Chứng quyền.VJC.KIS.M.CA.T.20 (HOSE: CVJC2503)

CW.VJC.KIS.M.CA.T.20

Ngừng giao dịch

3,220

120 (+3.87%)
17/09/2025 14:57

Mở cửa3,190

Cao nhất3,300

Thấp nhất3,100

Cao nhất NY3,800

Thấp nhất NY150

KLGD49,700

NN mua31,400

NN bán-

KLCPLH3,000,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở142,000

Giá thực hiện109,999

Hòa vốn **142,199

S-X *32,001

Trạng thái CWITM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Trending: PNJ (115.471) - HPG (112.033) - MBB (109.231) - FPT (100.490)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

Chứng quyền cùng CKCS (VJC)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CVJC260110 (0.00%)-47,121169,375KIS7 tháng
CVJC2602230-50 (-17.86%)7,200-30,152155,790KIS5 tháng
CVJC2603430-80 (-15.69%)34,200-36,105164,820KIS7 tháng
CVJC2604310-80 (-20.51%)42,500-32,506159,375KIS6 tháng
CVJC26051,240-270 (-17.88%)400-10,400157,300KAFI12 tháng
CVJC26061,300 (0.00%)-31,400179,500KAFI12 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (KIS)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CDGC260110 (0.00%)1,20044,000-32,86877,0287 tháng
CHPG261210 (0.00%)21,600-7,85529,4917 tháng
CMSN260810 (0.00%)66,900-29,09996,0997 tháng
CSHB260510 (0.00%)11,650-7,88219,5527 tháng
CSSB260210 (0.00%)15,000-2,75317,7867 tháng
CSTB2607380-140 (-26.92%)60,40072,8002,91272,9287 tháng
CTPB260410 (0.00%)14,500-6,18820,7087 tháng
CVHM2608300-30 (-9.09%)53,30069,700-1,98773,4207 tháng
CVIC2601670-190 (-22.09%)48,100204,00012,182205,2187 tháng
CVJC260110 (0.00%)122,100-47,121169,3757 tháng
CVNM260410 (0.00%)61,900-19,48681,4837 tháng
CVPB260710 (0.00%)25,100-8,86434,0037 tháng
CVRE260210 (0.00%)13,10024,150-12,92337,1127 tháng
CACB2609200-10 (-4.76%)5,00022,200-2,70925,7715 tháng
CACB2610250-30 (-10.71%)5,00022,200-3,76427,0427 tháng
CFPT2616370 (0.00%)69,000-13,45688,3765 tháng
CFPT2617400-100 (-20%)7,20069,000-16,67892,0787 tháng
CHDB2606280-20 (-6.67%)20026,700-3,29931,3995 tháng
CHDB2607320-10 (-3.03%)4,70026,700-5,29934,5597 tháng
CHPG2618290-20 (-6.45%)250,10021,600-7,28830,0487 tháng
CHPG2619320 (0.00%)21,600-6,73329,6136 tháng
CHPG2620240 (0.00%)21,600-5,39927,9594 tháng
CHPG2621290 (0.00%)21,600-6,39929,1595 tháng
CLPB2605600-40 (-6.25%)20,50053,300-8,69964,9996 tháng
CLPB2606440-70 (-13.73%)34,00053,300-10,67967,4997 tháng
CMSN2613330 (0.00%)66,900-19,88990,0894 tháng
CMSN2614420 (0.00%)66,900-23,09994,1996 tháng
CMSN2615460 (0.00%)66,900-24,88996,3897 tháng
CSHB2609290 (0.00%)11,650-4,68317,4936 tháng
CSHB2610270 (0.00%)11,650-4,34917,0795 tháng
CSHB2611190-30 (-13.64%)1,80011,650-3,34915,7594 tháng
CSHB2612380 (0.00%)11,650-5,13918,3097 tháng
CSSB2604240 (0.00%)15,000-2,77718,7377 tháng
CSSB2605280 (0.00%)15,000-2,11118,2316 tháng
CSSB2606120-30 (-20%)326,00015,000-99916,4794 tháng
CSSB2607210 (0.00%)15,000-1,88817,7285 tháng
CSTB2612570 (0.00%)72,800-8,08885,4486 tháng
CSTB261337010 (+2.78%)10072,800-4,97780,7374 tháng
CSTB2614390-30 (-7.14%)55,20072,800-6,08882,0085 tháng
CSTB2615500-40 (-7.41%)30,00072,800-9,08886,8887 tháng
CTPB2607300 (0.00%)14,500-4,89920,5997 tháng
CTPB2608260 (0.00%)14,500-4,38819,9286 tháng
CVHM2612340 (0.00%)20069,700-12,15185,1264 tháng
CVHM2613520-20 (-3.70%)14,60069,700-14,06888,7756 tháng
CVHM2614500-130 (-20.63%)46,20069,700-15,45989,9747 tháng
CVIC2602760-80 (-9.52%)52,400204,000-44,888264,0886 tháng
CVIC2603910-130 (-12.50%)1,900204,000-46,789268,9897 tháng
CVIC26041,130-100 (-8.13%)72,400204,000-48,789275,3898 tháng
CVIC2605380 (0.00%)27,800204,000-40,567252,1674 tháng
CVIC2606600 (0.00%)1,500204,000-42,789258,7895 tháng
CVJC2602230-50 (-17.86%)7,200122,100-30,152155,7905 tháng
CVJC2603430-80 (-15.69%)34,200122,100-36,105164,8207 tháng
CVJC2604310-80 (-20.51%)42,500122,100-32,506159,3756 tháng
CVNM260837010 (+2.78%)2,70061,900-3,03068,5164 tháng
CVNM2609490 (0.00%)61,900-6,04672,6956 tháng
CVPB2612250 (0.00%)25,100-6,89933,2494 tháng
CVPB2613290 (0.00%)25,100-7,78834,3386 tháng
CVPB2614310 (0.00%)25,100-8,35635,0067 tháng
CVRE2604390-10 (-2.50%)16,10024,150-10,61636,6497 tháng
CVRE2605300-50 (-14.29%)375,50024,150-12,02337,6226 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:VJC
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP Hàng không Vietjet (HOSE: VJC)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán KIS Việt Nam (KIS)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:6 tháng
Ngày phát hành:19/03/2025
Ngày niêm yết:17/04/2025
Ngày giao dịch đầu tiên:21/04/2025
Ngày giao dịch cuối cùng:17/09/2025
Ngày đáo hạn:19/09/2025
Tỷ lệ chuyển đổi:10 : 1
Giá phát hành:1,000
Giá thực hiện:109,999
Khối lượng Niêm yết:3,000,000
Khối lượng lưu hành:3,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chào mừng bạn đã trở lại
Mình là Chatbot AI Chứng Sỹ
Bạn cần thông tin hay ý tưởng hay lời khuyên về chứng khoán? Hãy hỏi mình nhé!
Chứng Sỹ