,50021,850-6,48329,6536 tháng
CHPG262013010 (+8.33%)10021,850-5,14927,5194 tháng
CHPG262127010 (+3.85%)10021,850-6,14929,0795 tháng
CLPB2605270 (0.00%)61,70049,350-12,64963,3496 tháng
CLPB260629010 (+3.57%)12,60049,350-14,62966,2997 tháng
CMSN2613150 (0.00%)68,500-18,28988,2894 tháng
CMSN2614360 (0.00%)68,500-21,49993,5996 tháng
CMSN2615370-50 (-11.90%)50068,500-23,28995,4897 tháng
CSHB2609320 (0.00%)11,950-4,38317,6136 tháng
CSHB2610270 (0.00%)11,950-4,04917,0795 tháng
CSHB261117010 (+6.25%)10011,950-3,04915,6794 tháng
CSHB2612370 (0.00%)11,950-4,83918,2697 tháng
CSSB260467070 (+11.67%)50,30017,700-7720,4577 tháng
CSSB2605530-40 (-7.02%)60017,70058919,2316 tháng
CSSB2606390 (0.00%)207,90017,7001,70117,5594 tháng
CSSB260743020 (+4.88%)364,10017,70081218,6085 tháng
CSTB2612690 (0.00%)30,20077,300-3,58886,4086 tháng
CSTB2613220-20 (-8.33%)5,00077,300-47779,5374 tháng
CSTB2614520-10 (-1.89%)32,10077,300-1,58883,0485 tháng
CSTB2615640-10 (-1.54%)13,80077,300-4,58888,2887 tháng
CTPB2607260 (0.00%)14,650-4,74920,4397 tháng
CTPB2608230 (0.00%)14,650-4,23819,8086 tháng
CVHM261236010 (+2.86%)192,20077,000-4,85185,3184 tháng
CVHM2613550-40 (-6.78%)414,60077,000-6,76889,0646 tháng
CVHM261476080 (+11.76%)208,30077,000-8,15992,4777 tháng
CVIC26021,870-90 (-4.59%)102,000256,1007,212286,2886 tháng
CVIC26032,060-140 (-6.36%)44,100256,1005,311291,9897 tháng
CVIC26042,350-100 (-4.08%)305,400256,1003,311299,7898 tháng
CVIC2605970-90 (-8.49%)372,100256,10011,533263,9674 tháng
CVIC26061,170-100 (-7.87%)36,100256,1009,311270,1895 tháng
CVJC260221010 (+5%)48,500125,900-26,352155,4835 tháng
CVJC2603370-80 (-17.78%)1,000125,900-32,305163,8977 tháng
CVJC260431030 (+10.71%)24,600125,900-28,706159,3756 tháng
CVNM2608150-50 (-25%)49,90061,000-3,93066,3844 tháng
CVNM2609330 (0.00%)61,000-6,94671,1446 tháng
CVPB2612250 (0.00%)27,650-4,34933,2494 tháng
CVPB2613330-60 (-15.38%)16,00027,650-5,23834,5386 tháng
CVPB2614520 (0.00%)10027,650-5,80636,0567 tháng
CVRE260456070 (+14.29%)10027,600-7,16637,4707 tháng
CVRE260540040 (+11.11%)65,40027,600-8,57338,1056 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:VJC
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP Hàng không Vietjet (HOSE: VJC)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán KIS Việt Nam (KIS)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:7 tháng
Ngày phát hành:20/01/2026
Ngày niêm yết:11/02/2026
Ngày giao dịch đầu tiên:13/02/2026
Ngày giao dịch cuối cùng:18/08/2026
Ngày đáo hạn:20/08/2026
Tỷ lệ chuyển đổi:20 : 1
TLCĐ điều chỉnh:15.3838 : 1
Giá phát hành:1,100
Giá thực hiện:219,999
Giá TH điều chỉnh:169,221
Khối lượng Niêm yết:2,000,000
Khối lượng lưu hành:2,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chào mừng bạn đã trở lại
Mình là Chatbot AI Chứng Sỹ
Bạn cần thông tin hay ý tưởng hay lời khuyên về chứng khoán? Hãy hỏi mình nhé!
Chứng Sỹ
Watchlist
Thị trường
Biểu đồ
Dữ liệu
User